1 |  | Ngã ba thời gian : Tiểu thuyết / Lê Phương . - H. : Phụ nữ , 1978. - 142tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.005742-005743 VNM.003186-003191 VNM.018667-018671 |
2 |  | Bạch đàn : Tiểu thuyết / Lê Phương . - In lần 2. - H. : Phụ nữ , 1977. - 208tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.003847-003848 |
3 |  | Bông mai mùa lạnh / Lê Phương . - H. : Thanh niên , 1979. - 337tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.004770-004771 VNM.021087-021089 |
4 |  | Thung lũng Côtan : Tiểu thuyết / Lê Phương . - H. : Lao động , 1982. - 295tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.001959-001960 VNM.011385-011387 |
5 |  | Phương pháp dạy học tiếng Việt / Lê A, Thành Thị Yên Mỹ, Lê Phương Nga, Nguyễn Trí . - H. : Bộ giáo dục và đào tạo. Vụ giáo viên , 1993. - 163 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.015989-015993 |
6 |  | Bài tập thực hành phương pháp dạy học tiếng Việt : Giáo trình dùng trong các trường sư phạm đào tạo giáo viên tiểu học / Lê A, Lê Phương Nga, Cao Đức Tiến, Nguyễn Trí . - H. : [Knxb] , 1993. - 126 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.015994-015998 |
7 |  | Phương pháp dạy học tiếng Việt ở tiểu học : T.1 / Lê Phương Nga, Nguyễn Trí . - H. : Trường Đại học sư phạm Hà Nội I , 1994. - 167 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.017662-017666 VNG01556.0001-0020 |
8 |  | Phương pháp dạy học tiếng Việt ở tiểu học : T.2 / Lê Phương Nga, Nguyễn Trí . - H. : Trường Đại học sư phạm Hà Nội I , 1995. - 191 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.017667-017671 VNG01557.0001-0020 |
9 |  | Phương pháp dạy học tiếng Việt ở tiểu học : T.2 / Lê Phương Nga, Nguyễn Trí . - H. : Đại học sư phạm Hà Nội I , 1995. - 191 tr ; 21 cm |
10 |  | Bốn mươi hai đời tổng thống Hoa Kỳ / William A. Degregorio ; Dịch : Lê Phương An,.. . - Tái bản tại Mỹ lần 4. - H. : Nxb. Hội khoa học lịch sử Việt Nam , 1995. - 1337tr ; 20cm Thông tin xếp giá: VND.018663 VNM.029483-029484 |
11 |  | Bốn mươi hai đời Tổng thống Hoa Kỳ : Sách tham khảo / William A. Degregorio ; Dịch : Lê Phương Anh,... ; Người hiệu đính, chỉnh lý : Nguyễn Hoàng Điệp,.. . - H. : Hội Khoa học lịch sử Việt Nam , 2001. - 1408tr : 42 ảnh chân dung ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.024214-024215 VNM.033127-033129 |
12 |  | Dạy học ngữ pháp ở tiểu học / Lê Phương Nga . - Tái bản lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 2001. - 187tr ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.027781-027785 VNG02558.0001-0009 |
13 |  | 30 đề ôn luyện tiếng Việt cuối bậc tiểu học : Dành cho học sinh lớp 4, 5 / Lê Hữu Tỉnh, Lê Phương Nga, Phạm Thế Sâm,.. . - Tái bản lần thứ 5. - H. : Giáo dục , 2002. - 192tr ; 20cm Thông tin xếp giá: VND.030199-030203 VNG02656.0001-0011 |
14 |  | Tư tưởng Hồ Chí Minh : Tập bài giảng : Chương trình cao cấp lí luận chính trị / B.s. : Lê Phương Thảo (ch.b.), Nguyễn Cúc, Doãn Hùng,.. . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2001. - 376tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.030683-030684 |
15 |  | Kỹ xảo tiêu thụ sản phẩm / Trữ Thành Trung, Lý Cương, Lưu Đỉnh Quân ; Lê Phương An (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2001. - 322 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.024630-024639 VNM.033424-033428 |
16 |  | Những tia nắng đầu tiên. Khi mùa xuân đến / Lê Phương Liên . - In lần 2. - H. : Kim Đồng , 1979. - 124tr : ảnh ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
17 |  | Phương pháp dạy học tiếng việt ở tiểu học : Tài liệu đào tạo giáo viên tiểu học trình độ Cao đẳng và Đại học sư phạm / Lê Phương Nga, Đặng Kim Nga . - H. : Giáo dục , 2007. - 296 tr ; 29 cm Thông tin xếp giá: VVD.006807-006811 VVG00677.0001-0021 |
18 |  | Công nghệ 9 : Sửa chữa xe đạp : Sách giáo viên / Ch.b. : Nguyễn Minh Đường (tổng ch.b.), Lê Phương Yên . - Tái bản lần thứ 3. - H. : Giáo dục , 2008. - 48 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.007637-007641 |
19 |  | Bồi dưỡng học sinh giỏi tiếng Việt ở tiểu học / Lê Phương Nga . - In lần thứ 10. - H. : Đại học Sư phạm , 2015. - 199 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.012618-012627 VVM.009128-009137 |
20 |  | Một số vấn đề nghiên cứu văn học Việt Nam / Nguyễn Đình Thu, Võ Như Ngọc, Trần Thị Tú Nhi, Chu Lê Phương . - H. : Hồng Đức , 2019. - 361 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.037403 |
21 |  | Phương pháp dạy học Tiếng Việt ở Tiểu học I: Dành cho hệ đào tạo cử nhân Giáo dục tiểu học/ Lê Phương Nga (ch.b.), Lê A, Đặng Kim Nga, Đỗ Xuân Thảo . - In lần thứ 22. - H. : Đại học Sư phạm, 2019. - 235 tr : hình vẽ, bảng ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.014513-014515 VVG00952.0001-0012 |
22 |  | Phương pháp dạy học tiếng Việt ở tiểu học II: Giáo trình đào tạo Cử nhân Giáo dục Tiểu học/ Lê Phương Nga . - In lần thứ 21. - H. : Đại học Sư phạm, 2019. - 203 tr : minh họa ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.014516-014518 VVG00953.0001-0012 |
23 |  | Tiếng Việt 2 : Sách giáo viên : T.1 / Nguyễn Minh Thuyết (ch.b.), Trần Mạnh Hưởng, Lê Phương Nga, Trần Hoàng Túy . - H. : Giáo dục , 2003. - 328 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.005415-005419 VVG00534.0001-0005 |
24 |  | Tiếng Việt 2 : T.1 / Nguyễn Minh Thuyết (ch.b.), Trần Mạnh Hưởng, Lê Phương Nga, Trần Hoàng Túy . - H. : Giáo dục , 2003. - 160 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.005420-005424 VVG00535.0001-0005 |