1 |  | Hình thái học thực vật / Nguyễn Bá . - Tái bản lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 2010. - 351 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.008761-008765 VVG01249.0001-0005 |
2 |  | Giáo trình thực vật học : Đại cương về giải phẫu, hình thức và phân loại học thực vật / Nguyễn Bá . - Tái bản lần thứ 1. - H. : Giáo dục , 2009. - 279 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.008892-008896 VVM.005936-005940 |
3 |  | Đất viên an : Thơ : 1960-1974 / Nguyễn Bá . - Minh Hải : Văn nghệ Minh Hải , 1982. - 163 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.002496-002497 VNM.012430-012433 |
4 |  | Từ điển sinh học phổ thông / B.s. : Lê Đình Lương (ch.b.), Nguyễn Bá, Thái Trần Bá,.. . - Tái bản lần thứ 1. - H. : Giáo dục , 2002. - 319tr : hình vẽ ; 24cm Thông tin xếp giá: N/TD.000467-000469 VVM.004109-004110 |
5 |  | Từ điển thực vật học / Võ Văn Chi, Nguyễn Bá, Nguyễn Ngọc Bích,.. . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1982. - 195tr ; 27cm Thông tin xếp giá: VVD.000206-000207 VVM.001272-001274 |
6 |  | Hình thái học thực vật : T.2: Giải phẫu và hình thái thực vật / Nguyễn Bá . - H. : Đại học và trung học chuyên nghiệp , 1975. - 543tr ; 30cm Thông tin xếp giá: VVD.000454-000455 VVM.000403-000409 |
7 |  | BBC business English : Song ngữ Anh-Việt / Reger Owen ; Nguyễn Bá (biên dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 1994. - 391 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.001227-001228 NVM.00124 |
8 |  | Giải tích : Giáo trình toán cao cấp : Dùng cho nhóm ngành kinh tế / Nguyễn Bác Văn, Nguyễn Văn Thêm . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1996. - 326 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.021393-021394 |
9 |  | Bài tập toán cao cấp : Dùng cho nhóm ngành kinh tế / Trần Văn Hạo, Nguyễn Bác Văn, Nguyễn Văn Thêm, Nguyễn Văn Tấn . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1998. - 296 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.021395 |
10 |  | Từ điển nhân vật lịch sử Việt Nam / Nguyễn Quang Thắng, Nguyễn Bá Thế . - H. : Văn hoá , 1999. - 1419 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/TD.000250-000251 VND.021620-021621 |
11 |  | Những xu hướng dạy học không truyền thống : Tài liệu BDTX chu kì 1993-1996 cho giáo viên toán phổ thông trung học / Nguyễn Bá Kim, Vũ Dương Thuỵ . - H. : Bộ giáo dục và đào tạo. Vụ giáo viên , 1995. - 62 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.018339-018343 |
12 |  | Giáo trình tư pháp quốc tế / Đoàn Năng (ch.b.), Nông Quốc Bình, Nguyễn Bá Diến,.. . - H. : Nxb. Đại học khoa học xã hội và nhân văn , 1995. - 269 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.019222-019224 |
13 |  | Hình học 9 : Sách giáo viên / Nguyễn Bá Kim, Nguyễn Mạnh Cảng . - H. : Giáo dục , 1989. - 83 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.012818-012820 VNM.026870-026872 |
14 |  | Hình học 9 : Sách giáo viên / Nguyễn Bá Kim, Trần Kiều . - H. : Giáo dục , 1994. - 68 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.016393-016395 |
15 |  | Hình học 9 / Nguyễn Bá Kim, Trần Kiều . - Tái bản lần thứ 8. - H. : Giáo dục , 1998. - 96 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.016390 |
16 |  | Hình học 9 / Nguyễn Bá Kim . - H. : Giáo dục , 1989. - 64 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.012522-012523 |
17 |  | Bài tập hình học 9 : Sách chỉnh lý / Nguyễn Bá Kim, Ngô Long Hậu, Tôn Thân, Đặng Quang Viễn . - H. : Giáo dục , 1994. - 140 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.016408-016410 |
18 |  | Một số nghiên cứu phát triển lí luận dạy học toán : Giáo trình dùng cho sau đại học / Nguyễn Bá Kim, Vũ Dương Thuỵ . - H. : Trường đại học sư phạm Hà Nội I , 1989. - 177 tr ; 29 cm |
19 |  | Tin Học : T.1 / Nguyễn Bá Kim, Lê Khắc Thành . - H. : Đại học Sư phạm Hà Nội I , 1992. - 148tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.001544-001548 |
20 |  | Tin học và ứng dụng : T.1 / Nguyễn Bá Kim, Lê Khắc Thành . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 1996. - 352tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.020023-020027 |
21 |  | Tin học 10 : Ban khoa học tự nhiên và tự nhiên kỹ thuật : Ban xã hội / Hồ Sĩ Đàm, Nguyễn Xuân Huy, Nguyễn Bá Kim, .. . - In lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1994. - 229 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.016948-016949 VND.016951-016952 |
22 |  | Lập trình bằng ngôn ngữ Basic : Tài liệu bồi dưỡng giáo viên / Nguyễn Bá Kim, Lê Khắc Thành . - H. : [Knxb] , 1990. - 78 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.013160-013162 |
23 |  | Tin học và giáo dục : Tài liệu bồi dưỡng giáo viên / Nguyễn Bá Kim . - H. : [Knxb] , 1990. - 44 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.013163-013165 |
24 |  | Giới thiệu về máy tính điện tử : Tài liệu bồi dưỡng giáo viên / Nguyễn Bá Kim . - H. : Nxb. Hà Nội , 1990. - 36 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.013157-013159 |