1 |  | Phân tích dữ liệu nghiên cứu với SPSS : T.1 : Dùng với SPSS các phiên bản 11.5, 13, 14, 15, 16 / Hoàng Trọng, Chu Nguyễn Mộng Ngọc . - Tái bản có bổ sung. - Tp. Hồ Chí Minh : Hồng Đức , 2008. - 294 tr ; 24 cm. - ( HaNoi National Economics University ) Thông tin xếp giá: VVD.012883-012887 VVG00865.0001-0015 |
2 |  | Phân tích dữ liệu nghiên cứu với SPSS : T.2 : Dùng với SPSS các phiên bản 11.5, 13, 14, 15, 16 / Hoàng Trọng, Chu Nguyễn Mộng Ngọc . - Tái bản có bổ sung. - Tp. Hồ Chí Minh : Hồng Đức , 2008. - 179 tr ; 24 cm. - ( HaNoi National Economics University ) Thông tin xếp giá: VVD.012888-012892 VVG00866.0001-0015 |
3 |  | Quản lý hoạt động giáo dục truyền thống Cách mạng địa phương thông qua hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp cho học sinh các trường trung học cơ sở huyện Hoài Nhơn, tỉnh Bình Định : Luận văn Thạc sĩ Giáo dục học : Chuyên ngành Quản lý giáo dục: 60 14 01 14 / Đặng Thanh Quang ; Trần Văn Hiếu (h.d.) . - Bình Định , 2015. - 106 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV18.00217 |
4 |  | Tạp chí dạy và học ngày nay . - H. - 27 cm |
5 |  | Tạp chí dân tộc học . - H. : Viện khoa học Xã hội Việt Nam. - 27 cm |
6 |  | Tạp chí điện và đời sống : Electricity & Life . - H. : Tổng Công ty điện lực Việt Nam, 2005. - 27 cm |
7 |  | Tạp chí giáo dục lý luận . - H. : Học viện Chính trị Quốc gia. - 27 cm Thông tin xếp giá: GD/2024.22-24 GDLL/2015.0223-0225 GDLL/2015.0228-0230 GDLL/2015.0232-0234 GDLL/2015.0236-0238 GDLL/2016.0239-0241 GDLL/2016.0244 GDLL/2016.0246-0254 GDLL/2017.0255-0270 GDLL/2018.0271-0277 GDLL/2018.0279-0282 GDLL/2019.0283 GDLL/2019.0286-0292 GDLL/2019.0294-0296 GDLL/2019.0298-0300 GDLL/2019.0302 GDLL/2020.0303-0308 GDLL/2020.0310-0312 GDLL/2020.0314-0316 GDLL/2020.0318 GDLL/2021.0319-0322 GDLL/2021.0324 GDLL/2021.0326-0328 GDLL/2021.0330-0332 GDLL/2021.0334 GDLL/2022.0335-0339 GDLL/2022.0342-0348 GDLL/2022.0350 GDLL/2023.0351-0356 GDLL/2023.0359-0366 GDLL/2024.0367-0372 GDLL/2024.378 GDLL/2024.380 GDLL/2024.382 GDLL/2025.0004 GDLL/2025.383-384 |
8 |  | Tạp chí khoa học chính trị . - Tp. Hồ Chí Minh : Học viện Chính trị quốc gia. - 27 cm Thông tin xếp giá: KHCT/2015.0001-0009 KHCT/2016.0001-0008 KHCT/2016.0010 KHCT/2017.0001 KHCT/2017.0003-0010 KHCT/2018.0001-0007 KHCT/2018.0009-0010 KHCT/2019.0001-0009 KHCT/2020.0002-0008 KHCT/2021.0001-0009 KHCT/2024.0009-0010 KHCT/2025.0002-0004 |
9 |  | Tạp chí kiểm sát . - H.: Viện Kiểm sát Nhân dân. - 26 cm Thông tin xếp giá: KS/2022.0003-0024 KS/2023.0001-0024 KS/2024.0001-0012 KS/2024.0018-0024 KS/2025.0001-0011 |
10 |  | Tạp chí kinh tế và dự báo . - H. : Bộ Kế hoạch và Đầu tư. - 26 cm |
11 |  | Tạp chí lý luận chính trị . - 27 cm Thông tin xếp giá: LLCT/2015.0001-0012 LLCT/2016.0001-0012 LLCT/2017.0001-0012 LLCT/2018.0001-0012 LLCT/2019.0001-0012 LLCT/2020.0001-0012 LLCT/2021.0001-0012 LLCT/2022.0002-0003 LLCT/2022.0005-0012 LLCT/2023.0001-0011 LLCT/2024.0001-0007 LLCT/2024.0010-0012 LLCT/2025.0001-0005 |
12 |  | Tạp chí ngân hàng . - H. : Ngân hàng nhà nước Việt Nam. - 27 cm Thông tin xếp giá: NH/2020.0001-0018 NH/2020.0021-0024 NH/2021.0001-0024 NH/2022.0002-0024 NH/2023.0001-0024 NH/2024.0001-0012 NH/2024.0019-0024 NH/2025.0001-0010 NHDB/2024.0009 |
13 |  | Tạp chí nghiên cứu châu Âu . - H. - 27 cm |
14 |  | Tạp chí nghiên cứu Đông Bắc Á . - H. : Trung tâm KHXH và NV Quốc gia. - 27 cm |
15 |  | Tạp chí nghiên cứu Đông Nam Á . - H. - 27 cm Thông tin xếp giá: NCDNA/1991.0003-0004 NCDNA/1993.0004 NCDNA/1994.0001-0004 NCDNA/1995.0001-0003 NCDNA/1996.0001-0004 NCDNA/1997.0001-0004 NCDNA/1998.0001-0004 NCDNA/1999.0001-0006 NCDNA/2001.0001-0006 NCDNA/2002.0001-0006 NCDNA/2003.0001-0006 NCDNA/2004.0001-0006 NCDNA/2005.0001-0006 NCDNA/2006.0001-0006 NCDNA/2007.0001-0012 NCDNA/2008.0001-0012 NCDNA/2009.0001-0012 NCDNA/2010.0001-0012 NCDNA/2011.0001-0012 NCDNA/2012.0001-0012 NCDNA/2013.0001-0012 NCDNA/2014.0001-0010 NCDNA/2015.0001-0008 NCDNA/2015.0010-0012 NCDNA/2016.0001-0012 NCDNA/2017.0001-0012 NCDNA/2018.0001-0012 NCDNA/2019.0001 NCDNA/2019.0003-0012 NCDNA/2020.0001-0009 NCDNA/2020.0011-0012 NCDNA/2021.0001-0012 NCDNA/2022.0001-0012 NCDNA/2023.0001-0012 NCDNA/2024.0001-0006 NCDNA/2024.0010-0012 NCDNA/2025.0001-0002 NCDNA1/1997.0004 NCDNA1/2003.0001-0006 NCDNA1/2004.0001-0006 NCDNA1/2005.0001-0006 |
16 |  | Tạp chí nghiên cứu kinh tế . - H. : Viện Kinh tế học. - 27 cm |
17 |  | Tạp chí nghiên cứu quốc tế . - 27 cm Thông tin xếp giá: NCQT/2009.0001-0004 NCQT/2010.0001-0004 NCQT/2011.0001-0004 NCQT/2012.0001-0004 NCQT/2013.0001-0004 NCQT/2014.0001-0004 NCQT/2015.0001-0004 NCQT/2016.0001-0004 NCQT/2017.0001-0004 NCQT/2018.0001-0004 NCQT/2019.0001-0004 NCQT/2020.0001-0004 NCQT/2021.0003-0004 NCQT/2022.0001-0004 NCQT/2023.0001-0004 NCQT/2024.0001-0002 NCQT/2025.0001 |
18 |  | Tạp chí nghiên cứu tài chính kế toán . - 27 cm |
19 |  | Tạp chí nghiên cứu Trung Quốc: Chinese studies review . - H. : Trung tâm khoa học xã hội và nhân văn quốc gia. - 27 cm Thông tin xếp giá: NCTQ/2000.0001-0006 NCTQ/2001.0001-0006 NCTQ/2002.0001-0006 NCTQ/2003.0001-0006 NCTQ/2004.0001-0006 NCTQ/2005.0001-0006 NCTQ/2006.0001-0006 NCTQ/2007.0001-0009 NCTQ/2008.0001-0009 NCTQ/2010.0001-0009 NCTQ/2010.0011-0012 NCTQ/2011.0001-0003 NCTQ/2011.0005-0012 NCTQ/2012.0001-0011 NCTQ/2013.0001-0012 NCTQ/2014.0001-0011 NCTQ/2015.0001-0010 NCTQ/2016.0001-0012 NCTQ/2017.0001-0012 NCTQ/2018.0001-0012 NCTQ/2019.0001-0012 NCTQ/2020.0001-0012 NCTQ/2021.0001-0012 NCTQ/2022.0001-0012 NCTQ/2023.0001-0012 NCTQ/2024.0001-0006 NCTQ/2024.0010-0012 NCTQ/2025.0001-0002 NCTQ1/2000.0001-0006 |
20 |  | Tạp chí nghiên cứu văn hóa Việt Nam . - H. : Viện Nghiên cứu Văn hóa-Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam. - 30 cm Thông tin xếp giá: NCVHVN/2015.0001-0006 NCVHVN/2016.0001-0006 NCVHVN/2017.0001-0006 NCVHVN/2018.0001-0006 NCVHVN/2019.0001-0006 NCVHVN/2020.0001-0004 NCVHVN/2020.0006 NCVHVN/2021.0001-0006 NCVHVN/2022.0001 NCVHVN/2022.0003-0006 NCVHVN/2023.0001-0006 NCVHVN/2024.0001-0003 NCVHVN/2024.0005-0006 NCVHVN/2025.0001-0002 |
21 |  | Tạp chí Xây dựng Đảng . - H. : Ban tổ chức Trung Ương Đảng. - 26 cm Thông tin xếp giá: XDD/2015.0001-0012 XDD/2016.0001-0012 XDD/2017.0001-0012 XDD/2018.0001-0012 XDD/2019.0001-0012 XDD/2020.0001-0012 XDD/2021.0001-0012 XDD/2022.0005-0012 XDD/2023.0001-0012 XDD/2024.0001-0006 XDD/2024.0010-0012 XDD/2025.0001-0005 |
22 |  | Tạp chí Xã hội học . - H. : Viện xã hội học Việt Nam. - 27 cm |
23 |  | Tạp chí văn hóa nghệ thuật . - H. : Cơ quan lý luận văn hoá nghệ thuật. - 26 cm Thông tin xếp giá: VHNT/2014.0366 VHNT/2015.0367-0378 VHNT/2016.0379-0390 VHNT/2017.0001-0012 VHNT/2018.0404-0414 VHNT/2019.0415-0426 VHNT/2020.0427-0433 VHNT/2020.0435 VHNT/2020.0437 VHNT/2020.0443 VHNT/2020.0446 VHNT/2021.0009-0012 VHNT/2021.0449 VHNT/2021.0452 VHNT/2021.0455 VHNT/2021.0458 VHNT/2021.0461 VHNT/2021.0464 VHNT/2021.0467 VHNT/2021.0470 VHNT/2022.0002-0003 VHNT/2022.0005-0012 VHNT/2023.0001-0012 VHNT/2024.0001-0006 VHNT/2024.0586-0587 VHNT/2024.0589-0590 VHNT/2025.0593 VHNT/2025.0595 VHNTK1/2025.0005 VHNTK1/2025.0596 VHNTK1/2025.0599 VHNTK1/2025.0602 VHNTK3/2025.0598 VHNTK3/2025.0601 VHNTK3/2025.0604 VHNTK3/2025.0607 |
24 |  | Tạp chí tuyên giáo . - H. : Ban Tuyên giáo Trung ương. - 27 cm |