1 |  | Gởi và nhận E-mail : Internet / Lê Quang Liêm . - H. : Thống kê , 2002. - 106 tr ; 20 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày ) Thông tin xếp giá: VND.023989-023991 VNG02536.0001-0012 VNM.035557-035558 |
2 |  | Khởi động và làm việc với các đối tượng trong Coreldraw : Đồ họa máy tính / Lê Quang Liêm . - H. : Thống kê , 2002. - 129 tr ; 20 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày ) Thông tin xếp giá: VND.026638-026640 VNG02532.0001-0014 VNM.035335-035336 |
3 |  | Cài đặt và nối kết Internet / Lê Quang Liêm . - H. : Thống kê , 2002. - 103 tr ; 21 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày. Internet ) Thông tin xếp giá: VND.027504-027506 VNG02550.0001-0013 |
4 |  | Làm việc mua bán và giải trí trên mạng / Lê Quang Liêm . - H. : Thống kê , 2002. - 117 tr ; 21 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày. Internet ) Thông tin xếp giá: VND.027507-027509 VNG02548.0001-0017 |
5 |  | Nối kết mạng / Lê Quang Liêm . - H. : Thống kê , 2002. - 129 tr ; 21 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày ) Thông tin xếp giá: VND.027427-027429 VNG02545.0001-0015 |
6 |  | Sử dụng các kênh, các lớp và các type / Lê Quang Liêm . - H. : Thống kê , 2002. - 131 tr ; 21 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày. Đồ họa máy tính ) Thông tin xếp giá: VND.027501-027503 VNG02549.0001-0017 |
7 |  | Vẽ, hiệu chỉnh và tô màu trong photoshop / Lê Quang Liêm . - H. : , 2002. - 131 tr ; 21 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày. Đồ họa máy tính ) Thông tin xếp giá: VND.027510-027512 VNG02547.0001-0015 |
8 |  | Xử lý hình ảnh với các kênh màu trong photoshop / Lê Quang Liêm . - H. : Thống kê , 2002. - 110 tr ; 21 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày. Đồ hoạ máy tính ) Thông tin xếp giá: VND.027483-027485 VNG02546.0001-0015 |
9 |  | Xử lý ảnh, text và in ấn trong Coreldraw / Lê Quang Liêm . - H. : Thống kê , 2002. - 127 tr ; 21 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày. Đồ họa máy tính ) Thông tin xếp giá: VND.027815-027817 VNG02560.0001-0017 |
10 |  | Tìm thông tin tìm người và các trình duyệt Web / Lê Quang Liêm . - H. : Thống kê , 2002. - 125 tr ; 21 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày ) Thông tin xếp giá: VND.027426 VNG02721.0001-0018 |