1 |  | Nhà nước và pháp luật / Nguyễn Đức Chiến, Đoàn Thị Lịch, Lê Thị Ninh . - H. : Nxb. Trường đại học sư phạm Hà Nội I , 1995. - 240 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.018062-018066 VNG01628.0001-0014 |
2 |  | Giáo trình lý luận chung về nhà nước và pháp luật / Nguyễn Cửu Việt (ch.b.), Trần Ngọc Đường, Nguyễn Văn Đông,.. . - Tái bản lần 1, có sửa đổi bổ sung. - H. : Nxb. Trường đại học Tổng hợp Hà Nội , 1993. - 471 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.019211-019212 VNG01767.0001-0010 |
3 |  | Giáo trình lý luận chung về nhà nước và pháp luật / Nguyễn Cửu Việt (ch.b.), Trần Ngọc Đường, Nguyễn Văn Đông,.. . - Tái bản lần 1, có sửa đổi, bổ sung. - H. : Nxb. Trường đại học Tổng hợp Hà Nội , 1997. - 471 tr ; 19 cm |
4 |  | Giáo trình lý luận chung về nhà nước và pháp luật / Lê Minh Tâm, Lê Hồng Hạnh, Nguyễn Đức Chính,.. . - H. : Nxb. Trường đại học Pháp lý Hà Nội , 1992. - 316 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.015416-015420 |
5 |  | Giáo trình nhà nước và pháp luật đại cương / Nguyễn Cửu Việt (ch.b.) ; Kiều Đình Thục (h.đ.) . - H. : Đại học quốc gia Hà Nội , 1997. - 267 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.020626-020630 VNG02092.0008 |
6 |  | 160 mẫu soạn thảo văn bản hành chính và hợp đồng thường dùng trong kinh doanh / Lê Thành Kính . - H. : Thống kê , 2000. - 525 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.023532-023536 VNM.032821-032825 |
7 |  | Hành chính học đại cương / Đoàn Trọng Truyền . - H. : Chính trị Quốc gia , 1997. - 314 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.001982-001985 VVM.002834-002839 |
8 |  | Hệ thống công vụ một số nước ASEAN và Việt Nam . - H. : Chính trị Quốc gia , 1997. - 363 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.020480 VNM.030163-030164 |
9 |  | Pháp luật và quản lý / I.IA. Diuriagin ; Trần Văn Quảng (dịch) . - H. : Pháp lý , 1984. - 197tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.008053-008054 VNM.015036-015038 |
10 |  | Thông tin khoa học xã hội: Luật học : T.4 . - H. : Viện Thông tin Khoa học Xã hội , 1977. - 100 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.000539 |
11 |  | Thông tin khoa học xã hội : T.2 : Phần luật học . - H. : Viện Thông tin Khoa học Xã hội , 1976. - 100 tr ; 25 cm Thông tin xếp giá: VVD.000061-000062 |
12 |  | Sưu tập chuyên đề Nhà nước và pháp luật điều chỉnh kinh tế . - H. : [Knxb] , 19??. - 145 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: TLD.000291-000292 |
13 |  | Pháp luật các triều đại / Cao Văn Liên . - H. : Thanh niên , 1998. - 235 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.028001-028003 VNM.036568-036569 |
14 |  | Pháp luật và dân luật đại cương / Triệu Quốc Mạnh . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - 429 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.004856-004858 VVM.004874-004875 |
15 |  | Taking sides / Marie D. Natoli . - Dushkin : McGraw Hill , 2006. - XXII,358 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 340/A.000023 |
16 |  | Alternative dispute resolution : A handbook for judges / Philip J. Harter . - 2nd ed. - California : American Bar Association , 1991. - 161 tr ; 29 cm. - ( Dispute resolution monograph No.3 ) Thông tin xếp giá: 340/A.000050 |
17 |  | State and local government / Bruce Stinebrickner . - 9th ed. - Connecticut : Dushkin , 1999. - X,245 tr ; 29 cm Thông tin xếp giá: 350/A.000001 |