1 |  | Tin học 11 : Sách giáo viên : Ban khoa học tự nhiên : Ban khoa học tự nhiên - kĩ thuật: Ban khoa học xã hội / Hồ Sĩ Đàm (ch.b.), Nguyễn Tô Thành, Hà Quang Thuỵ . - H. : Giáo dục, 1995. - 64 tr. ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.018214-018218 |
2 |  | SimNet Concepts : Computer-Based learning and assessment for computer concepts . - [S.l.] : McGraw Hill , 2003. - 32 tr ; 23 cm + 1CD Thông tin xếp giá: 1D/000/A.000148 |
3 |  | Tin học 10 / Hồ Sĩ Đàm (ch.b.), Hồ Cẩm Hà, Trần Đỗ Hùng,.. . - Tái bản lần thứ 2. - H. : Giáo dục, 2008. - 176 tr. ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.007747-007751 |
4 |  | Bài tập tin học 10 / Hồ Sĩ Đàm (ch.b.), Trần Đỗ Hùng, Ngô ánh Tuyết . - Tái bản lần thứ 2. - H. : Giáo dục, 2007. - 168 tr. ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.007752-007756 |
5 |  | Tin học 10 : Sách giáo viên / Hồ Sĩ Đàm (ch.b.), Hồ Cẩm Hà, Trần Đỗ Hùng.. . - H. : Giáo dục, 2006. - 144 tr. ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.007802-007806 |
6 |  | Bài tập tin học 11 / Hồ Sĩ Đàm, Nguyễn Thanh Tùng . - H. : Giáo dục, 2006. - 120 tr. ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.007872-007876 |
7 |  | Tin học 12 / Hồ Sĩ Đàm (ch.b.), Hồ Cẩm Hà, Trần Đỗ Hùng,.. . - Tái bản lần thứ 1. - H. : Giáo dục, 2009. - 136 tr. ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.008035-008039 |
8 |  | Bài tập tin học 12 / Hồ Sĩ Đàm (ch.b.), Nguyễn Thanh Tùng, Ngô ánh Tuyết, Nguyễn Thị Thanh Xuân . - H. : Giáo dục, 2008. - 96 tr. ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.008040-008044 |
9 |  | Tin học 11 / Hồ Sĩ Đàm (ch.b.), Hồ Cẩm Hà, Trần Đỗ Hùng,.. . - Tái bản lần thứ 2. - H. : Giáo dục, 2008. - 144 tr. ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.007867-007871 |
10 |  | A history of modern computing / Paul E. Ceruzzi . - London : Mit press, 2003. - xi, 445 p. ; 23 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000376-000378 |
11 |  | Nghiên cứu họ thuật toán phát hiện quá trình Alpha và thực nghiệm : Luận văn Thạc sĩ Khoa học máy tính : Chuyên ngành Khoa học máy tính: 60 48 01 01 / Bùi Công Phúc ; Hà Quang Thụy (h.d.) . - Bình Định , 2014. - 70 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV08.00026 |
12 |  | Mô hình hoá và tính toán trên các đối tượng cơ sở với các thuộc tính không chắc chắn : Luận văn Thạc sĩ Khoa học máy tính : Chuyên ngành Khoa học máy tính: 60 48 01 01 / Nguyễn Dư Nghĩa ; Lê Xuân Việt (h.d.) . - Bình Định , 2016. - 63 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV08.00060 |
13 |  | Nghiên cứu xây dựng thang đánh giá ngôn ngữ và ứng dụng vào việc đánh giá kết quả học tập của học sinh : Luận văn Thạc sĩ Khoa học máy tính : Chuyên ngành Khoa học máy tính: m60 48 01 01 / Nguyễn Cát Hồ (h.d.) ; Nguyễn Văn Dũng . - Bình Định , 2016. - 63 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV08.00063 |
14 |  | Memoire de fin D'etudes : Conception et développement des modules de grail en Jave : Luận văn Thạc sĩ Ngôn ngữ học : Chuyên ngành Ngôn ngữ học / Nguyễn Hoa ; H.d.: Mare Lobelle ; Philippe Masonet . - [K.n.] , 2000. - 26 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV/TT.000091 |
15 |  | Vi điều khiển 8051 : Bài giảng lưu hành nội bộ . - Bình Định : [knxb] , 2014. - 190 tr. ; 30 cm Thông tin xếp giá: TLG00242.0001-0010 |
16 |  | Máy tính và ghép nối : Bài giảng lưu hành nội bộ . - Bình Định : [knxb] , 2014. - 133 tr. ; 30 cm Thông tin xếp giá: TLG00270.0001-0010 |
17 |  | Foundations of modern networking: SDN, NFV, QoE, LoT, and Cloud/ William Stallings . - Indiana polis: Pearson, 2016. - xxiii, 538 tr; 23 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000504 |
18 |  | Kết hợp Spark và Hadoop trong xử lý dữ liệu lớn : Luận văn Thạc sĩ Khoa học máy tính: Chuyên ngành Khoa học máy tính / Phan Tấn Việt ; Trần Thiên Thành (h.d.) . - Bình Định, 2018. - 100 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV08.00102 |
19 |  | Nghiên cứu phân tích thông tin người dùng dưới sự hỗ trợ của camera : Luận văn Thạc sĩ Khoa học máy tính: Chuyên ngành Khoa học máy tính / Nguyễn Tấn Long ; Lê Thị Kim Nga (h.d.) . - Bình Định, 2018. - 68 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV08.00103 |
20 |  | Computer science : An overview / J. Glenn Brookshear, Dennis Brylow . - 13th ed., Global Ed. - Harlow : Pearson Education Limited, 2020. - 735 p. ; 25 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000581 |
21 |  | 25 xu hướng công nghệ định hình cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 : =Tech Trends in Practice The 25 Technologies that are Driving the 4th Industrial Revolution / Bernard Marr ; Phạm Duy Trung (dịch) . - H. : Thông tin và Truyền thông, 2023. - 233 tr. ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.015014 VVG01553.0001-0002 |