1 |  | Ngữ pháp Headway : Intermediate / Nguyễn Thành Yến . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1996. - 80 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
2 |  | Ngữ pháp Headway : Pre-intermediate / Nguyễn Thành Yến . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1996. - 120 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
3 |  | English guides homophones / Collins Cobuild ; Nguyễn Thành Yến (dịch và chú giải) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1998. - 384 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000475 N/400/A.001397-001400 NNG00185.0001-0005 NNM.000984-000985 |
4 |  | English grammar exercises : For advanced students and teachers of English / Katy Shaw ; Nguyễn Thành Yến (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1997. - 188 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000617-000618 NNM.000959-000960 |
5 |  | Basic telephone training : A basic course in telephone language and skills / Anne Watson, Delestreé ; Nguyễn Thành Yến (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1997. - 100 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000763-000764 NNM.000961-000963 |
6 |  | Real writing : Functional writing skills for intermediate students / David Mendelsohn, Joan Beyers, Maureen McNerney,... ; Nguyễn Thành Yến (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - 164 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000795-000799 NNG00110.0001-0003 NNM.000967-000968 |
7 |  | Listening 1 : Bài tập luyện nghe tiếng Anh / Adrian Doff, Carolyn Becket ; Nguyễn Thành Yến (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1996. - 80 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000685-000686 NNM.000973-000975 |
8 |  | Listening 2 : Bài tập luyện nghe tiếng Anh / Adrian Doff, Carolyn Becket ; Nguyễn Thành Yến (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1997. - 144 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000687-000688 NNM.000976-000978 |
9 |  | Listening 3 : Bài tập luyện nghe tiếng Anh / Joanne Collie, Stephen Slater ; Nguyễn Thành Yến (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1996. - 192 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000689-000690 NNM.000979-000981 |
10 |  | Sentence structure : A communicative course using story squares / Thomas Sheehan ; Nguyễn Thành Yến (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1997. - 224 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000595-000596 |
11 |  | Introduction to academic writing : Học viết tiếng Anh / Alice Oshima, Ann Hogue ; Nguyễn Thành Yến (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1997. - 288 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.001163-001164 NNM.001019-001021 |
12 |  | English guides metaphor / Alice Deignan ; Nguyễn Thành Yến (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1999. - 336 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000476-000477 |
13 |  | Reading and writing practice tests : Trình độ A (phần 1) / Felicity O'Dell ; Nguyễn Thành Yến (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1998. - 98 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000849-000850 NNM.001112-001114 |
14 |  | Reading and writing practice tests : Trình độ A (phần 2) / Felicity O'Dell ; Nguyễn Thành Yến (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1998. - 96 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000851-000852 NNM.001115-001117 |
15 |  | Reading and writing practice tests : Trình độ B (phần 1) / Felicity O'Dell ; Nguyễn Thành Yến (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1998. - 112 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000853-000854 NNM.001118-001120 |
16 |  | Reading and writing practice tests : Trình độ B (phần 2) / Felicity O'Dell ; Nguyễn Thành Yến (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1998. - 112 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000855-000856 NNM.001121-001123 |
17 |  | Reading and writing practice tests : Trình độ C / Felicity O'Dell ; Nguyễn Thành Yến (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1998. - 108 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000857-000858 NNM.001124-001126 |
18 |  | Listen up ! / John McClintock, Borje Stern ; Nguyễn Thành Yến (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1996. - 110 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000723-000724 NNM.001127-001129 |
19 |  | Guide to writing : Trình độ nâng cao và đại học / Philip Leetch ; Nguyễn Thành Yến (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1997. - 132 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000806-000807 NNM.001154 NNM.001156 |
20 |  | For and Again : An Oral : Practice book For Advanced students of English / L.G. Alexander ; Nguyễn Thành Yến (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - 153 p ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000511-000515 NNM.001308-001312 |
21 |  | IELTS to success : Hướng dẫn cách luyện thi và các bài thi thực hành: International English language Testing Systems Preparation tips & Practice Tests / Evic van Bemmel, Janina Tucker ; Nguyễn Thành Yến (Dịch và chú giải) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - 235 p ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000218-000220 NNM.001369-001370 |
22 |  | How to Prepare for IELTS : Nghe - nói - đọc - viết / De Ray Witt ; Nguyễn Thành Yến (Dịch và chú giải) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - 166 p ; 21 cm. - ( Tài liệu luyện thi chứng chỉ IELTS ) Thông tin xếp giá: N/400/A.000215-000217 NNM.001373-001374 |
23 |  | Test your business English / J.S. Mckellen ; Nguyễn Thành Yến (Dịch và chú giải) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1998. - 149 p ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000609-000610 NNM.001383-001385 |
24 |  | Writing business letters : Học viết thư thương mại : các loại thư thương mại mẫu, các thư thương mại mẫu trên đĩa mềm, hướng dẫn sử dụng máy fax / Anthony C.M. Cheung, Emma P. Munroe ; Nguyễn Thành Yến (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1999. - 210 p ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000867-000869 NNM.001386-001387 |