1 |  | Quân thủy trong lịch sử chống ngoại xâm / Nguyễn Việt, Vũ Minh Giang, Nguyễn Mạnh Hùng . - H. : Quân đội Nhân dân , 1983. - 452tr ; 20cm Thông tin xếp giá: VND.007463 VNM.014503-014504 |
2 |  | Tâm thần học / Nguyễn Việt . - H. : Y học , 1984. - 147tr ; 30cm Thông tin xếp giá: VVD.000901-000902 VVM.001363-001365 |
3 |  | Con thú cùng đường : Truyện điều tra hình sự / Nguyễn Việt . - H. : Thanh niên , 1989. - 249 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.012621 VNM.026991 |
4 |  | Cẩm nang cho người sử dụng xe hơi / Nguyễn Việt . - Tp. Hồ Chí Minh : Thông Tin , 1990. - 222 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.013727 VNM.027363 |
5 |  | Bài tập nguyên lý kế toán / Nguyễn Việt, Võ Văn Nhị (ch.b.), Bùi Văn Dương,.. . - H. : Thống Kê , 2006. - 166 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.032516-032520 VNG02736.0001-0022 |
6 |  | Lược khảo biên niên sử Việt Nam thế giới : Địa lí, Nhân văn xã hội, y học, Khoa học kỹ thuật, Thể thao, Nghệ thuật / Ch.b. : Nguyễn Việt, Quang Minh . - H. : Văn hoá Dân tộc , 2001. - 430 tr ; 21 cm. - ( Almanach ) Thông tin xếp giá: VND.030015-030016 |
7 |  | Practical English grammar : With exercises, book one / Nguyễn Việt Thu . - Tp. Hồ Chí Minh : HCMC university , 1996. - 160 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000719-000720 NVM.00127 |
8 |  | Vẽ minh họa với Coreldraw 9 : Phương pháp thực hành tin học / Nguyễn Việt Dũng, Lê Công Nghị, Hoàng Đức Hải . - H. : Giáo dục , 1999. - 719 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.002391-002393 VVM.003260-003261 |
9 |  | Giải toán trên máy vi tính Maple : Với các chuyên đề : số học, đại số, giải tích, hình giải tích / Nguyễn Văn Qui, Nguyễn Tiến Dũng, Nguyễn Việt Hà . - Đà Nẵng : Nxb. Đà Nẵng , 1998. - 281 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.021694-021695 |
10 |  | Cán bộ đoàn phải là người như thế nào ? / A. Vinôgrađôp ; Nguyễn Việt (dịch) . - H. : Thanh niên , 1979. - 107 tr ; 18 cm Thông tin xếp giá: VND.006649-006650 |
11 |  | Giáo dục dân số / Nguyễn Đức Minh (ch.b.), Nguyễn Việt Dũng, Nguyễn Hữu Dũng,.. . - H. : Hà Nội , 1988. - 167 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.012863-012865 |
12 |  | Hình học 10 : Ban khoa học tự nhiên / Văn Như Cương (ch.b.), Phạm Gia Đức, Nguyễn Việt Hải . - In lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1994. - 96 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.016793-016797 |
13 |  | Hình học 10 : Khoa học xã hội / Văn Như Cương (ch.b.), Phạm Gia Đức, Nguyễn Việt hải . - In lần thứ 3. - H. : Giáo dục , 1995. - 32 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.018124-018128 |
14 |  | Bài tập hình học 10 : Ban khoa học xã hội / Văn Như Cương, Phạm Gia Đức, Nguyễn Việt Hải, Trần Luận . - In lần thứ 3. - H. : Giáo dục , 1995. - 48 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.018119-018123 |
15 |  | Hình học 11 : Ban khoa học xã hội / Văn Như Cương, Phạm Gia Đức, Nguyễn Việt Hải . - In lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1995. - 48 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.017847-017851 |
16 |  | Hình học 11 : Ban khoa học xã hội : sách giáo viên / Phạm Gia Đức, Nguyễn Việt Hải . - H. : Giáo dục , 1996. - 44 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.019413-019417 |
17 |  | Bài tập hình học 11 : Ban khoa học xã hội / Phạm Gia Đức, Nguyễn Việt Hải . - In lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1995. - 64 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.017852-017856 |
18 |  | Bài tập hình học 10 : Ban khoa học tự nhiên / Văn Như Cương, Phạm Gia Đức, Nguyễn Việt Hải, Trần Luận . - In lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1994. - 152 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.016798-016802 |
19 |  | Phương pháp giảng dạy kinh tế chính trị ở các trường đại học và cao đẳng : T.1 / Nguyễn Việt Dũng, Vũ Hồng Tiến, Nguyễn Văn Phúc . - H. : Giáo dục , 1999. - 152 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.022564-022565 VNM.032184-032185 |
20 |  | Chìa khoá của thành công / Dịch : Nguyễn Việt, Kim Ngọc . - H. : Thanh niên , 1977. - 229 tr ; 18 cm Thông tin xếp giá: VND.004342-004343 VNM.004008-004010 |
21 |  | Phân vùng kinh tế / Nguyễn Văn Quang (b.s.), Nguyễn Việt Hưng (biên tập) . - H. : Giáo dục , 1981. - 119 tr ; 21 cm. - ( Sách Đại học Sư phạm ) Thông tin xếp giá: VND.000673-000674 VND.009599-009600 VNM.009213-009215 VNM.021974-021976 |
22 |  | Công đoàn và chế độ tiết kiệm ở xí nghiệp / A. M. Xi-vo-Lô-Bốp, V. M. Bu-Du-ép ; V. V. Ka-Sê-ép, ... ; Dịch : Ngô Duy Cường, Nguyễn Việt Long . - H. : Lao động , 1982. - 151 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.001818 VNM.011176-011177 |
23 |  | Hình học 10 : Ban khoa học xã hội / Văn Như Cương (ch.b.), Phạm Gia Đức, Nguyễn Việt Hải . - H. : Giáo dục , 1994. - 32tr : hình vẽ ; 21cm. - ( Tài liệu giáo khoa thực nghiệm ) Thông tin xếp giá: VND.016868-016872 |
24 |  | Hàm cá mập : Tiểu thuyết / Pitơ Benchly ; Nguyễn Việt Long (dịch) . - H. : Tác phẩm mới , 1986. - 359tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.010743 VNM.024227 |