1 |  | Tư liệu dạy vật lý 7 / Bùi Gia Thịnh, Dương Trọng Bái, Nguyễn Phương Hồng . - H. : Giáo dục , 1989. - 128 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.014012-014014 |
2 |  | Một số thuyết vật lý trong chương trình phổ thông / Vũ Quang, Nguyễn Đức Minh, Bùi Gia Thịnh . - H. : Giáo dục , 1980. - 158 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.001419-001420 |
3 |  | Vật lý 10 : Ban khoa học tự nhiên kỹ thuật : Sách giáo viên / Dương Trọng Bái, Tô Giang, Nguyễn Đức Thâm, Bùi Gia Thịnh . - In lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1994. - 100 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.016733-016737 |
4 |  | Vật lý 10 : Ban khoa học tự nhiên. Sách giáo viên / Dương Trọng Bái (ch.b.), Tô Giang, Nguyễn Đức Thâm, Bùi Gia Thịnh . - In lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1995. - 204 tr ; 21 cm |
5 |  | Vật lý 7 / Phạm Thị Hoan, Bùi Gia Thịnh . - H. : Giáo dục , 1994. - 128 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.016342-016344 |
6 |  | Vật lý 7 / Phạm Thị Hoan, Bùi Gia Thịnh . - In lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1989. - 140 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.011812-011814 |
7 |  | Vật lý 10 / Dương Trọng Bái, Tô Giang, Nguyễn Đức Thâm, Bùi Gia Thịnh . - H. : Giáo dục , 1990. - 260 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.013050-013054 |
8 |  | Bài tập vật lý 10 / Dương Trọng Bái, Tô Giang, Nguyễn Đức Thâm, Bùi Gia Thịnh . - H. : Giáo dục , 1990. - 130 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.014133-014137 |
9 |  | Vật lý 11 : Sách giáo viên / Vũ Thanh Khiết, Nguyễn Phúc Thuần, Bùi Gia Thịnh . - H. : Giáo dục , 1991. - 156 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.014123-014127 |
10 |  | Vật lý 10 : Ban khoa học tự nhiên / Dương Trọng Bái, Tô Giang, Nguyễn Đức Thâm, Bùi Gia Thịnh . - In lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1994. - 272 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.016828-016832 |
11 |  | Bài tập vật lý 10 : Ban khoa học tự nhiên / Dương Trọng Bái, Tô Giang, Nguyễn Đức Thâm, Bùi Gia Thịnh . - H. : Giáo dục , 1994. - 168 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.016833-016837 |
12 |  | Vật lý 10 : Ban khoa học tự nhiên-kỹ thuật / Dương Trọng Bái, Tô Giang, Nguyễn Đức Thâm, Bùi Gia Thịnh . - H. : Giáo dục , 1995. - 180 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.018154-018158 |
13 |  | Vật lý 10 / Dương Trọng Bái, Tô Giang, Nguyễn Đức Thâm, Bùi Gia Thịnh . - H. : Giáo dục , 2000. - 220 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.022670-022672 |
14 |  | Bài tập vật lý 10 / Dương Trọng Bái, Tô Giang, Nguyễn Đức Thâm, Bùi Gia Thịnh . - H. : Giáo dục , 2001. - 130 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.022665-022669 |
15 |  | Vật lý 11 : Sách giáo viên / Vũ Thanh Khiết, Nguyễn Phúc Thuần, Bùi Gia Thịnh . - Tái bản lần thứ 6. - H. : Giáo dục , 2001. - 164 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.023310-023314 |
16 |  | Vật lí 7 : Sách giáo viên / Phạm Thị Hoan, Bùi Gia Thịnh . - H. : Giáo dục , 1987. - 159tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.011348 VNM.025158-025159 |
17 |  | Vật lí 10 : Sách giáo viên : Ban KHTN / B.s. : Nguyễn Đức Thâm, Dương Trọng Bái, Tô Giang, Bùi Gia Thịnh . - In lần 3. - H. : Giáo dục , 1994. - 203tr : hình vẽ ; 21cm. - ( Tài liệu giáo khoa thí điểm ) Thông tin xếp giá: VND.016838-016842 |
18 |  | Vật lí 7 / Phạm Thị Hoan, Bùi Gia Thịnh . - H. : Giáo dục , 1987. - 140 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.011349 VNM.025156-025157 |
19 |  | Vật lý 10 : Sách giáo viên / Dương Trọng Bái, Tô Giang, Nguyễn Đức Thâm, Bùi Gia Thịnh . - Tái bản lần thứ 6. - H. : Giáo dục , 2000. - 156 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.023240-023244 |
20 |  | Bài tập vật lí 10 / Dương Trọng Bái, Tô Giang, Nguyễn Đức Thâm, Bùi Gia Thịnh . - Tái bản lần thứ 10. - H. : Giáo dục , 2000. - 129 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.010262 |
21 |  | Vật lí 10 / Dương Trọng Bái, Tô Giang, Nguyễn Đức Thâm, Bùi Gia Thịnh . - Tái bản lần thứ 9. - H. : Giáo dục , 1999. - 219 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.010260 |
22 |  | Bài tập vật lý 6 / Bùi Gia Thịnh (ch.b.), Nguyễn Phương Hồng, Vũ Quang . - H. : Giáo dục , 2002. - 36 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.003116-003117 |
23 |  | Vật lý 10 : Sách giáo viên / Dương Trọng Bái, Tô Giang, Nguyễn Đức Thâm, Bùi Gia Thịnh . - Tái bản lần thứ 6. - H. : Giáo dục , 2001. - 156 tr ; 20 cm |
24 |  | Vật lí 6 : Sách giáo khoa thí điểm / Vũ Quang (tổng ch.b.), Bùi Gia Thịnh (ch.b.), Nguyễn Phương Hồng . - H. : Giáo dục , 2000. - 76 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.023436-023437 |