1 |  | Đó là khoa học tổ chức lao động / Từ Điển, Thế Đạt . - H. : Thanh niên , 1984. - 119 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.009480 VNM.021847-021848 |
2 |  | Từ điển Việt-Anh / Đặng Chấn Liên, Lê Khả Kế, Phạm Duy Trọng . - Tp. Hồ Chí Minh : , 1997. - 858 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
3 |  | Từ điển tiêu chuẩn Việt - Anh / Lê Bá Kông, Lê Bá Khanh . - Sài Gòn : Diên Hồng , 1968. - 438 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: N/TD.000030 N/TD.000361 VNM.022767-022769 |
4 |  | Từ điển thành ngữ Anh-Việt và cụm từ khoa học-kỹ thuật : Khoảng 16.000 thuật ngữ / Lã Thành ; Bùi ý (h.đ.) . - In lần thứ 2. - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1989. - 588 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/TD.000136-000137 N/TD.000379-000380 NNM.000842-000843 |
5 |  | Từ điển toán học Anh-Việt và Việt-Anh : khoảng 20.000 thuật ngữ / Trần Tất Thắng . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1993. - 503 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
6 |  | Từ điển vật lý Anh-Việt / Đặng Mộng Lân, Ngô Quốc Quỳnh . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1991. - 510 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
7 |  | Từ điển kỹ thuật cơ khí Anh-Việt : Phiên âm minh họa, giải thích / Phan Văn Đáo . - Đồng Tháp : Tổng hợp Đồng Tháp , 1994. - 398 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
8 |  | Từ điển Anh-Việt . - Tp. Hồ Chí Minh : [S.l.] , 1994. - 1993 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
9 |  | Từ điển Anh-Việt : 130.000 words / Phan Ngọc . - H. : Giáo dục , 1995. - 2480 tr ; 25 cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
10 |  | Từ điển Việt-Anh / Bùi Phụng . - H. : Giáo dục , 1995. - 1709 tr ; 25 cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
11 |  | Từ điển minh họa Anh-Pháp-Việt / Lê Minh Triết, Trần Thế San, Nguyễn Anh Dũng,.. . - H. : Thế giới , 1995. - 2054 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: N/TD.000199-000200 |
12 |  | Từ điển Anh-Việt : 250.000 từ / Phan Ngọc, Phan Thiều, Bùi Phụng . - H. : Thế giới , 1998. - 3014 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: N/TD.000201-000202 |
13 |  | Từ điển Việt-Anh : 120.000 từ / Bùi Phụng . - H. : Thế giới , 1995. - 1926 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: N/TD.000203-000204 N/TD.000415 |
14 |  | Từ điển cụm động từ giới từ Anh-Việt / Lê Hồng Lan . - H. : Giáo dục , 1997. - 312 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: N/TD.000205-000206 NNM.001173 |
15 |  | Từ điển chuyên đề Việt-Anh-Pháp / Nguyễn Kim Thản, Nguyễn Văn Tu . - H. : Giáo dục , 1997. - 524 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: N/TD.000208-000209 NNM.001179 |
16 |  | Từ điển Anh-Việt-Hoa : Bằng hình dành cho trẻ em / Thanh Vân, Lê Văn Phong . - H. : Văn hoá , 1996. - 260 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: N/TD.000210-000211 NNM.001180 |
17 |  | Từ điển tin học Anh Việt : Encyclopedia of personal computing / Đặng Đức Phương, Lê Thị Phong Vân, Nguyễn Kim Thanh,.. . - Xuất bản lần 1. - H. : Thế Giới , 1996. - 735 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/TD.000212-000213 |
18 |  | Từ điển công nghệ sinh học Việt-Pháp-Anh : Kèm giải thích khoảng 2500 thuật ngữ / Nguyễn Ngọc Hải . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1997. - 324 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: N/TD.000225-000226 N/TD.000384 |
19 |  | Từ điển tin học Anh-Pháp-Việt / Ngô Diên Tập . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1995. - 293 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: N/TD.000227-000228 N/TD.000385 |
20 |  | Từ điển Asean / Trần Thanh Hải . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1998. - 374 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: N/TD.000383 |
21 |  | Từ điển kỹ thuật điện-điện tử-viễn thông Anh-Việt-Pháp-Đức / Lê Văn Doanh, Đặng Văn Đào,.. . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1998. - 383 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: N/TD.000217-000218 N/TD.000371 |
22 |  | Đại từ điển chữ Nôm / Vũ Văn Kính . - Tp. Hồ Chí Minh : Văn Nghệ , 1999. - 1567 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: N/TD.000219-000220 N/TD.000400 |
23 |  | Từ điển sinh học Anh-Việt và Việt-Anh . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1997. - 1693 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: N/TD.000221-000222 N/TD.000374 N/TD.000440-000442 NVM.00156-00157 |
24 |  | Từ điển khoa học và công nghệ Việt-Anh : Khoảng 60.000 mục từ . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1998. - 935 p ; 24 cm Thông tin xếp giá: N/TD.000223-000224 N/TD.000373 |