1 |  | Tôn Quang Phiệt(1900 - 1973) : Quyển I : Lịch sử / St.,b.s.: Tôn Gia Huyên, Chương Thâu, Tôn Thảo Miên. Giới thiệu : Nguyễn Đình Chú . - H. : Văn học , 2014. - 1255 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.035626-035630 VNM.042004-042005 |
2 |  | American business terms Dictionary / L. Donald, Caruth, Steven Austin Stovall . - U.S.A : NTC , 1994. - 330 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: N/TD.000344-000348 NVG00009.0001-0007 |
3 |  | First things first : Student's book / L.G. Alexander . - London : Longman , 1973. - 146 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: 400/A.000138-000142 NNG00008.0001 |
4 |  | For and Against : An oral practice book for advanced students of English / L.G. Alexander . - H. : Thế Giới , 1992. - 124 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000506-000510 NNG00017.0001-0003 |
5 |  | Effective Reading : Student's Book / Simon Greenall, Michael Swan . - Cambridge : Cambridge University , 1993. - 213 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000516-000520 NNG00018.0001-0003 |
6 |  | Headway, Pre-Intermediate : Student's book, song ngữ / John Soan, Liz Soars ; Phan Thế Hưng dịch . - Đồng Nai : Nxb. Đồng Nai , 1994. - 646 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000113-000115 NNG00019.0001-0003 |
7 |  | Headway, Pre-Intermediate : Student's book / John Soars, Liz Soars . - Oxford : Oxford University , 1992. - 144 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000069-000073 NNG00024.0001-0003 |
8 |  | BBC Beginners' English : Student's book / Judy Garton, Sprenger, Simon Greenall . - London : , 1989. - 162 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.001207-001209 NNG00041.0001-0003 |
9 |  | BBC Beginners' English : Stage two / Judy Garton, Sprenger, Simon Greenall . - London : , 1989. - 168 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.001210-001212 NNG00043.0001-0003 |
10 |  | Headway : Student's book : Upper-intermediate / John Soars, Liz Soars . - Oxford : Oxford University , 1993. - 136 tr ; 22 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000084-000088 NNG00045.0001-0003 |
11 |  | Headway : Student's book : Advanced / John Soars, Liz Soars . - Oxford : Oxford University , 1993. - 156 tr ; 22cm Thông tin xếp giá: NNG00047.0001-0003 |
12 |  | How to Prepare for the TOEFL test : Students' choice / Pamela J. Sharpe . - 7th ed. - New York : Barron's , 1994. - 646 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000196-000199 NNG00053.0001-0003 |
13 |  | Dictionary of synonyms and antonyms / Milon Nandy . - Hong Kong : Composite study aid publications , 1993. - 382 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: N/TD.000395-000399 NNG00054.0001-0003 |
14 |  | Listen to me / Barbara H. Foley . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1994. - 140 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000643-000647 NNG00058.0001-0003 |
15 |  | Streamline English : Departures, song ngữ / Bernard Hartley, Peter Viney . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 1995. - 375 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000116-000119 N/400/A.001775 NNG00069.0001-0003 |
16 |  | Streamline English : Connections, song ngữ / Bernard Hartley, Peter Viney ; Trần Huỳnh Phúc (dịch và chú giải) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 1995. - 359 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000384-000388 NNG00070.0001-0003 |
17 |  | Streamline English : Directions, song ngữ / Bernard Hartley, Peter Viney . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 1995. - 685 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000144-000148 NNG00071.0001-0003 |
18 |  | Streamline English : Student's book-workbook-speechwork: Destinations, song ngữ / Bernard Hartley, Peter Viney . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 1995. - 615 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000139-000143 NNG00072.0001-0003 |
19 |  | Interchange : English for international communication : Student's book 1, song ngữ / Jack C. Richards, ... ; Dịch và chú giải : Phạm Thúy Uyển , .. . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 1995. - 270 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000166-000170 NNG00073.0001-0003 |
20 |  | Interchange : English for international communication: Student's book 2, song ngữ / Jack C. Richards, ... ; Dịch và chú giải : Hoàng Xuân Minh, Hoàng Văn Lộc ; Nguyễn Văn Công . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 1995. - 149 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000171-000175 NNG00074.0001-0003 |
21 |  | Interchange : Student's book 3 / Jack C. Richards . - Cambridge : Cambridge University , 1992. - 180 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000176-000180 NNG00075.0001-0003 |
22 |  | The Cambridge English Course 1 : Student's book, song ngữ / Michael Swan, Catherine Walter ; Ninh Hùng (dịch và chú giải) . - Cà Mau : Mũi Cà Mau , 1993. - 370 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000151-000155 NNG00076.0001-0003 |
23 |  | The Cambridge English Course 3 : Student's book, practice book, with key / Michael Swan, Catherine Walter . - Cambridge : Cambridge University , 1992. - 330 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000161-000165 NNG00078.0001-0003 |
24 |  | Cambridge Preparation for the TOEFL test / Jolene Gear . - Cambridge : Cambridge University , 1994. - 555 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000229-000235 N/400/A.000264-000268 N/400/A.000274-000275 N/400/A.000281-000284 N/400/A.000288-000297 N/400/A.000302-000320 N/400/A.000326-000360 N/400/A.000366-000383 N/400/A.000389-000391 NNG00080.0001-0004 |