1 |  | Contemporary political systems. An introduction to Government / G. Abcarian . - New York : Charles sciebner's Sons , 1970. - 387 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
2 |  | Rights of man common sense / Thomas Paine . - London : David Campbell , 1994. - 306 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/800/A.000018 |
3 |  | Chủ nghĩa xã hội - dân chủ huyền thoại và bi kịch / Hoàng Chí Bảo, Nguyễn Thanh Tuấn, Nguyễn Lam Sơn . - H. : Sự thật , 1991. - 102 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.014587-014589 VNM.027583-027587 |
4 |  | Chính trị : T.1 : Dùng trong các trường trung học chuyên nghiệp hệ tuyển sinh tốt nghiệp phổ thông trung học . - H. : Tuyên huấn , 1990. - 153 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.013770 |
5 |  | Chủ nghĩa đa nguyên vì sao không chấp nhận / Phúc Khánh . - H. : Sự thật , 1990. - 54 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.014296 VNM.027454-027455 |
6 |  | Chế độ nhân sự các nước : Sách tham khảo . - H. : Chính trị quốc gia , 1994. - 320 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.016667-016671 VNM.028793-028797 |
7 |  | Về chủ nghĩa xã hội dân chủ . - H. : Tạp chí giáo dục lý luận , 1990. - 31 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.012965 VNM.027179-027180 |
8 |  | Tài liệu chính trị lớp mười một phổ thông hệ 12 năm . - In lại lần thứ 3. - H. : Giáo dục , 1981. - 112 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.001269 VNM.010165-010166 VNM.010168-010184 |
9 |  | Tài liệu học tập lý luận chính trị phổ thông . - H. : Chính trị Quốc gia , 1993. - 181 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.016617-016621 VNM.028736-028740 |
10 |  | Tài liệu chính trị lớp 10 phổ thông . - H. : Giáo dục , 1984. - 158 tr ; 20 cm |
11 |  | Thời đại và thích nghi / Trần Xuân Trường . - H. : Sự thật , 1991. - 72 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.014294 VNM.027477 |
12 |  | Dân chủ tư sản và dân chủ xã hội chủ nghĩa / Thái Ninh, Hoàng Chí Bảo . - H. : Sự thật , 1991. - 111 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.014363 VNM.027493-027494 VNM.027559-027567 |
13 |  | Thăng trầm quyền lực / Alvin Toffler . - Tp. Hồ Chí Minh : Thông tin lý luận , 1991. - 251 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.014618 VNM.027601 |
14 |  | Chính trị : T.2 : Dùng trong các trường trung học chuyên nghiệp hệ tuyển sinh tốt nghiệp phổ thông trung học . - H. : Tuyên huấn , 1990. - 153 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.013771 |
15 |  | Cuộc đọ sức giữa hai chế độ xã hội - Bàn về chống "diễn biến hòa bình" : Sách tham khảo / Cốc Văn Khang . - H. : Chính trị quốc gia , 1994. - 292tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.016646-016647 VNM.028675-028677 |
16 |  | Sách học chính trị . - M. : Thông tấn xã Nôvôxti , 1984. - 158 tr ; 16 cm Thông tin xếp giá: VND.008873 VNM.016663-016664 |
17 |  | Trong đêm trước tháng Mười : Sự phát triển của cuộc khủng hoảng toàn dân tộc : Tài liệu lưu hành nội bộ / A.G. GôLiCôp ; Lê Vinh Quốc (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Đại học sư phạm Tp. Hồ Chí Minh , 1985. - 121 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: TLD.000356-000360 |
18 |  | Những vụ ám sát nổi tiếng thế giới / Đinh Văn Cơ (biên dịch) . - H. : Công an Nhân dân , 2001. - 393tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.031089 |
19 |  | Building democracy in South Asia : India, Nepal, Pakistan / Maya Chadda . - Boulder : Lynne Rienner , 2000. - XV, 247 tr ; 22 cm Thông tin xếp giá: 320/A.000030 |
20 |  | The self - determination of peoples : Community, nation, and state in an interdependent world / Wolfgang Danspeckgruber . - Boulder : Lynne Rienner , 2002. - 467 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 320/A.000028 |
21 |  | We the people : An introduction to American politics / Benjamin Ginsberg, Theodore J. Lowi, Margaret Weir . - 5th. ed. - NewYork : Norton , 2005. - 654,A78 tr ; 25 cm Thông tin xếp giá: 320/A.000038 320/A.000068 |
22 |  | The FASB : The people, the process and the politics / Paul B. W. Miller, Rodney J. Redding, Paul R. Bahnson . - 4th ed. - Boston : Irwin , 1998. - XII,215 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000310-000311 |
23 |  | Power & choice : An introduction to political science / W. Phillips Shively . - 7th ed. - Boston BurrRidge : McGraw Hill , 2001. - X,422 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 320/A.000040 |