1 |  | Tiếng cười và đồng dao các dân tộc Tày - Thái / S.t., giải nghĩa, chuyển dịch : Trần Trí Dõi, Vi Khăm Mun, Vương Toàn . - H. : Đại học Quốc Gia Hà Nội , 2015. - 287 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.011647 |
2 |  | Chỉ nam ngọc âm giải nghĩa / Trần Xuân Ngọc Lan (chú giải) . - H. : Khoa học Xã hội , 1985. - 255tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.011138-011139 VNM.024831-024833 |
3 |  | Từ điển giải nghĩa tin học Anh-Việt / Nguyễn Trọng, Lê Trường Tùng . - Tp. Hồ Chí Minh : Hội tin học , 1991. - 475 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
4 |  | Vietnamese proverbs : Song ngữ Việt-Anh / Phạm Văn Thành (sưu tầm và giải nghĩa) . - H. : Văn hóa Thông tin , 2001. - 450tr ; 19cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000915-000920 NNM.001660-001661 |
5 |  | Mẹo giải nghĩa từ Hán Việt và chữa lỗi chính tả / Phan Ngọc . - H. : Thanh niên , 2000. - 571tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.029435-029437 VNM.037641-037642 |
6 |  | Thơ văn Tự Đức : T.3 : Tự Đức thánh chế tự học giải nghĩa CA / Tự Đức ; Phan Đăng (phiên âm) . - Huế : Nxb. Thuận Hóa , 1996. - 813tr ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.029950-029952 |
7 |  | Từ điển giải nghĩa tài chính đầu tư ngân hàng kế toán Anh - Việt : Khoảng 8.000 thuật ngữ . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1999. - 595 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: N/TD.000478-000479 NVM.00165-00167 |
8 |  | Tục ngữ Thái giải nghĩa / Quán Vi Miên . - H. : Dân trí , 2010. - 712 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.033428 |
9 |  | Giải nghĩa chữ Hán bằng tranh : 1000 câu chuyện về chữ Hán = 画说汉字 : 画说 1000 个汉字的故事 / Tư Lữ . - Bắc Kinh : Công ty Xuất bản Liên hợp Bắc Kinh, 2015. - 385 tr. : hình vẽ ; 25 cm Thông tin xếp giá: N/H.000404 |
10 |  | Từ điển Giải nghĩa chữ Hán bằng hình ảnh = 汉字图解字典 . - Bắc Kinh : Giáo học Hoa ngữ, 2014. - 515 tr. : hình vẽ ; 22 cm Thông tin xếp giá: N/H.000467 |