1 |  | Tài liệu luyện thi chứng chỉ A-B-C tiếng Pháp / Trần Chánh Nguyên, Trần Thị Mai Yến, Lương Thị Mai Trâm,.. . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1995. - 156 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: N/F.000065-000066 NNM.001064-001066 |
2 |  | Tài liệu luyện thi chứng chỉ quốc gia tiếng Pháp, môn nghe, trình độ A / Trần Chánh Nguyên, Trần Thị Mai Yến . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1995. - 188 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: N/F.000061-000062 NNM.001091-001093 |
3 |  | Tài liệu luyện thi chứng chỉ quốc gia tiếng Pháp, môn nghe, trình độ B / Trần Chánh Nguyên, Nguyễn Minh Thắng . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1996. - 140 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: N/F.000063-000064 NNM.001094-001096 |
4 |  | Tài liệu luyện thi chứng chỉ quốc gia tiếng Pháp, môn đọc viết : Trình độ A / Trần Chánh Nguyên, Nguyễn Kim Khánh . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1997. - 152 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: N/F.000055-000056 NNM.001103-001105 |
5 |  | Tài liệu luyện thi chứng chỉ quốc gia tiếng Pháp, môn đọc viết : Trình độ B / Trần Chánh Nguyên, Nguyễn Kim Khánh . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1998. - 172 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/F.000057-000058 NNM.001106-001108 |
6 |  | Tài liệu luyện thi chứng chỉ quốc gia tiếng Pháp, môn đọc viết : Trình độ C / Trần Chánh Nguyên, Nguyễn Kim Khánh . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1998. - 168 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/F.000059-000060 NNM.001109-001111 |
7 |  | Sử dụng từ vựng trong giao tiếp tiếng Pháp : Trình độ sơ cấp (A) / Trần Chánh Nguyên, Nguyễn Kim Khánh . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1996. - 128 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/F.000082-000083 NNM.001195-001197 |
8 |  | Sử dụng từ vựng trong giao tiếp tiếng Pháp : Trình độ trung cấp (B) / Trần Chánh Nguyên, Nguyễn Kim Khánh . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1996. - 140 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/F.000051-000052 NNM.001198-001200 |
9 |  | Sử dụng từ vựng trong giao tiếp tiếng Pháp : Trình độ nâng cao (C) / Trần Chánh Nguyên, Nguyễn Kim Khánh . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1996. - 128 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/F.000053-000054 NNM.001201-001203 |
10 |  | Dictionnaire illustré Francais-Vietnamien Vietnamien-Francais : Dành cho thiếu nhi / Trần Chánh Nguyên, Trần Thị Mai Yến . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1997. - 82 tr ; 32 cm Thông tin xếp giá: N/TD.000324-000325 NVM.00135-00137 |
11 |  | Le Nouveau sans frontières 1 / Philippe Dominique, Jacky Girardet, Michèle Verdelhan ; Trần Chánh Nguyên (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1994. - 264 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/F.000037-000042 NNM.001052-001054 |
12 |  | Hướng dẫn học Sans frontieres 1 : Méthode de francais / Michèle Verdelhan, Philippe Dominique ; Trần Chánh Nguyên (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1994. - 232 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/F.000029-000030 NNM.001058-001060 |
13 |  | Sans frontieres 2 : Livre de L'élève exercices complémentaires / Michèle Verdelhan, Philippe Dominique ; Trần Chánh Nguyên (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1997. - 320 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/F.000031-000032 NNM.001061-001063 |
14 |  | Le nouveau sans frontières 2 / Philippe Dominique, Jacky Girardet, Michèle Verdelhan ; Trần Chánh Nguyên (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1994. - 264 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/F.000033-000034 N/F.000043-000047 NNM.001055-001057 |