1 |  | Giáo trình chương trình dịch / Phạm Hồng Nguyên . - In lần thứ 2. - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2009. - 404 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.008671-008675 VVG01245.0001-0005 |
2 |  | áp dụng mô hình lập trình Mapreduce cho công cụ R và ứng dụng trong khai phá luật kết hợp : Luận văn Thạc sĩ Khoa học máy tính : Chuyên ngành Khoa học máy tính: 60 48 01 01 / Trần Hoàng Việt ; Trần Thiên Thành (h.d.) . - Bình Định , 2016. - 86 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV08.00065 |
3 |  | Windows server 2016: The administrator's reference: Super-sized desktop reference combines 2 training guides in 1 volume expert advice at your fingertips/ William R. Stanek . - Washington: Create Space, 2016. - 806 tr; 25 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000491 |
4 |  | Virtualization essentials/ Matthew Portnoy . - 2nd ed. - Indiana: John Wiley & Sons, 2016. - xxi, 309 tr; 24 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000493 |
5 |  | Operating system concepts / Abraham Silberchatz, Peter Baer Galvin, Greg Gagne . - 10th ed., Asia ed. - Wiley : John Wiley & Sons, 2019. - xxvi, 1005 p. ; 24 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000494 |
6 |  | Linux network administrator's guide/ Tony Bautts, Terry Dawson, Gregor N. Purdy . - 3rd ed. - Beijing: O' reilly, 2005. - xxii, 338 tr; 24 cm. - ( Infrastructure, services, and security ) Thông tin xếp giá: 000/A.000498 |
7 |  | Implementing an advanced server infrastructure exam 70 - 414: Lab manual/ Patrick Regan . - Hoboken: John Wiley & Sons, 2015. - vi, 178 tr; 28 cm. - ( Microsoft official academic course ) Thông tin xếp giá: 000/A.000514 |
8 |  | Mastering linux : Fundamentals / Paul Cobbaut . - [S.l.] : Samurai Media Linited, 2016 Thông tin xếp giá: 000/A.000546 |