1 |  | Tiếng Việt dành cho người nước ngoài : Trình độ A1 + A2 / Hữu Đạt, Lê Thị Nhường . - H. : Thế Giới, 2021. - 294 tr. : minh họa ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.014788 |
2 |  | Đặc trưng ngôn ngữ và văn hoá giao tiếp tiếng Việt / Hữu Đạt . - H. : Giáo dục , 2009. - 263 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.033789-033798 VNG03092.0001-0005 |
3 |  | Cơ sở tiếng Việt / Hữu Đạt, Trần Trí Dõi, Đào Thanh Lan . - H. : Văn hóa Thông tin , 2000. - 277tr : hình vẽ, mẫu ; 19cm. - ( Tủ sách Phổ biến kiến thức ) Thông tin xếp giá: VND.025882-025886 VNG02507.0001-0010 VNM.034588-034592 |
4 |  | Phong cách học tiếng Việt hiện đại / Hữu Đạt . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2001. - 338tr ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.030890-030896 VNM.038295-038301 |
5 |  | Ngôn ngữ thơ Việt Nam / Hữu Đạt . - In lần Thứ 2. - H. : Khoa học Xã hội , 2000. - 358 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.031687-031689 |
6 |  | Phônakyri / Hữu Đạt . - H. : Phụ nữ , 1987. - 187tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.011719 VNM.025714-025715 |
7 |  | Ngôn ngữ thơ Việt Nam / Hữu Đạt . - H. : Giáo dục , 1996. - 272 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.019313-019315 VNG01800.0001-0010 |
8 |  | Lập trình Windows : T.1 : Giáo trình Windows : Sách giáo khoa về lập trình Win32 API : Các ví dụ chuẩn mực đối với từng chủ đề; toàn bộ mã nguồn đã được dịch và chạy thử; đầy đủ ví dụ / Lê Hữu Đạt . - H. : Giáo dục , 2000. - 822 tr ; cm Thông tin xếp giá: VVD.003759-003763 VVM.004270-004274 |
9 |  | Napôlêông Bônapac : T.2 / Ê. Táclê ; Người dịch: Nguyễn Văn Nhã, Nguyễn Hữu Đạt . - H. : Quân đội nhân dân , 1982. - 272tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |