| 1 |  | Quy hoạch vùng / E.N. Pertxik ; Vũ Thái (dịch) . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1978. - 355tr.: minh họa ; 19cm Thông tin xếp giá: : Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 2 |  | Streets and the shaping of towns and cities / Michael Southworth, Eran Ben - Joseph . - Washington : Island Press , 2003. - IX, 197 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: : 700/A.000005 |
| 3 |  | Alternative futures for changing landscapes : The upper San Pedro river basin in Arizona and Sonora . - Washington : Island Press , 2003. - 202 tr ; 22 x 28 cm Thông tin xếp giá: : 300/A.000136-000138 |
| 4 |  | Giáo trình pháp luật về quy hoạch và giải phóng mặt bằng / Phan Trung Hiền (ch.b.), Châu Hoàng Thân, Trần Vang Phủ . - H. : Chính trị Quốc gia Sự thật, 2017. - 379 tr. ; 24 cm Thông tin xếp giá: : VVD.015001, VVG01540.0001-0002 |
| 5 |  | Quy hoạch vùng / E.N. Pertxik ; Vũ Thái (dịch) . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1978. - 355tr.: minh họa ; 19cm Thông tin xếp giá: : Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 6 |  | Quy hoạch toán học : Các phương pháp tối ưu hoá, các mô hình thực tế, các chương trình mẫu Pascal / Bùi Minh Trí . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1999. - 560 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: : VVD.002586-002588, VVG00329.0001-0005, VVM.003431-003433 |
| 7 |  | Giáo trình Quy hoạch nông thôn / Nguyễn Hữu Ngữ (ch.b.), Dương Quốc Nõn, Lê Hữu Ngọc Thanh.. . - Huế : Đại học Huế, 2022. - 255 tr. ; 21 cm |
| 8 |  | Đô thị học : Những khái niệm mở đầu / Trương Quang Thao . - H. : Xây dựng, 2011. - 402 tr. : ; 21 cm |
| 9 |  | Giáo trình quy hoạch sử dụng đất đai / Lê Quang Trí . - Cần Thơ : Đại học Cần Thơ, 2010. - 224 tr. : ; 24 cm |
| 10 |  | Quy hoạch du lịch / Bùi Thị Hải Yến . - Tái bản lần thứ 4 có sửa chữa, bổ sung. - H. : Giáo dục Việt Nam, 2013. - 355 tr. : hình vẽ, bảng ; 24 cm Thông tin xếp giá: : VVD.014702, VVG01018.0001-0004 |
| 11 |  | Quy hoạch xây dựng phát triển đô thị / B.s.: Nguyễn Thế Bá (ch.b), Lê Trọng Bình, Trần Trọng Hanh, Nguyễn Tố Lăng . - Tái bản. - H. : Xây dựng , 2013. - 258 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: : VVD.011332-011341, VVG01147.0001-0010 |
| 12 |  | Global city blues / Daniel . - Washington : Island press , 2003. - XV,253 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: : 700/A.000008 |
| 13 |  | Cơ sở lý thuyết qui hoạch thực nghiệm và ứng dụng trong kỹ thuật nông nghiệp / Phạm Văn Lang, Bạch Quốc Khang . - Tái bản lần 1, có bổ sung và sửa chữa. - H. : Nông nghiệp , 1998. - 260 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: : VVD.002454 |
| 14 |  | Global city blues / Daniel Solomon . - Washington : Island press , 2003. - XV,253 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: : 700/A.000150 |
| 15 |  | Quy hoạch mạng lưới đường và luận chứng hiệu quả kinh tế / Nguyễn Xuân Trục . - H. : Giáo dục , 1998. - 140 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: : VND.023552-023556, VNM.032806-032810 |
| 16 |  | Thị tứ làng xã / Đặng Đức Quang . - H. : Xây dựng , 2000. - 226tr : hình, ảnh ; 27cm Thông tin xếp giá: : VVD.005172-005175, VVM.005133-005136 |