1 |  | Những ngày kháng chiến : T.2 / Nguyễn Ngọc, Nguyễn Trung Mưu, Trần Huy,.. . - Nghĩa Bình : Nxb. Nghĩa Bình , 1980. - 178tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.000197-000198 VNM.000079 VNM.019902-019903 |
2 |  | Văn học 9 : T.1 / Đỗ Quang Lưu, Nguyễn Ngọc, Nguyễn Sỹ Cẩn . - Tái bản lần thứ 10. - H. : Giáo dục , 1995. - 172 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.017650-017652 |
3 |  | Từ điển công nghệ sinh học Việt-Pháp-Anh : Kèm giải thích khoảng 2500 thuật ngữ / Nguyễn Ngọc Hải . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1997. - 324 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: N/TD.000225-000226 N/TD.000384 |
4 |  | Thí nghiệm kỹ thuật điện / Nguyễn Ngọc Mỹ . - Quy Nhơn : Trường Đại học Quy Nhơn , 2000. - 36 tr ; 30 cm Thông tin xếp giá: TLD.000920-000924 TLG00184.0001-0020 |
5 |  | Các định lý và bài tập hàm thực / Nguyễn Định, Nguyễn Ngọc Hải . - H. : Giáo dục , 1999. - 255 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.021501-021505 VNG02263.0001-0031 |
6 |  | Autocad 2000 toàn tập : Phần căn bản / Trần Văn Tư, Nguyễn Phi Khứ, Hoàng Phương, Nguyễn Ngọc Tuấn . - H. : Thống kê , 1999. - 763 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.002417-002419 VVD.004971-004973 VVM.003269-003270 VVM.004957-004959 |
7 |  | Triết học : T.1: Dùng cho nghiên cứu sinh và học viên cao học / Ch.b. : Nguyễn Ngọc Long, Nguyễn Hữu Vui, Vũ Ngọc Pha . - H. : Chính trị Quốc gia , 1993. - 346 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.016039-016043 |
8 |  | Triết học : T.3 : Dùng cho nghiên cứu sinh và học viên cao học / Ch.b.: Nguyễn Ngọc Long, Nguyễn Hữu Vui, Vũ Ngọc Pha . - H. : Chính trị Quốc gia , 1993. - 203 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.016049-016053 |
9 |  | Triết học : T.1 : Dùng cho nghiên cứu sinh và học viên cao học / Vũ Ngọc Pha, Nguyễn Ngọc Long, Nguyễn Hữu Vui.. . - Tái bản có sửa chữa. - H. : Chính trị Quốc gia , 1996. - 343 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.019872-019874 |
10 |  | Triết học : T.3 : Dùng cho nghiên cứu sinh và học viên cao học / Vũ Ngọc Pha, Nguyễn Ngọc Long, Nguyễn Hữu Vui.. . - Tái bản có sửa chữa. - H. : Chính trị Quốc gia , 1996. - 203 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.019878-019880 |
11 |  | Tâm lý học xã hội : Dùng cho các trường ĐHSP và CĐSP / Bùi Văn Huệ, Đỗ Mộng Tuấn, Nguyễn Ngọc Bích . - H. : , 1995. - 103 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.018600-018604 VNG01728.0001-0011 |
12 |  | Phương pháp và kỹ thuật lên lớp trong trường phổ thông : T.1 / N.M. Iacoplep ; Nguyễn Ngọc Quang (h.đ.) ; Người dịch : Nguyễn Hữu Chương, Phạm Văn Minh . - In lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1978. - 152 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VVD.000665 |
13 |  | Phương pháp và kỹ thuật lên lớp trong trường phổ thông : T.1 / N.M. Iacoplep ; Nguyễn Ngọc Quang (h.đ.) ; Dịch : Nguyễn Hữu Chương,.. . - In lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1975. - 227 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.003691 |
14 |  | Đạo đức 5 / Đỗ Quang Lưu, Nguyễn Ngọc Nhị . - In lần thứ 5, có sửa chữa. - H. : Giáo dục , 1994. - 52 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.016309-016311 |
15 |  | Lịch sử tư tưởng kinh tế : Lưu hành nội bộ / Mai Quế Anh, Phạm Văn Chiến, Nguyễn Ngọc Thanh . - H. : Trường đại học Tổng hợp Hà Nội. Khoa kinh tế , 1991. - 272 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.017096-017100 |
16 |  | Luật La Mã : Tài liệu tham khảo dành cho sinh viên khoa luật các trường đại học / Nguyễn Ngọc Đào (b.s.) . - H. : [Knxb] , 1994. - 178 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.019256-019258 |
17 |  | Giáo trình luật hôn nhân và gia đình Việt Nam / Hà Thị Mai Hiên (ch.b.), Nguyễn Ngọc Cừ . - H. : Nxb. Trường đại học Tổng hợp Hà Nội , 1994. - 264 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.019262-019264 |
18 |  | Những cơ sở của lý luận dạy học : T.1 / B.P. Êxipôp ; Dịch : Nguyễn Ngọc Quang . - In lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1977. - 219 tr ; 21 cm |
19 |  | Giáo trình lịch sử các học thuyết chính trị / Nguyễn Ngọc Đào (ch.b.), Nguyễn Đăng Dung, Phạm Hồng Thái . - H. : Trường Đại học khoa học xã hội và nhân văn , 1995. - 235 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.019216-019218 |
20 |  | Phát triển tính tích cực, tính tự lực của học sinh trong quá trình dạy học : Tài liệu BDTX chu kì 1993-1996 cho giáo viên PTTH / Nguyễn Ngọc Bảo . - H. : Bộ giáo dục và đào tạo , 1995. - 73 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.017351-017355 |
21 |  | Đạo đức 5 / Đỗ Quang Lưu, Nguyễn Ngọc Nhị . - In lần thứ 7. - H. : Giáo dục , 1996. - 52 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.019143-019147 |
22 |  | Đạo đức 5 : Sách giáo viên / Đỗ Quang Lưu, Nguyễn Ngọc Nhị . - H. : Giáo dục , 1990. - 104 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.013413-013415 |
23 |  | Bài tập tiếng việt 10 : Ban khoa học tự nhiên, Ban khoa học tự nhiên-kĩ thuật / Đỗ Hữu Châu (ch.b.), Lê A, Nguyễn Ngọc Diệu . - H. : Giáo dục , 1994. - 156 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.016758-016762 |
24 |  | Cơ sở ngữ văn Hán nôm : T.1 : Từ chữ nghĩa đến văn bản / Lê Trí Viễn, Đặng Đức Siêu, Nguyễn Ngọc San, Đặng Chí Huyển . - H. : Giáo dục , 1984. - 235 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.000947-000951 |