1 |  | Tìm hiểu sự lãnh đạo của Đảng trong xây dựng kinh tế / Đào Duy Tùng, Nguyễn Vinh, Nguyễn Đức Bình . - H. : Sự thật , 1986. - 192 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.010527-010528 VNM.023771-023772 |
2 |  | Ca dao ngạn ngữ Hà Nội : T.2 / B.s. : Chu Hà, Trần Lê Văn, Nguyễn Vinh Phúc . - H. : Hội văn nghệ Hà Nội , 1981. - 63tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.007594-007595 VNM.011556-011558 VNM.014411-014413 |
3 |  | Ca dao ngạn ngữ Hà Nội : T.2 / B.s. : Chu Hà, Trần Lê Văn, Nguyễn Vinh Phúc . - H. : Nxb. Hội văn nghệ Hà Nội , 1981. - 63tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.002057-002058 |
4 |  | Thượng tướng quân Doãn Nỗ và họ Doãn trong lịch sử / Ch.b. : Nguyễn Quang Ân, Nguyễn Vinh Phúc, Tăng Bá Hoành,.. . - H. : Nxb. Hội Khoa học lịch sử Việt Nam , 1995. - 173tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.018445-018446 VNM.029345-029347 |
5 |  | Nguyễn Trọng Hợp con người và sự nghiệp / Nguyễn Quang Ân ; Nguyễn Vinh Phúc ; Chương Thâu ; Nguyễn Trọng Tú . - H. : Nxb. Hội sử học Hà Nội , 1996. - 217tr : ảnh ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.019721-019722 VNM.029648-029649 |
6 |  | Hà Nội con đường dòng sông và lịch sử / Nguyễn Vinh Phúc, Nguyễn Văn Lê . - H. : Giao thông Vận tải , 1984. - 126 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.008239-008240 VNM.015478-015480 |
7 |  | Giúp bạn lựa chọn tham gia lao động xuất khẩu / B.s. : Nguyễn Vinh Quang, Bùi Thị Xuyến . - H. : Thanh niên , 2001. - 176tr : ảnh ; 19cm. - ( Bộ sách "Hướng nghiệp cho thanh niên" ) Thông tin xếp giá: VND.026518-026522 VNM.035194-035198 |
8 |  | Văn hiến Thăng Long / B.s. : Vũ Khiêu, Nguyễn Vinh Phúc (ch.b.), Trần Thị Băng Thanh,.. . - H. : Văn hóa Thông tin , 2000. - 287tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.028478-028480 VNM.036862-036863 |
9 |  | Hỏi đáp 1000 năm Thăng Long-Hà Nội : T.2 : Trọn bộ 4 tập / Tô Hoài, Nguyễn Vinh Phúc . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2000. - 130tr : ảnh ; 20cm Thông tin xếp giá: VND.030904-030906 VNM.038302-038303 |
10 |  | Hỏi đáp 1000 năm Thăng Long - Hà Nội : T.1 / Tô Hoài, Nguyễn Vinh Phúc . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2000. - 128 tr : ảnh ; 20cm Thông tin xếp giá: VND.031728-031729 VNM.039850-039852 |
11 |  | Hỏi đáp 1000 năm Thăng Long-Hà Nội : T.5 / Tô Hoài, Nguyễn Vinh Phúc . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2001. - 149 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.030907-030909 VNM.038304-038305 |
12 |  | Tài liệu hổ trợ tập sự môn tiếng Anh / Nguyễn Vinh Quang, Lê Quang Dũng, Đặng Thị Hương . - H. : [Knxb] , 2013. - 70 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.010574-010583 VVG00770.0001-0010 VVM.007101-007110 |
13 |  | Hai chủ nghĩa một trăm năm Sách tham khảo Tiêu Phong ; Dịch: Nguyễn Vinh Quang, Hoàng Văn Tuấn ; Nguyễn Vinh Quang h.đ . - H. Chính trị Quốc gia 2004. - 519tr. 22cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |