| 1 |  | Giáo trình Luật Thương mại Việt Nam : T.2 / Nguyễn Viết Tý, Nguyễn Thị Dung (ch.b.), Nguyễn Thị Vân Anh.. . - H. : Tư pháp, 202. - 390tr. ; 21 cm |
| 2 |  | Giáo trình Luật Thương mại Việt Nam : T.1 / Nguyễn Viết Tý, Nguyễn Thị Dung (ch.b.), Nguyễn Thị Vân Anh.. . - 4th ed. - H. : Tư pháp, 2023. - 390tr. ; 21 cm. - ( Wiley series in probability and statistics ) Thông tin xếp giá: : VVD.015249, VVG01676.0001-0004 |
| 3 |  | Luật thương mại: Hiện hành : Sửa đổi năm 2017, 2019 . - Tái bản lần thứ 5. - H : Chính trị Quốc gia sự thật, 2020. - 191tr ; 19cm. - ( Wiley series in probability and statistics ) Thông tin xếp giá: : VND.037681-037683, VNG02854.0001-0012 |
| 4 |  | Dynamic business law : Sumanarized cases . - New York : McGraw Hill , 2013. - xIi,1088 tr ; 25 cm Thông tin xếp giá: : 340/A.000091-000093 |
| 5 |  | Các nghị quyết của hội đồng thẩm phán tòa án nhân dân tối cao về hình sự - dân sự - hành chính - thương mại - lao động (Năm 2000-2016) : Nghị quyết số 01/2016/NQ-HĐTP ngày 30-06-2016 của Hội đồng thẩm phán tòa án nhân dân tối cao : Nghị quyết số 02/2016/NQ-HĐTP ngày 30-06-2016 của Hội đồng thẩm phán tòa án nhân dân tối cao / Trần Thế Vinh . - H. : Hồng Đức , 2016. - 382 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: : VVD.013279-013286, VVG01344.0001-0007 |
| 6 |  | Bộ luật thương mại và luật những ngoại lệ đặc biệt về kiểm soát của Nhật Bản / Người dịch : Khổng Văn, Hoàng Thanh Tùng . - H. : Chính trị Quốc gia , 1994. - 859tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.017303, VNM.028903-028904 |
| 7 |  | Giáo trình Luật Thương mại. Ph.1 / Cao Đình Lành, Nguyễn Thanh Tùng (ch.b.), Trần Thị Nhật Anh.. . - H. : Tư pháp, 2024. - 558 tr. : ; 21 cm |
| 8 |  | Cases in collective bargaining & industrial relations : A decisional approach / David A. Dilts . - 11th ed. - Boston BurrRidge : McGraw Hill , 2007. - xiv,339 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: : 340/A.000077-000078, 340/A.000082 |