1 |  | Chân dung văn học : Chọn lọc / M. Gorki, X. Xvang, A, Phơrăngxơ, V. Lindin ; Dịch : Đặng Bẩy,.. . - H. : Tác phẩm mới , 1983. - 286tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.007468-007470 VNM.014544-014549 |
2 |  | American business terms Dictionary / L. Donald, Caruth, Steven Austin Stovall . - U.S.A : NTC , 1994. - 330 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: N/TD.000344-000348 NVG00009.0001-0007 |
3 |  | English in Focus : Level A, Teacher's Book / Nicholas Sampson, Nguyễn Quốc Hùng . - Hong Kong : Macmillan , 1995. - 416 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.001270-001274 NVG00011.0001-0010 |
4 |  | English in Focus : Level A, Workbook, Teacher's Book / Diana Green, Sandra Allen, Nguyễn Quốc Hùng . - Hong Kong : Macmillan , 1995. - 216 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.001265-001269 NVG00012.0001-0010 |
5 |  | Writing in English : Book 1 / Anita Pincas . - London : Macmillan , 1991. - 62 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.001180-001184 NVG00013.0001-0005 |
6 |  | Super Course for the TOEFL / Patricia N. Sullivan and Grace and Grace Y. Q. Zhong . - Singapore : Prentice Hall , 1991. - 575 p ; 20 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000204-000206 NNG00002.0001-0022 |
7 |  | Developing skills : With Exercises and Key / L.G. Alexander . - London : Longman , 1974. - 63 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000269-000273 NNG00005.0001-0045 |
8 |  | First things first : Student's book / L.G. Alexander . - London : Longman , 1973. - 146 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: 400/A.000138-000142 NNG00008.0001 |
9 |  | The Cambridge English Course 1 : Practice book / Michael Swan, Catherine Walter . - Cambridge : Cambridge University , 1986. - 128 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 400/A.000194-000199 |
10 |  | The Cambridge English Course 3 : T.1 / Michael Swan, Catherine Walter . - Cambridge : Cambridge University , 1989. - 141 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000133-000135 NNG00011.0001-0015 |
11 |  | The Cambridge English Course 1 : With Key / Michael Swan, Catherine Walter . - Cambridge : Cambridge University Press , 1991. - 316 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: NNG00013.0001 |
12 |  | The Cambridge English Course 2 : Practice Book / Michael Swan, Catherine Walter . - Cambridge : Cambridge University Press , 1988. - 144 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: NNG00014.0001-0003 |
13 |  | Say It Naturally / Allie Patricia Wall . - New York : Holt , 1989. - 304 tr ; 22 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000501-000505 NNG00015.0001-0003 |
14 |  | Well Spoken / Gaynor Ramsey, Hilary Rees Parnall . - London : Longman , 1989. - 64 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000493-000497 N/400/A.001774 NNG00016.0001-0003 |
15 |  | For and Against : An oral practice book for advanced students of English / L.G. Alexander . - H. : Thế Giới , 1992. - 124 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000506-000510 NNG00017.0001-0003 |
16 |  | Effective Reading : Student's Book / Simon Greenall, Michael Swan . - Cambridge : Cambridge University , 1993. - 213 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000516-000520 NNG00018.0001-0003 |
17 |  | Headway, Pre-Intermediate : Student's book, song ngữ / John Soan, Liz Soars ; Phan Thế Hưng dịch . - Đồng Nai : Nxb. Đồng Nai , 1994. - 646 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000113-000115 NNG00019.0001-0003 |
18 |  | Headway : Elementary / John Soarn, Liz Soars . - Oxford : Oxford University , 1993. - 128 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000054-000058 NNG00020.0001-0003 |
19 |  | Headway : Intermediate / John Soars, Liz Soars . - Oxford : Oxford University , 1990. - 122 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000079-000083 NNG00022.0001-0003 |
20 |  | Headway, Pre-Intermediate : Student's book / John Soars, Liz Soars . - Oxford : Oxford University , 1992. - 144 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000069-000073 NNG00024.0001-0003 |
21 |  | Practice and Progress : New concept English, song ngữ / L.G. Alexander ; Nguyễn Vũ Văn (dịch và giảng) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 1994. - 364 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000256-000258 NNG00026.0001-0003 |
22 |  | 90 bài học Anh ngữ (tự học trong 90 ngày) : T.1 / Michel Savio, J. Berman, M. Marcheteau ; Hoàng Mai Tâm (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1993. - 120 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000438-000442 NNG00027.0001-0003 |
23 |  | 90 bài học Anh ngữ : tự học trong 90 : T.3 / Michel Savio, J. Berman, M. Marcheteau ; Hoàng Tâm (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1993. - 192 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000448-000452 NNG00029.0001-0003 |
24 |  | Reading 1 / Simon Greenall, Diana Pye . - Cambridge : Cambridge University , 1991. - 88 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.001987-001989 NNG00030.0001-0003 |