1 |  | Thư tín thương mại tiếng Anh : Mẫu thư tín / Trần Anh Thơ . - H. : Văn hóa Thông tin , 1994. - 335 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000015-000017 NNG00055.0001-0003 |
2 |  | Business letter for busy people : Song ngữ / Jim Dugger, Thái Thị Mơ, Lê Thị Hồ . - Đà Nẵng : [Knxb] , 1994. - 332 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000034-000038 NNG00056.0001-0003 |
3 |  | Viết thư doanh nghiệp bằng phương pháp hay nhất / Andrea B. Geffner ; Dịch : Đức Trọng,.. . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 1992. - 240 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000026-000028 NNG00057.0001-0003 |
4 |  | The Wealth of nations / Adam Smith . - London : David Campbell , 1991. - 620 tr ; 21cm Thông tin xếp giá: N/300/A.000026 |
5 |  | Chiến lược diễn biến hoà bình : Của đế quốc Mỹ và các thế lực phản động chống VN XHCN / Nguyễn Anh Lân . - H. : Tổng cục II-Bộ quốc phòng , 1993. - 188 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.021408 |
6 |  | Chiến lược diễn biến hoà bình / Lương Vân Đồng, Tân Trọng Cần . - H. : Tổng cục II-Bộ quốc phòng , 1993. - 344 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.021409 |
7 |  | Hướng dẫn kỹ thuật nghiệp vụ hành chính / Nguyễn Văn Thâm, Lưu Kiếm Thanh . - H. : Thống kê , 1999. - 747 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.002367 |
8 |  | Hướng dẫn soạn thảo văn bản quản lý nhà nước / Lưu Kiếm Thanh . - H. : Thống kê , 1999. - 427 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.002368 |
9 |  | Địa lý nông nghiệp : Sách bồi dưỡng thường xuyên giáo viên / Ông Thị Đan Thanh . - H. : Giáo dục , 1996. - 116 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.019991-019993 VNG01972.0001-0018 |
10 |  | Sách học chính trị : T.3 : Dùng trong các trường Trung học chuyên nghiệp . - In lần thứ 2, có sửa chữa & bổ sung. - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1978. - 174 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.003796-003797 |
11 |  | Kinh tế học vi mô / Ngô Đình Giao (ch.b.) . - H. : Giáo dục , 1997. - 284 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.020720-020724 VNG02204.0001-0018 |
12 |  | Kinh tế công cộng / Lê Hữu Khi (ch.b.) . - Tái bản lần thứ 2, có sửa đổi bổ sung. - H. : Thống kê , 1997. - 239 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.020611-020614 VNG02074.0001-0024 |
13 |  | Bài tập mô hình toán kinh tế / Lưu Ngọc Cơ, Ngô Văn Thứ . - H. : , 1998. - 136 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.020607-020610 VNG02076.0001-0021 |
14 |  | Bài tập kinh tế vĩ mô : Tóm tắt nội dung-Bài tập-Đáp án / Vũ Thu Giang (ch.b.) . - H. : Thống kê , 1996. - 180 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.020231-020235 VNG02005.0001-0013 |
15 |  | Những vấn đề cơ bản của quản trị kinh doanh / Đỗ Hoàng Toàn . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1994. - 370 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.017124-017128 |
16 |  | Quản trị kinh doanh tinh giản / Eliza G.C. Collins, Mary Anne Devanna ; Dịch : Nguyễn Nguyệt Nga,.. . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1994. - 550 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.020418-020421 VNG02052.0001-0018 |
17 |  | Mô hình toán kinh tế : Dùng cho các chuyên ngành kinh tế và quản trị kinh doanh / Hoàng Đình Tuấn (ch.b.), Nguyễn Quang Dong, Ngô Văn Thứ . - H. : Nxb. Hà Nội , 1998. - 202 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.020586-020589 VNG02075.0001-0024 |
18 |  | Chính sách kinh tế-xã hội : Dành cho đào tạo sau Đại học / Đoàn Thị Thu Hà, Nguyễn Thị Ngọc Huyền . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1999. - 323 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.022406-022408 VNM.032003-032004 |
19 |  | Giáo trình địa lý kinh tế ngành - vùng : Tổ chức lãnh thổ các ngành kinh tế : Lưu hành nội bộ / Dương Văn Thành . - Quy Nhơn : Trường Đại học Quy Nhơn , 2000. - 206 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: TLD.000940-000944 TLG00188.0001-0145 |
20 |  | Kinh tế học đại cương / Nguyễn Văn Luân, Nguyễn Tiến Dũng, Nguyễn Chí Hải . - H. : Thống kê , 2000. - 290 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.023517-023521 VNG02417.0001-0009 |
21 |  | Xây dựng kinh tế một nhiệm vụ chính trị quan trọng của quân đội trong giai đoạn mới / Võ Nguyên Giáp . - H. : Sự thật , 1978. - 75 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.003870-003871 VNM.022730 |
22 |  | Kinh tế chính trị Mác-Lênin : Phương thức sản xuất tư bản : Cao cấp . - H. : [Knxb] , 1987. - ; |
23 |  | Kinh tế chính trị tư bản chủ nghĩa : Cao cấp . - H. : [Knxb] , 1978. - ; |
24 |  | Cơ chế quản lý kinh tế : Một trăm câu hỏi và trả lời / A.V. Moixeev, K.TX. Petroxian ; Nguyễn Thịnh (dịch) . - H. : Khoa học kỹ thuật , 1985. - 255 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.010779 VNM.024239-024240 |