1 |  | Truyện và ký / Phan Bội Châu ; Chương Thâu (tuyển chọn) . - H. : Văn học , 1995. - 236tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.018638-018639 VNM.029417-029418 |
2 |  | Phan Bội Châu. Tản Đà. Hồ Biểu Chánh : Nhà văn và tác phẩm trong trường phổ thông / Phan Trung Khải (b.s.) . - H. : Giáo dục , 1997. - 99tr ; 21cm. - ( Bộ sách mở rộng và nâng cao kiến thức ) Thông tin xếp giá: VND.021066-021068 |
3 |  | Phan Bội Châu : Cuộc đời và thơ văn / Hoài Thanh . - H. : , 1978. - 210tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.003524-003525 VNM.003742-003746 VNM.020226-020230 |
4 |  | Phan Bội Châu toàn tập : T.9 / Chương Châu: Sưu tầm và biên soạn . - Huế : Thuận Hoá , 1990. - 476 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.014413 |
5 |  | Phan Bội Châu toàn tập : T.10 / Chương Châu: Sưu tầm và biên soạn . - Huế : Thuận Hoá , 1990. - 442 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.014414 |
6 |  | Phan Bội Châu toàn tập : T.1 / Chương Châu (s.t. và b.s.) . - Huế : Nxb. Thuận Hoá , 1990. - 370 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.014405 |
7 |  | Phan Bội Châu toàn tập : T.2 / Chương Châu (s.t. và b.s.) . - Huế : Nxb. Thuận hoá , 1990. - 489 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.014406 |
8 |  | Phan Bội Châu toàn tập : T.3 / Chương Châu (s.t. và b.s.) . - Huế : Nxb. Thuận Hoá , 1990. - 682 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.014407 |
9 |  | Phan Bội Châu toàn tập : T.4 / Chương Châu (s.t. và b.s.) . - Huế : Nxb. Thuận Hoá , 1990. - 392 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.014408 |
10 |  | Phan Bội Châu toàn tập : T.5 / Chương Châu (s.t. và b.s.) . - Huế : Nxb. Thuận Hoá , 1990. - 485 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.014409 |
11 |  | Phan Bội Châu toàn tập : T.6 / Chương Châu (s.t. và b.s.) . - Huế : Nxb. Thuận Hoá , 1990. - 450 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.014410 |
12 |  | Phan Bội Châu toàn tập : T.7 / Chương Châu (s.t. và b.s.) . - Huế : Nxb. Thuận Hoá , 1990. - 473 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.014411 |
13 |  | Phan Bội Châu toàn tập : T.8 / Chương Châu (s.t. và b.s.) . - Huế : Nxb. Thuận Hoá , 1990. - 520 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.014412 |
14 |  | Văn thơ Phan Bội Châu . - In lần thứ hai, có sửa chữa và bổ sung. - H. : Giáo dục , 1976. - 219 tr ; 19 cm. - ( Tác phẩm chọn lọc dùng trong nhà trường ) Thông tin xếp giá: VND.006552-006556 |
15 |  | Phan Bội Châu, Tản Đà, Hồ Biểu Chánh / Lê Đình Mai (tuyển chọn và biên soạn) . - H. : Giáo dục , 1999. - 99 tr ; 20 cm. - ( Nhà văn và tác phẩm trong nhà trường ) Thông tin xếp giá: VND.022260-022264 VNM.031724-031728 |
16 |  | Phan Bội Châu toàn tập : T.1 : Văn thơ thời kỳ trước khi xuất Dương / Phan Bội Châu . - Huế : Nxb. Thuận Hoá , 2001. - 389 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.004340 VVM.004590-004591 |
17 |  | Phan Bội Châu toàn tập : T.2 : Văn thơ những năm đầu ở nước ngoài (1905-1908) / Phan Bội Châu . - Huế : Nxb. Thuận Hoá , 2001. - 615 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.004341 VVM.004592-004593 |
18 |  | Phan Bội châu toàn tập : T.3 : Văn thơ những năm ở nước ngoài (1908-1916) / Phan Bội Châu . - Huế : Nxb. Thuận Hoá , 2000. - 626 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.004342 VVM.004594-004595 |
19 |  | Phan Bội Châu toàn tập : T.4 : Tiểu thuyết và các truyện ký / Phan Bội Châu . - Huế : Thuận Hoá , 2001. - 637 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.004343 VVM.004596-004597 |
20 |  | Phan Bội Châu toàn tập : T.7 : Chuyên tập "văn xuôi" / Phan Bội Châu . - Huế : Nxb. Thuận Hoá , 2000. - 549 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.004346 VVM.004602-004603 |
21 |  | Phan Bội Châu toàn tập : T.5 : Văn thơ 1917-1925 / Phan Bội Châu . - Huế : Nxb. Thuận Hoá , 2001. - 718 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.004344 VVM.004598-004599 |
22 |  | Phan Bội Châu toàn tập : T.6 : Tự truyện / Phan Bội Châu . - Huế : Nxb. Thuận Hoá , 2001. - 623 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.004345 VVM.004600-004601 |
23 |  | Phan Bội Châu toàn tập : T.8 : Văn vần 1925-1940 / Phan Bội Châu . - Huế : Nxb. Thuận Hoá , 2001. - 622 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.004347 VVM.004604-004605 |
24 |  | Phan Bội Châu toàn tập : T.9 : Chu dịch / Phan Bội Châu . - Huế : Nxb. Thuận Hoá , 2001. - 776 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.004348 VVM.004606-004607 |