1 |  | Vở bài tập tiếng Việt 1 : T.1 / Trần Mạnh Hưởng . - H. : Giáo dục , 1995. - 60 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.017566-017568 |
2 |  | Bài soạn tiếng Việt 5 : T.2 : (Học kỳ II) tài liệu dùng để chỉ đạo chuyên môn của vụ tiểu học / Nguyễn Trí (ch.b.), Trần Mạnh Hưởng, Lê Biên . - Tái bản có sửa chữa, bổ sung. - H. : Giáo dục , 1995. - 212 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.001797-001801 VVG00223.0001-0005 |
3 |  | Bài soạn tiếng Việt 3 : T.2 : Học kỳ II : Tài liệu chỉ đạo chuyên môn của Vụ tiểu học / Trần Mạnh Hưởng . - H. : Giáo dục , 1995. - 214 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: VVD.001781-001783 |
4 |  | Bài soạn tiếng Việt 4 : T.2 : Học kỳ II : Tài liệu chỉ đạo chuyên môn của Vụ tiểu học / Trần Mạnh Hưởng . - H. : Giáo dục , 1995. - 187 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: VVD.001793-001796 |
5 |  | Luyện tập về cảm thụ văn học ở tiểu học : Sách bồi dưỡng học sinh giỏi môn tiếng Việt / Trần Mạnh Hưởng . - Tái bản lần 1. - H. : Giáo dục , 2002. - 143tr ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.030344-030348 VNG02660.0001-0025 |
6 |  | Tiếng Việt 1 : T.1 : Sách giáo viên / Trần Mạnh Hưởng, Trịnh Mạnh, Đỗ Bạch Mai,.. . - In lần thứ 7, có chỉnh lí năm 1994. - H. : Giáo dục , 1995. - 176 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.018866-018870 |
7 |  | Tiếng Việt 1 : T.1: Sách giáo viên / Trịnh Mạnh, Trần Mạnh Hưởng, Đỗ Bạch Mai . - In lần thứ 8. - H. : Giáo dục , 1990. - 146 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.013266-013268 |
8 |  | Tiếng Việt 1 : T.2 : Sách giáo viên / Trần Mạnh Hưởng, Trịnh Mạnh . - H. : Giáo dục , 1990. - 71 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.013269-013271 |
9 |  | Bài soạn tiếng Việt 1 : T.1 : Tài liệu dùng để chỉ đạo chuyên môn trong các trường P.T.C.S / Trần Mạnh Hưởng . - In lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1990. - 239 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.013254-013256 |
10 |  | Tiếng Việt 1 : T.2 : Sách giáo viên / Trần Mạnh Hưởng, Trịnh Mạnh, Đỗ Bạch Mai . - In lần thứ 7, có chỉnh lí năm 1994. - H. : Giáo dục , 1995. - 148 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.018871-018875 |
11 |  | Bài soạn tiếng Việt 1 : T.2 : Tài liệu dùng để chỉ đạo chuyên môn trong các trường P.T.C.S / Trần Mạnh Hưởng . - In lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1990. - 216 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.013257-013259 |
12 |  | Tiếng Việt lớp 3 : T.1 / Nguyễn Minh Thuyết (ch.b.), Hoàng Hoà Bình, Trần Mạnh Hưởng,.. . - H. : Giáo dục , 2004. - 160 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.005921-005925 VVG00592.0001-0005 |
13 |  | Luyện tập về cảm thụ văn học ở tiểu học : Sách bồi dưỡng học sinh giỏi môn tiếng Việt / Trần Mạnh Hưởng . - Tái bản lần thứ 1. - H. : Giáo dục , 2002. - 143tr ; 20cm Thông tin xếp giá: VND.028027-028031 VNM.036668-036672 |
14 |  | Tiếng Việt 3 : T.1 : Sách giáo viên / Nguyễn Minh Thuyết (ch.b.), Hoàng Hoà Bình, Trần Mạnh Hưởng,.. . - H. : Giáo dục , 2004. - 343 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.005931-005935 VVG00587.0001-0005 |
15 |  | Tuyển chọn các bài tập làm văn cấp I / Trần Mạnh Hưởng, Lưu Đức Khôi . - H. : Giáo dục , 1989. - 168 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.013499-013500 |
16 |  | Tiếng Việt 2 : Sách giáo viên : T.1 / Nguyễn Minh Thuyết (ch.b.), Trần Mạnh Hưởng, Lê Phương Nga, Trần Hoàng Túy . - H. : Giáo dục , 2003. - 328 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.005415-005419 VVG00534.0001-0005 |
17 |  | Tiếng Việt 2 : T.1 / Nguyễn Minh Thuyết (ch.b.), Trần Mạnh Hưởng, Lê Phương Nga, Trần Hoàng Túy . - H. : Giáo dục , 2003. - 160 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.005420-005424 VVG00535.0001-0005 |
18 |  | 50 bài văn được giải toàn quốc cuối bậc tiểu học / Trần Mạnh Hưởng (Tuyển chọn và nhận xét) . - H. : Giáo dục , 1995. - 184 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.017659-017661 |
19 |  | Dạy lớp 2 (hai) theo chương trình tiểu học mới : Tài liệu bồi dưỡng giáo viên / B.s. : Trần Mạnh Hưởng, Bùi Phương Nga, Nguyễn Tuyết Nga,.. . - [K.đ.] : Giáo dục , 2006. - 167 tr ; 29 cm Thông tin xếp giá: VVD.006596-006605 VVG00654.0001-0010 |
20 |  | Dạy lớp 3 theo chương trình tiểu học mới : Tài liệu bồi dưỡng giáo viên / B.s. : Trần Mạnh Hưởng, Trần Thị Minh Phương, Nguyễn Đắc Diệu Lam,.. . - Tái bản lần thứ 1. - H. : Giáo dục , 2006. - 264 tr ; 29 cm Thông tin xếp giá: VVD.006696-006705 VVG00664.0001-0010 |