Hướng dẫn: Sử dụng AND, OR, NOT để kết hợp điều kiện tìm kiếm. Ví dụ: python AND (machine OR deep) NOT beginner
Chưa có điều kiện tìm kiếm
-

Kết quả tìm kiếm

Tìm thấy  91  biểu ghi . Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tiếp tục tìm kiếm : Sắp xếp:
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Electronic commerce : Security, Risk management, and control / Marilyn Greenstein, Miklos Vasarhelyi . - Boston BurrRidge : McGraw Hill , 2002. - XIII,495 tr ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: : 600/A.000140
  • 2 Gordon McComb's gadgeteer's goldmine! : 55 space - age projects / Gordon McComb . - New York : TAB Books , 1990. - XXV, 406 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : 600/A.000434
  • 3 Nâng cao sự hài lòng của doanh nghiệp khi sử dụng dịch vụ kê khai thuế điện tử trên địa bàn tỉnh Bình Định : Luận văn Thạc sĩ Kinh tế : Chuyên ngành Quản trị kinh doanh / Bùi Thị Trâm ; Lê Việt An (h.d.) . - Bình Định, 2023. - 69 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt
  • Thông tin xếp giá: : LV19.00185
  • 4 Designing the internet of things / Adrian McEwen, Hakim Cassimally . - United Kingdom : Wiley, 2014. - xi, 324 p. : ill. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : 000/A.000617
  • 5 Điện tử lớp 12 : Sách dùng cho giáo viên : Tài liệu kĩ thuật phổ thông / Lư Công Văn (ch.b.), Lâm An . - H. : Giáo dục , 1987. - 164 tr ; 21 cm. - ( Tài liệu kĩ thuật phổ thông )
    6 Legal environment of business in the information age / David L. Baumer, J. C. Poindexter . - New York : McGraw-Hill , 2004. - XXVIII, 832 tr ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: : 340/A.000005
  • 7 Electric machinery fundamentals / Stephen J. Chapman . - 3rd ed. - Boston Burr Ridge : McGraw-Hill , 1999. - XXVIII, 716 tr ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: : 600/A.000442
  • 8 World without secrets : Business, crime, and privacy in the age of ubiquitous computing / Richard Hunter . - New York : John Wiley & Sons , 2002. - XXII, 282 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : 300/A.000041-000043
  • 9 Điện tử học trong công nghiệp : T.3 / Georg M. Chute, Robert D. Chute ; Dịch : Nguyễn Khang Cường,.. . - Xb. lần 4. - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1985. - 162tr : minh họa ; 20cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.010081-010082, VNM.023226-023228
  • 10 Điện tử kể chuyện / A. Silây, T. Silâycô ; Hồng Châu (dịch) ; Nguyễn Vũ (h.đ.) . - Đà Nẵng : Nxb. Đà Nẵng , 1986. - 186tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.011387, VNM.025233-025234
  • 11 Điện tử học lý thú / E. Xêđôv ; Dịch : Đặng Quang Khang,.. . - H. : Thanh niên , 1978. - 392tr : minh họa ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.003456-003457, VNM.000164-000168, VNM.021283
  • 12 Điện tử học?... không có gì đơn giản hơn! / J.P. Oehmichen ; Mai Thanh Thu (dịch) . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1984. - 404tr : hình vẽ ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.007842-007843, VNM.014857-014859
  • 13 The illustrated dictionary of electronics / Stan Gibilisco . - 8th ed. - New York : McGraw Hill , 2001. - 791 tr ; 23 cm 1 đĩa CD
  • Thông tin xếp giá: : 1D/600/A.000654
  • 14 Digital signal processing / S. Salivahanan, A. Vallavaraj, C. Gnanapriya . - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2000. - 805 tr ; 22 cm
  • Thông tin xếp giá: : 600/A.000671
  • 15 Electronic divices and circuits : Questions answers Q A / Eric Donkor, Shakib M. Saria . - Lincolnwood : NTC Learning works , 1998. - 146 tr ; 28 cm. - ( Test yourself )
  • Thông tin xếp giá: : 600/A.000503
  • 16 Signal and systems / I.J. Nagrath, S.N. Sharan, Rakesh Ranjan, Sukhbinder Kumar . - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2001. - 606 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : 600/A.000672
  • 17 Communication electronics : Principles and applications / Louis E. Frenzel . - 3rd ed. - NewYork : McGraw Hill , 1999. - 532 tr ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: : 600/A.000466, 600/A.000474
  • 18 TAB electronics guide to understanding electricity and electronics / G. Randy Slone . - 2nd ed. - NewYork : McGraw Hill , 2000. - XVII,459 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : 600/A.000416
  • 19 Electronic packaging of high speed circuitry / Stephen G. Konsowski, Arden R. Helland . - NewYork : McGraw Hill , 1997. - 445 tr ; 22 cm
  • Thông tin xếp giá: : 600/A.000411
  • 20 Communication electronics : Principles and applications / Louis E. Frenzel . - 3rd ed. - NewYork : McGraw Hill , 2001. - 532 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/6/A.000091
  • 21 Electronic circuit analysis and design / Donald A. Neamen . - 2nd ed. - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2001. - 1232 tr ; 25 cm + 1CD
  • Thông tin xếp giá: : 1D/600/A.000203
  • 22 Electronic materials and processes hanbook / Charles A. Harper . - 3rd ed. - NewYork : McGraw Hill , 2003. - [760 tr. đánh số từng phần] ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : 600/A.000441
  • 23 Telecommunications : An introduction to electronic media / Lynne Schafer Gross . - 7th ed. - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2000. - 438 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : 600/A.000438-000439
  • 24 Elements of electronics / Henry V. Hickey, William M. Villines . - 3rd ed. - NewYork : McGraw Hill , 1970. - XVII,709 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : 600/A.000798
  •     Trang: 1 2 3 4