1 |  | Đáng đời lũ chuột / Nguyễn Mộng . - H. : Kim Đồng , 1985. - 96tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
2 |  | Hình học 12 : Sách giáo viên / Trần Văn Hạo, Lê Khắc Bảo, Nguyễn Mộng Hy, Trần Đức Huyên . - H. : Giáo dục , 1992. - 116 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.014890-014894 |
3 |  | Hình học 12 : Sách giáo viên / Trần Văn Hạo, Lê Khắc Bảo, Nguyễn Mộng Hy, Trần Đức Huyên . - Tái bản lần thứ 1. - H. : Giáo dục , 1998. - 116 tr ; 21 cm |
4 |  | Hình học 12 / Trần Văn Hạo, Lê Khắc Bảo, Nguyễn Mộng Hy, Trần Đức Huyên . - Tái bản lần thứ 6. - H. : Giáo dục , 1998. - 144 tr ; 21 cm |
5 |  | Bài tập hình học 12 / Lê Khắc Bảo, Nguyễn Mộng Hy, Trần Đức Huyên . - H. : Giáo dục , 1992. - 232 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.014895-014899 |
6 |  | Hình học 12 : Ban khoa học tự nhiên - Kĩ thuật : Sách giáo viên / Văn Như Cương, Nguyễn Mộng Hy . - In Lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1996. - 68 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.019630-019634 |
7 |  | Bài tập hình học 11 / Nguyễn Mộng Hy, Cam Duy Lễ . - Tái bản lần thứ 7. - H. : Giáo dục , 1998. - 224 tr ; 20 cm |
8 |  | Hình học 11 : Ban khoa học tự nhiên / Văn Như Cương, Nguyễn Mộng Hy . - H. : Giáo dục , 1995. - 128 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.017782-017786 |
9 |  | Hình học 11 / Trần Văn Hạo, Nguyễn Mộng Hy, Cam Duy Lễ . - H. : Giáo dục , 1991. - 151 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.014078-014082 |
10 |  | Hình học 11 Mười một : Sách giáo viên / Nguyễn Mộng Hy, Cam Duy Lễ . - H. : Giáo dục , 1991. - 100 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.014103-014107 |
11 |  | Hình học 11 : Sách giáo viên / Nguyễn Mộng Hy, Cam Duy Lễ . - Tái bản lần thứ 1. - H. : Giáo dục , 1998. - 100 tr ; 20 cm |
12 |  | Hình học 12 / Trần Văn Hạo, Lê Khắc Bảo, Nguyễn Mộng Hy, Trần Đức Huyên . - H. : Giáo dục , 1992. - 144 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.014885-014889 |
13 |  | Bài tập hình học 12 / Lê Khắc Bảo, Nguyễn Mộng Hy, Trần Đức Huyên . - Tái bản lần thứ 6. - H. : Giáo dục , 1998. - 232 tr ; 20 cm |
14 |  | Hình học 12 : Ban khoa học tự nhiên - kĩ thuật / Văn Như Cương, Nguyễn Mộng Hy . - H. : Giáo dục , 1995. - 109 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.018244-018248 |
15 |  | Bài tập hình học 11 / Nguyễn Mộng Hy, Cam Duy Lễ . - H. : Giáo dục , 1991. - 224 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.014446 VND.014448 |
16 |  | Hình học 11 : Sách chỉnh lý hợp nhất năm 2000 / Văn Như Cương (ch.b.), Trần Đức Huyên, Nguyễn Mộng Duy . - H. : Giáo dục , 2000. - 144 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.021872-021876 |
17 |  | Bài tập hình học 11 : Sách chỉnh lí hợp nhất năm 2000 / Văn Như Cương, Trần Đức Huyên, Nguyễn Mộng Hy . - Tái bản lần thứ nhất. - H. : Giáo dục , 2001. - 212 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.022647-022651 |
18 |  | Phôi sinh học hiện đại / Charles W. Bodemer ; Dịch : Nguyễn Mộng Hùng,.. . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1978. - 515tr : hình vẽ, ảnh chụp ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.005884-005885 VNM.001476-001482 VNM.008687 VNM.018974-018978 |
19 |  | Từ điển thuật ngữ khoa học kỹ thuật Anh - Pháp - Việt / B.s. : Nguyễn Mộng Hưng, Trần Đăng Nghi, Phan Kế Thái,.. . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1989. - 533tr ; 21cm Thông tin xếp giá: N/TD.000687 VNM.027371 |
20 |  | Hồ Tây - Phủ Tây Hồ / Ngô Văn Phú, Phan Cẩm Thượng, Nguyễn Mộng Tuân,.. . - H. : Nxb. Hội Nhà Văn , 1994. - 214tr : ảnh ; 19cm. - ( Tủ sách văn học phổ thông ) Thông tin xếp giá: VND.017466 VNM.029025-029026 |
21 |  | Vật lý học 1 : T.1 / Dương Quốc Anh (biên dịch) ; Nguyễn Mộng Thông (chỉnh lý và bổ sung) . - H. : Đại học Quốc gia , 1997. - 275tr : hình vẽ, bảng ; 21cm. - ( Bộ sách bổ trợ kiến thức. Chìa khóa vàng ) Thông tin xếp giá: VND.021149-021150 VNM.030671-030673 |
22 |  | Kỹ thuật giống cây rừng / Ngô Quang Đê, Nguyễn Mộng Mênh . - H. : Nông nghiệp , 1981. - 170tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.001003 VNM.009802-009807 VNM.009929-009931 |
23 |  | Bài tập hình học giải tích / B.s. : Nguyễn Mộng Hy (ch.b.), Nguyễn Văn Tư . - H. : Giáo dục , 1988. - 149 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.012902-012903 VNM.027124-027125 |
24 |  | Bách khoa toàn thư tuổi trẻ : P.2 : Khoa học và kỹ thuật / Nguyễn Mộng Hưng ; Dịch : Từ Văn Mặc,.. . - H. : Phụ nữ , 2002. - 618 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: N/TD.000554-000556 VVM.004410-004411 |