1 |  | English course : Student's book 3 / Jane, Dave Willis . - London : Collins Cobuild , 1989. - 112 tr ; 30 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.001233 |
2 |  | Northanger Abbey / Jane Austen . - London : David Campbell , 1992. - 288 tr ; 21cm Thông tin xếp giá: N/800/A.000095 |
3 |  | Emma / Jane Austen . - London : David Campbell , 1991. - 550 tr ; 21cm Thông tin xếp giá: N/800/A.000081 |
4 |  | Pride and Prejudice / Jane Austen . - London : David Campbell , 1991. - 408 tr ; 21cm Thông tin xếp giá: N/800/A.000064 |
5 |  | Persuasion / Jane Austen . - London : David Campbell , 1992. - 300 tr ; 21cm Thông tin xếp giá: N/800/A.000059 |
6 |  | Sanditon and other stories / Jane Austen . - London : David Campbell , 1996. - 543 tr ; 21cm Thông tin xếp giá: N/800/A.000221 |
7 |  | Jane eyre / Charlotte Bronte . - London : David Campbell , 1991. - 634 tr ; 21cm Thông tin xếp giá: N/800/A.000123 |
8 |  | Mansfield park / Jane Austen . - London : David Campbell , 1992. - 530 tr ; 21cm Thông tin xếp giá: N/800/A.000082 |
9 |  | The autobiography of Miss Jane Pittman / Ernest J. Gaines . - Evanston, U.S.A : McDougal Littell , 1998. - 362 tr ; 22 cm Thông tin xếp giá: N/800/A.000245 |
10 |  | Sense and sensibility / Jane Austen . - London : David Campbell , 1992. - 367 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/800/A.000138 |
11 |  | An Angel at my table : From the three-volume Autobiography of Janet Frame / Laura Jones . - Auckland : Random Century , 1990. - 104 tr ; 25 cm Thông tin xếp giá: N/800/A.000410 |
12 |  | The autobiography of Miss Jane Pittman : Related readings / Ernest J. Games . - Evanston : McDougal Littell , 1998. - 62 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.001260 |
13 |  | Business listening and speaking : Pre-intermediate/David Riley / David Riley, JaneSingleton, Wendy Jeraoka ; Lê Huy Lâm (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - 141 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000543-000545 NNM.001392-001393 |
14 |  | Nụ hôn của ngọn gió đêm : T.2. Tiểu thuyết / Janelle Taylor ; Bản Quyên (dịch) . - In lần thứ 2. - H. : Phụ nữ , 1994. - 300tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.016131 VNM.028366-028367 |
15 |  | Thung lũng Dương Vàng : T.1. Tiểu thuyết / Janet Dailey ; Tống Quỳnh Trang (dịch) . - H. : Nxb. Hà Nội , 1996. - 335tr ; 19cm. - ( Văn học hiện đại Mỹ ) Thông tin xếp giá: VND.020077 VNM.029834-029835 |
16 |  | Thung lũng Dương Vàng : T.2. Tiểu thuyết / Janet Dailey ; Tống Quỳnh Trang (dịch) . - H. : Nxb. Hà Nội , 1996. - 312tr ; 19cm. - ( Văn học hiện đại Mỹ ) Thông tin xếp giá: VND.020078 VNM.029836-029837 |
17 |  | Nụ hôn của ngọn gió đêm : T.1 : Tiểu thuyết / Janelle Taylor ; Bản Quyên (dịch) . - In lần thứ 2. - H. : Phụ nữ , 1994. - 357tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.016130 VNM.028365 |
18 |  | Luyện kỹ năng viết câu trong tiếng Anh / Janet Lane, Eilen Lange ; Lê Huy Lâm (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1997. - 381 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.001327-001329 NNG00207.0001-0005 NNM.002051-002052 |
19 |  | Growing up with English / Janet K. Orr . - Washington : U.S. Department of State , 1999. - IV,196 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: N/4/A.002090 |
20 |  | Online dispute resolution : Resolving conflicts in cyberspace / Ethan Katsh, Janet Rifkin . - San Francisco : Jossey - Bass , 2001. - XIV, 226 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 340/A.000020 |
21 |  | American Government : Principles and Practices / Mary Jane Turner, Kenneth Switzer, Charlotte Redden . - Illinois : Glencoe , 1996. - XIX, 748 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: 900/A.000134 |
22 |  | Frames of reference : Art, history, and the world / Janet Marquardt, Stephen Eskilson . - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2005. - XV, 383 tr ; 28 cm퐠 Thông tin xếp giá: 1D/700/A.000047 |
23 |  | The process of parenting / Jane B. Brooks . - Boston : McGraw Hill , 2004. - [570 tr.đánh số từng phần] ; 23 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000218-000219 |
24 |  | Unexplained mysteries of the 20th century / Janet Bord ; Colin Bord . - NewYork : McGraw Hill , 1989. - 432 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000161 |