Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tìm thấy  38  biểu ghi .   Tiếp tục tìm kiếm :
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Ngã ba thời gian : Tiểu thuyết / Lê Phương . - H. : Phụ nữ , 1978. - 142tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: VND.005742-005743
                                         VNM.003186-003191
                                         VNM.018667-018671
  • 2 Bạch đàn : Tiểu thuyết / Lê Phương . - In lần 2. - H. : Phụ nữ , 1977. - 208tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: VND.003847-003848
  • 3 Bông mai mùa lạnh / Lê Phương . - H. : Thanh niên , 1979. - 337tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: VND.004770-004771
                                         VNM.021087-021089
  • 4 Thung lũng Côtan : Tiểu thuyết / Lê Phương . - H. : Lao động , 1982. - 295tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: VND.001959-001960
                                         VNM.011385-011387
  • 5 Phương pháp dạy học tiếng Việt / Lê A, Thành Thị Yên Mỹ, Lê Phương Nga, Nguyễn Trí . - H. : Bộ giáo dục và đào tạo. Vụ giáo viên , 1993. - 163 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.015989-015993
  • 6 Bài tập thực hành phương pháp dạy học tiếng Việt : Giáo trình dùng trong các trường sư phạm đào tạo giáo viên tiểu học / Lê A, Lê Phương Nga, Cao Đức Tiến, Nguyễn Trí . - H. : [Knxb] , 1993. - 126 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.015994-015998
  • 7 Phương pháp dạy học tiếng Việt ở tiểu học : T.1 / Lê Phương Nga, Nguyễn Trí . - H. : Trường Đại học sư phạm Hà Nội I , 1994. - 167 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.017662-017666
                                         VNG01556.0001-0020
  • 8 Phương pháp dạy học tiếng Việt ở tiểu học : T.2 / Lê Phương Nga, Nguyễn Trí . - H. : Trường Đại học sư phạm Hà Nội I , 1995. - 191 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.017667-017671
                                         VNG01557.0001-0020
  • 9 Phương pháp dạy học tiếng Việt ở tiểu học : T.2 / Lê Phương Nga, Nguyễn Trí . - H. : Đại học sư phạm Hà Nội I , 1995. - 191 tr ; 21 cm
    10 Bốn mươi hai đời tổng thống Hoa Kỳ / William A. Degregorio ; Dịch : Lê Phương An,.. . - Tái bản tại Mỹ lần 4. - H. : Nxb. Hội khoa học lịch sử Việt Nam , 1995. - 1337tr ; 20cm
  • Thông tin xếp giá: VND.018663
                                         VNM.029483-029484
  • 11 Bốn mươi hai đời Tổng thống Hoa Kỳ : Sách tham khảo / William A. Degregorio ; Dịch : Lê Phương Anh,... ; Người hiệu đính, chỉnh lý : Nguyễn Hoàng Điệp,.. . - H. : Hội Khoa học lịch sử Việt Nam , 2001. - 1408tr : 42 ảnh chân dung ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: VND.024214-024215
                                         VNM.033127-033129
  • 12 Dạy học ngữ pháp ở tiểu học / Lê Phương Nga . - Tái bản lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 2001. - 187tr ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: VND.027781-027785
                                         VNG02558.0001-0009
  • 13 30 đề ôn luyện tiếng Việt cuối bậc tiểu học : Dành cho học sinh lớp 4, 5 / Lê Hữu Tỉnh, Lê Phương Nga, Phạm Thế Sâm,.. . - Tái bản lần thứ 5. - H. : Giáo dục , 2002. - 192tr ; 20cm
  • Thông tin xếp giá: VND.030199-030203
                                         VNG02656.0001-0011
  • 14 Tư tưởng Hồ Chí Minh : Tập bài giảng : Chương trình cao cấp lí luận chính trị / B.s. : Lê Phương Thảo (ch.b.), Nguyễn Cúc, Doãn Hùng,.. . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2001. - 376tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: VND.030683-030684
  • 15 Kỹ xảo tiêu thụ sản phẩm / Trữ Thành Trung, Lý Cương, Lưu Đỉnh Quân ; Lê Phương An (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2001. - 322 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.024630-024639
                                         VNM.033424-033428
  • 16 Những tia nắng đầu tiên. Khi mùa xuân đến / Lê Phương Liên . - In lần 2. - H. : Kim Đồng , 1979. - 124tr : ảnh ; 19cm
  • Thông tin xếp giá:  Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc
  • 17 Phương pháp dạy học tiếng việt ở tiểu học : Tài liệu đào tạo giáo viên tiểu học trình độ Cao đẳng và Đại học sư phạm / Lê Phương Nga, Đặng Kim Nga . - H. : Giáo dục , 2007. - 296 tr ; 29 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.006807-006811
                                         VVG00677.0001-0021
  • 18 Công nghệ 9 : Sửa chữa xe đạp : Sách giáo viên / Ch.b. : Nguyễn Minh Đường (tổng ch.b.), Lê Phương Yên . - Tái bản lần thứ 3. - H. : Giáo dục , 2008. - 48 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.007637-007641
  • 19 Bồi dưỡng học sinh giỏi tiếng Việt ở tiểu học / Lê Phương Nga . - In lần thứ 10. - H. : Đại học Sư phạm , 2015. - 199 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.012618-012627
                                         VVM.009128-009137
  • 20 Một số vấn đề nghiên cứu văn học Việt Nam / Nguyễn Đình Thu, Võ Như Ngọc, Trần Thị Tú Nhi, Chu Lê Phương . - H. : Hồng Đức , 2019. - 361 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.037403
  • 21 Phương pháp dạy học Tiếng Việt ở Tiểu học I: Dành cho hệ đào tạo cử nhân Giáo dục tiểu học/ Lê Phương Nga (ch.b.), Lê A, Đặng Kim Nga, Đỗ Xuân Thảo . - In lần thứ 22. - H. : Đại học Sư phạm, 2019. - 235 tr : hình vẽ, bảng ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.014513-014515
                                         VVG00952.0001-0012
  • 22 Phương pháp dạy học tiếng Việt ở tiểu học II: Giáo trình đào tạo Cử nhân Giáo dục Tiểu học/ Lê Phương Nga . - In lần thứ 21. - H. : Đại học Sư phạm, 2019. - 203 tr : minh họa ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.014516-014518
                                         VVG00953.0001-0012
  • 23 Tiếng Việt 2 : Sách giáo viên : T.1 / Nguyễn Minh Thuyết (ch.b.), Trần Mạnh Hưởng, Lê Phương Nga, Trần Hoàng Túy . - H. : Giáo dục , 2003. - 328 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.005415-005419
                                         VVG00534.0001-0005
  • 24 Tiếng Việt 2 : T.1 / Nguyễn Minh Thuyết (ch.b.), Trần Mạnh Hưởng, Lê Phương Nga, Trần Hoàng Túy . - H. : Giáo dục , 2003. - 160 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.005420-005424
                                         VVG00535.0001-0005
  • Trang: 1 2
          Sắp xếp theo :       

    Chỉ dẫn

    Để xem chi tiết file tài liệu số, bạn đọc cần đăng nhập

    Chi tiết truy cập Hướng dẫn

     

    Đăng nhập

    Chuyên đề tài liệu số

    Thống kê

    Thư viện truyền thống Thư viện số

    Thống kê truy cập

    21.730.983

    : 978.651