1 |  | Toán 6 : T.2 : Số học và hình học / Lê Hải Châu, Nguyễn Gia Cốc . - H. : Giáo dục , 1986. - 130 tr ; 21 cm |
2 |  | Hình học 10 / Nguyễn Gia Cốc, Trịnh Thế Vinh . - H. : Giáo dục , 1990. - 74 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.013065-013069 |
3 |  | Toán 6 : T.2 : Số học - hình học / Lê Hải Châu, Nguyễn Gia Cốc . - H. : Giáo dục , 1986. - 143tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.011837-011838 VNM.025817-025819 |
4 |  | Toán 6 : T.1 : Sách giáo viên / Lê Hải Châu, Nguyễn Gia Cốc, Phạm Gia Đức . - Sách chỉnh lí. - H. : Giáo dục , 1994. - 100 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.016318-016320 |
5 |  | Toán 6 : T.1 / Lê Hải Châu, Nguyễn Gia Cốc, Phạm Gia Đức . - Sách chỉnh lí. - H. : Giáo dục , 1994. - 72 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.016313-016314 |
6 |  | Giáo dục học môn toán / Phạm Văn Hoàn (ch.b.), Nguyễn Gia Cốc, Trần Thúc Trình . - H. : Giáo dục , 1981. - 286 tr ; 19 cm. - ( Sách đại học sư phạm ) Thông tin xếp giá: VND.000698-000700 |
7 |  | Hình học 11 : Sách giáo viên / Nguyễn Gia Cốc, Bùi Bình . - H. : Giáo dục , 1991. - 99 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.014449-014451 |
8 |  | Hình học 7 : Sách giáo viên: Sách chỉnh lí / Nguyễn Gia Cốc, Phạm Gia Đức . - H. : Giáo dục , 1994. - 151 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.016348-016350 |
9 |  | Hình học 7 / Nguyễn Gia Cốc . - H. : Giáo dục , 1987. - 68 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.011797-011799 |
10 |  | Hình học 12 / Nguyễn Gia Cốc . - H. : Giáo dục , 1992. - 116 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.014875-014879 |
11 |  | Toán 6 : T.2 : Sách giáo viên / Lê Hải Châu, Nguyễn Gia Cốc, Phạm Gia Đức . - Sách chỉnh lí. - H. : Giáo dục , 1994. - 160 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.016321-016323 |
12 |  | Toán 6 : T.2 / Lê Hải Châu, Nguyễn Gia Cốc, Phạm Gia Đức . - Sách chỉnh lí. - H. : Giáo dục , 1994. - 147 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.016315-016317 |