1 |  | Bài tập Excel và Word : 450 vấn đề và giải pháp / Nguyễn Văn Hoài (ch.b.), Nguyễn Tiến_ . - H. : Giáo dục , 1995. - 454 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.019361-019363 |
2 |  | ESP for Geography students / Nguyễn Tiến Phùng, Trần Thị Thanh Huyền . - Quy Nhơn : [Knxb] , 2000. - 180 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: N/400/NT.0000062-0000068 TLG00202.0001-0005 |
3 |  | Giáo trình căn bản về mạng : Điều hành và quản trị / Nguyễn Tiến, Đặng Xuân Hường, Nguyễn Văn Hoài . - H. : Giáo dục , 1999. - 507 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.021661-021665 |
4 |  | Hướng dẫn sử dụng Microsoft word 97 toàn tập : T.3 : Trình độ từ sơ cấp đến nâng cao / Nguyễn Tiến, Đặng Xuân Hường, Nguyễn Văn Hoài . - H. : Giáo dục , 1997. - 1315 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.002388-002390 VVM.003256-003257 |
5 |  | Microsoft word 2000 : T.2 : Thực hành và ứng dụng : Từ căn bản đến nâng cao / Nguyễn Tiến, Đặng Xuân Hường, Nguyễn Văn Hoài . - H. : Giáo dục , 1999. - 944 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.002378-002380 VVM.003246-003247 |
6 |  | Giải toán trên máy vi tính Maple : Với các chuyên đề : số học, đại số, giải tích, hình giải tích / Nguyễn Văn Qui, Nguyễn Tiến Dũng, Nguyễn Việt Hà . - Đà Nẵng : Nxb. Đà Nẵng , 1998. - 281 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.021694-021695 |
7 |  | Tài liệu chính trị lớp mười phổ thông : Hệ 12 năm / Đàm Văn Hiếu (ch.b.), Nguyễn Tiến Cường, Phạm Huy Vân . - In lần thứ 3. - H. : Giáo dục , 1984. - 158 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.007891-007895 VND.009204-009208 VNM.010147 VNM.010149-010155 VNM.010157-010164 |
8 |  | Tài liệu giáo dục công dân 12 / Nguyễn Tiến Cường, Trần Doanh, Phùng Khắc Bình, Dương Thanh Mai, Vũ Quang Hảo . - H. : Giáo dục , 1992. - 148 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.014920-014924 |
9 |  | Giáo dục công dân 11 / Hoàng Chí Bảo, Trần Chương, Nguyễn Tiến Cường, Phạm Kế Thể . - H. : Giáo dục , 1991. - 124 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.014455-014457 |
10 |  | Tài liệu bồi dưỡng dạy giáo khoa lớp 12 CCGD : Môn giáo dục công dân : Lưu hành nội bộ : Dùng cho giáo viên và cán bộ quản lý giáo dục đào tạo / Nguyễn Tiến Cường, Dương Thanh Mai, Trần Doanh, Vũ Quang Hảo . - H. : [Knxb] , 1992. - 145 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.014805-014809 |
11 |  | Hướng dẫn giảng dạy giáo dục công dân 11 / Hoàng Chí Bảo, Trần Chương, Nguyễn Tiến Cường, Phạm Kế Thể . - Tái bản lần thứ 3. - H. : Giáo dục , 2001. - 186 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.023290-023294 |
12 |  | Hướng dẫn giảng dạy giáo dục công dân 12 / Nguyễn Tiến Cường, Trần Doanh, Phùng Khắc Bình,.. . - Tái bản lần 2. - H. : Giáo dục , 2001. - 192 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.023270-023274 |
13 |  | Hướng dẫn giảng dạy giáo dục công dân 12 / Nguyễn Tiến Cường, Trần Doanh, Phùng Khắc Bình,.. . - H. : Giáo dục , 1992. - 192 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.015038-015042 |
14 |  | Tài liệu giáo dục công dân 11 / Hoàng Chí Bảo, Trần Chương, Nguyễn Tiến Cường, Phạm Kế Thể . - Tái bản lần thứ 7. - H. : Giáo dục , 2000. - 124 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.022578-022580 |
15 |  | Tài liệu giáo dục công dân 12 / Nguyễn Tiến Cường, Trần Doanh, Phùng Khắc Bình, .. . - Tái bản lần thứ 5. - H. : Giáo dục , 2001. - 148 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.022581-022583 |
16 |  | Giáo trình số học : T.2 : Tài liệu dùng cho hệ Trung học sư phạm bồi dưỡng giáo viên cấp 1 / Nguyễn Mạnh Quý, Vũ Hoàng Lâm, Nguyễn Tiến Đức, Lê Ngọc Anh . - In lại lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1980. - 148 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.000016-000020 |
17 |  | Đại số 7 : Sách chỉnh lí / Hoàng Xuân Sính, Nguyễn Tiến Tài . - H. : Giáo dục , 1994. - 119 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.016339-016341 |
18 |  | Bài tập đại số 7 : Sách chỉnh lí / Nguyễn Tiến Tài . - H. : Giáo dục , 1994. - 124 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.016351-016353 |
19 |  | Bài tập đại số 7 / Nguyễn Tiến Tài . - H. : Giáo Dục , 1987. - 135 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.012752-012754 |
20 |  | Đại số 7 / Hoàng Xuân Sính, Nguyễn Tiến Tài . - H. : Giáo dục , 1987. - 136 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.011350 VND.011800-011802 VNM.025160-025161 |
21 |  | Toán : Giáo trình dùng cho các trường sư phạm đào tạo giáo viên tiểu học / Nguyễn Tiến Tài (ch.b), Chu Văn Quang . - H. : [Knxb] , 1993. - 153 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.015974-015978 |
22 |  | Đại số 7 : Sách giáo viên / Hoàng Xuân Sính, Nguyễn Tiến Tài . - Tái bản lần thứ 1. - H. : Giáo dục , 1994. - 131 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.016357-016359 |
23 |  | Bài tập đại số 8 / Nguyễn Duy Thuận, Nguyễn Tiến Tài, Phan Huy Phú . - Tái bản lần thứ 9. - H. : Giáo dục , 1994. - 164 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.016375-016377 |
24 |  | Bài tập đại số và số học : T.3 / Nguyễn Tiến Quang . - H. : Giáo dục , 1987. - 139 tr ; 21 cm. - ( Sách đại học sư phạm ) Thông tin xếp giá: VND.011742-011746 VNG00659.0001-0020 |