1 |  | Tiếng Nga 10 : Sách dùng cho học sinh / Bùi Hiền, Đặng Cơ Mưu, Dương Đức Niệm, Đổ Đinh Tống . - H. : Giáo dục , 1990. - 167 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.013085-013089 |
2 |  | Tóm lược ngữ pháp tiếng Nga / I.M. Punkina ; Dịch : Dương Đức Niệm,.. . - H. : Thế giới , 1983. - 382tr : bảng ; 21cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
3 |  | Đối địch : T.1 / Iu. Xêmiônôp ; Dương Đức Niệm (dịch) . - H. : Công an nhân dân , 1987. - 199tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.012006 VNM.026103-026104 VNM.026466-026468 |
4 |  | Đối địch : T.2 / Iu. Xêmiônôp ; Dương Đức Niệm (dịch) . - H. : Công an nhân dân , 1988. - 215tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.012007 VNM.026105-026106 VNM.026469-026471 |
5 |  | Đối địch : T.1 / Iu. Xêmiônôp ; Dương Đức Niệm (dịch) . - H. : Công an nhân dân , 1987. - 199tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.012181-012182 |
6 |  | Đối địch : T.2 / Iu. Xêmiônôp ; Dương Đức Niệm (dịch) . - H. : Công an nhân dân , 1988. - 199tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.012183-012184 |
7 |  | Hồi ký về Nhicôlai Ôxtơrốpxki / V. Ôxtơrốpxcaia, Đ. Ôxtơrốpxki, A. Đavưđốp ; Dương Đức Niệm (dịch) . - H. : Thanh niên , 1983. - 218tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.002193-002194 VNM.011870-011872 |
8 |  | Tóm lược ngữ pháp tiếng Nga / I.M. Punkina ; Người dịch : Dương Đức Niệm,.. . - H. : Thế giới , 2002. - 382tr : bảng ; 21cm Thông tin xếp giá: 4/X.000039-000041 NNM.001726-001735 |
9 |  | Con người của tương lai : Những mẩu chuyện về C. E. Xiôncôpxki / K. Antaixki ; Dương Đức Niệm (dịch) . - H. : Thanh niên , 1977. - 327tr: chân dung ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.004405-004406 VNM.003590-003593 VNM.016750-016752 |
10 |  | Con người của tương lai : Những mẩu chuyện về C. E. Xiôncôpxki / K. Antaixki ; Dương Đức Niệm (dịch) . - H. : Thanh niên , 1977. - 327tr: chân dung ; 19cm |