1 |  | Di Dactic vật lý : Tài liệu bồi dưỡng giáo viên / Guy Robardet, Jean, Claude Guilland . - Huế : Trường Đại học sư phạm Huế , 1992. - 70 tr ; 30 cm Thông tin xếp giá: TLD.000787-000788 VVM.002804-002805 |
2 |  | Effective Writing : Student's book / Jean Withrow . - Cambridge : Cambridge University , 1987. - 95 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000842-000846 NNG00084.0001-0003 |
3 |  | Farewell to Manzanar / Jeanne Wakatsuki Houston, James D. Houston . - Evanston, U.S.A : McDougal Littell , 1998. - 226 tr ; 22 cm Thông tin xếp giá: N/800/A.000258 |
4 |  | Farewell to manzanar : Related readings / Jeanne Wakatsuki Houston, James D. Houston . - Evanston : McDougal Littell , 1998. - 62 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.001237-001238 |
5 |  | The social contract and the discourses / Jean-Jacques Rousseau ; G.D.H. Cole (dịch) . - London : David Campbell , 1993. - 409 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/800/A.000225 |
6 |  | Confessions / Jean-Jacques Rousseau ; P.N. Furbank (biên soạn và giới thiệu) . - London : David Campbell , 1992. - 716 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/800/A.000039 |
7 |  | Administration unix : system V et réseaux TCP/IP / Jean-Luc Montagnier . - Paris : Byrolles , 1995. - 361 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: N/F.000199 |
8 |  | Arithmétique des ordinatours : Opératours et fonotions élémentaires / Jean-Michel Muller . - Paris : Masson , 1989. - 214 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: N/F.000211-000212 |
9 |  | Văn phạm tiếng Pháp hiện đại / Jean Dubois, René Lagane ; Dịch : Nguyễn Thành Thống,.. . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 1998. - 348 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: N/F.000075 NNM.001284-001285 |
10 |  | Cơ sở giải tích hiện đại : T.5 / Dieu Donne Jean ; Phan Đức Chính (dịch) . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1979. - 312 tr ; 22 cm Thông tin xếp giá: VND.006334-006336 VNM.001081-001085 VNM.017363-017368 |
11 |  | Tiến tới một phương pháp sư phạm tương tác : Bộ ba người học - Người dạy - Môi trường / Jean-Marc Denommé, Nadeleine roy ; Người dịch : Nguyễn Quang Thuấn,.. . - H. : Thanh niên , 2000. - 177 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.021971-021975 VNG02218.0001-0010 |
12 |  | Từ điển biểu tượng văn hoá thế giới : Huyền thoại, chiêm mộng, phong tục, cử chỉ, dạng thể, các hình, màu sắc, con số / Jean Chevalier, Alain Gheerbrant . - Đà Nẵng : Nxb. Đà Nẵng , 1997. - 1056 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: N/TD.000255 N/TD.000508-000510 VVM.004017-004018 |
13 |  | Cause and effect : Intermediate reading Practice / Patricia Ackert, Nicki Giroux de Navarro, Jean Bernard ; Nguyễn Trung Tánh (dịch và chú giải) . - Third edition. - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - 445 p ; 21 cm. - ( Tài liệu luyện kỹ năng đọc hiểu trình độ B ) Thông tin xếp giá: NNG00108.0001-0003 |
14 |  | Cause and effect : Intermediate reading practice : With answers / Ptricia Ackert, Nicki Giroux de Navarro, Jean Bernard . - 3rd ed. - H. : Nxb. Trẻ , 2000. - 345 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: NNG00119.0001-0003 |
15 |  | English economic and commercial / Jean-Pierre Berman, Michel Marcheteau, Michel Savio . - Tái bản lần thứ 1 có sửa chữa. - [K.đ.] : [Knxb] , 1990. - 431 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.001750 VNM.027637 |
16 |  | Cơ sở giải tích hiện đại : T.1 / Jean Dieudonné ; Phan Đức Chính (dịch) . - Xuất bản lần thứ 2. - H. : Đại học và trung học chuyên nghiệp , 1978. - 314tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.009133-009135 VNM.001070-001072 VNM.010322-010323 |
17 |  | Cơ sở giải tích hiện đại : T.2 / Jean Dieudonné ; Phan Đức Chính (dịch) . - In lần 2. - H. : Đại học và trung học chuyên nghiệp , 1978. - 276tr ; 20cm Thông tin xếp giá: VND.009136-009138 VNM.001073-001075 VNM.010324-010325 VNM.017358 |
18 |  | Cơ sở giải tích hiện đại : T.3 / Jean Dieudonné ; Phạm Văn Chương (dịch) . - xuất bản lần 2. - H. : Đại học và trung học chuyên nghiệp , 1978. - 373tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.009139-009141 VNM.001076-001079 VNM.010326 VNM.017360 |
19 |  | Hận tuổi xanh : Tiểu thuyết / Jean Denis Bredin ; Nguyễn Trọng Định (dịch) . - H. : Phụ nữ , 1994. - 180tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.016437 VNM.028546 |
20 |  | Nàng Héloise hiền hạnh : Tiểu thuyết / Jeanne Bourin ; Viễn Nguyên (dịch) . - H. : Lao động , 1995. - 308 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.017498 VNM.028994 |
21 |  | Jean-Jacques Rousseau : Truyện danh nhân / Phùng Văn Tửu . - H. : Văn học , 1996. - 471tr ; 18cm Thông tin xếp giá: VND.021018 VNM.030528 |
22 |  | Địa lý học và cách mạng khoa học kỹ thuật : Tuyển tập / Huỳnh Thị Ngọc Phương, Jean Dresch, I.P. Gerasimov,... ; Viện các khoa học về trái đất (dịch) . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1978. - 146tr ; 24cm Thông tin xếp giá: VVD.000619 VVM.001859-001862 VVM.002277-002281 |
23 |  | Di Dactic vật lý : P.2 / Guy Robardet-Jean-Claude guillaud ; Nguyễn Tín Hiền (dịch) . - Huế : Trường Đại học sư phạm Huế , 1993. - 32 tr ; 30 cm Thông tin xếp giá: TLD.000812-000814 |
24 |  | Didactic Vật lý : Ph.2 / Guy Robardet- Jean- Claude Guillaud ; Nguyễn Tín Hiền (dịch) . - Huế : Trường Đại học sư phạm Huế , 1993. - 32 tr ; 30 cm Thông tin xếp giá: TLD.000789-000790 |