1 |  | Global city blues / Daniel . - Washington : Island press , 2003. - XV,253 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 700/A.000008 |
2 |  | The written word froms writting / R.W. Daniel, G. Leggett . - : Englewood Cliffs , 1960. - 726 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
3 |  | Robinson Crusoe / Daniel Defoe . - London : David Campbell , 1992. - 301 tr ; 21cm Thông tin xếp giá: N/800/A.000110 |
4 |  | Moll flanders / Daniel Defor . - London : David Campbell , 1991. - 338 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/800/A.000222 |
5 |  | Hoá lý : T.1 : Dịch theo bản tiếng Nga xuất bản năm 1967 / Farrington Daniels, Robert A Alberty ; Người dịch : Phạm Ngọc Thanh, Nguyễn Xuân Thắng . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1979. - 300 tr ; 27 cm |
6 |  | Collected stories / Thomas Mann, Daniel Johnson ; H.T. Lowe-Porter (dịch) . - London : Everyman , 2001. - 870 p. ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/800/A.000151 |
7 |  | Daniel Deronda / Geogre Eliot . - London : Everyman , 2000. - 899 p. ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/800/A.000134 |
8 |  | Hoá lý : T.2 : Dịch theo bản tiếng Nga xuất bản năm 1967 / Farrington Daniels, Robert A Alberty ; Người dịch : Phạm Ngọc Thanh,.. . - H. : Đại học và trung học chuyên nghiệp , 1979. - 343 tr ; 27 cm |
9 |  | Hẹn yêu : Tiểu thuyết tâm lý xã hội Mỹ / Daniell Steel ; Ngọc Bảo (dịch) . - H. : Hội nhà văn , 1992. - 295tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.015468 VNM.027990 |
10 |  | Nối lại tình xưa : Tiểu thuyết tâm lý xã hội Mỹ / Danielle Steel ; Tôn Thất Điền (dịch) . - Minh Hải : Nxb. Mũi Cà Mau , 1990. - 367tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.013156 VNM.027204-027205 |
11 |  | Lang thang / Danielle Steel ; Phương Hà (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb Trẻ , 1994. - 467tr ; 19cm. - ( Văn học hiện đại nước ngoài. Văn học Mỹ ) Thông tin xếp giá: VND.017463 VNM.029037-029038 |
12 |  | Hóa lý : T.1 / Farrington Daniels, Robert A. Alberty ; Dịch : Phạm Ngọc Thanh,.. . - H. : Đại học và Trung hoc chuyên nghiệp , 1979. - 303tr ; 30cm Thông tin xếp giá: VVD.000637-000638 |
13 |  | Hóa lý : T.2 / Farrington Daniels, R.A. Alberty ; Dịch : Phạm Ngọc Thanh,.. . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1979. - 344tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VVD.000639-000640 |
14 |  | Nàng Zoya : Tiểu thuyết hiện đại Mỹ / Danielle Steel ; Bích Phượng (dịch) . - Đồng Nai : Nxb. Đồng Nai , 1989. - 406 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.013152 VNM.027214 |
15 |  | Nữ minh tinh : Tiểu thuyết tâm lý xã hội (Mỹ) / Danielle Steel ; Người dịch : Trần Thị Phương Mai,.. . - Cửu Long : Nxb. Cửu Long , 1990. - 320 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.013458 VNM.027296 |
16 |  | Nền kinh tế mới : Sách tham khảo / Daniel Cohen, Michele Debonneicil ; Người dịch : Trần Đức Bản,.. . - H. : Chính trị Quốc gia , 2001. - 327tr ; 22cm Thông tin xếp giá: VVD.004014-004016 VVM.004008-004009 VVM.005148-005152 |
17 |  | Trí tuệ xúc cảm : Làm thế nào để biến những xúc cảm của mình thành trí tuệ / Daniel Goleman ; Lê Diên (dịch) . - H. : Khoa học Xã hội , 2002. - 657tr ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.025085-025089 VNM.033844-033848 |
18 |  | Ngôi sao lầm lỗi : Tiểu thuyết / Danielle Steel ; Trịnh Xuân Hoành (dịch) . - H. : Văn học , 2001. - 396tr ; 19cm. - ( Văn học hiện đại Mỹ ) Thông tin xếp giá: VND.028514 VND.031075 VNM.036954-036957 VNM.039061-039064 |
19 |  | Sách chỉ nam về vật liệu thay thế trong xây dựng nhà ở / Richard T. Bymun, Daniel L. Rubino, Võ Văn Học . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - 407 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.024254-024256 VNM.033095-033096 |
20 |  | Science / Richard Moyer, Lucy Daniel, Jay Hackett.. . - New York : McGraw-Hill , 2000. - XIII,327 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: N/500/A.000014 |
21 |  | Science: Be a sientist / Richard Moyer, Lucy Daniel, Jay Hackett.. . - New York : McGraw-Hill , 2000. - VII,67 tr ; 28 cm |
22 |  | Science : Be a scientist / Richard Moyer, Lucy Daniel, Jay Hackett,.. . - New York : McGraw-Hill , 2000. - 72 tr ; 28 cm |
23 |  | Science: Human body: Heart and lungs / Richard Moyer, Lucy Daniel, Jay Hackett,.. . - New York : McGraw-Hill , 2000. - VI,64 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: N/600/A.000020 |
24 |  | Science: Matter / Richard Moyer, Lucy Daniel, Jay Hackett,.. . - New York : McGraw-Hill , 2000. - VI,384 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: N/550/A.000008 |