| 1 |  | Editing for clear communication / Thom Lied . - Boston : McGraw Hill , 1996. - XIV,442 tr ; 29 cm Thông tin xếp giá: : 000/A.000272 |
| 2 |  | Negotiating / Phil Baguley . - Lincolnwood : NTC/Contemporary , 2000. - 181 tr ; 19 cm. - ( Teachyourself books ) Thông tin xếp giá: : 600/A.000330 |
| 3 |  | Bridges not walls : A book about interpersonal communication / John Stewart . - Boston Burr Bridge : McGraw Hill , 2002. - [750tr. đánh số từng phần] ; 23 cm Thông tin xếp giá: : 100/A.000018 |
| 4 |  | Foundations of business communication : An integrative approach / Dona J. Young . - 1st. - Boston : McGraw Hill , 2006. - XXIV, 538 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: : 600/A.000118 |
| 5 |  | Intercultural communication in the global workplace / Linda Beamer, Iris Varner . - 2nd ed. - Boston BurrRidge : McGraw Hill , 2001. - 360 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: : 600/A.000220 |
| 6 |  | Human relations : Strategies for success / Lowell H. Lamberton, Leslie Minor - Evans . - 2nd ed. - New York : Glencoe , 2002. - XIV, 658 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: : 100/A.000123 |
| 7 |  | A first look at communication theory / Em Griffin . - 4th ed. - Boston BurrrRidge : McGraw Hill , 2000. - 548 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: : 300/A.000059-000060 |
| 8 |  | Readings in cultural contexts / Judith N. Martin, Thomas K. Nakayama, Lisa A. Flores . - California : Mayfield , 1998. - 514 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: : 300/A.000061 |
| 9 |  | Communication for accountants : Strategies for success / Maurice L. Hirsch, Rob Anderson, Susan L. Gabriel . - Boston BurrRidge : Irwin , 1999. - 180 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: : 300/A.000078 |
| 10 |  | Interpersonal communication : Competency through critical thinking / John S. Caputo, Harry C. Hazel, Coleen McMahon . - Boston : Allyn and Bacon , 1994. - XXV,374 tr ; 25 cm Thông tin xếp giá: : 300/A.000148 |
| 11 |  | Family living : Relationships and decisions / Frank D. Cox, Carol Canada . - Lincolnwood : National textbook Company , 1994. - XIII,487 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: : 300/A.000153-000157 |
| 12 |  | Communication matters : Teacher annotated edition / Randall McLutcheon, James Schaffer, Joseph R. Wycoff . - NewYork : West , 1994. - [702 tr. đánh số từng phần] ; 25 cm Thông tin xếp giá: : 400/A.000119-000121 |
| 13 |  | Skills for life / Sue Couch, Ginny Felstehausen, Passy Hallman . - NewYork : West , 1997. - 576 tr ; 25 cm Thông tin xếp giá: : 600/A.000096-000099 |
| 14 |  | Communication works! : Communication application in the workplace / Kathleen M. Galvin, Jane Jerrell . - Illinois : National textbook company , 2001. - 396 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: : 300/A.000166 |
| 15 |  | The basic of speech : Learning to be a competent communicator / Kathleen M. Galvin, Pamela J. Cooper . - 3rd ed. - Lincolnwood : National textbook , 1999. - XVII,606 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: : 300/A.000086 |
| 16 |  | Introducing communication theory : Analysis and application / Richard West, Lynn H. Turner . - 2nd ed. - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2004. - [592 tr. đánh số từng phần] ; 23 cm Thông tin xếp giá: : 000/A.000125 |
| 17 |  | Giao tiếp sư phạm / Trần Quốc Thành, Nguyễn Đức Sơn, Nguyễn Thị Huệ.. . - In lần thứ 3. - H. : Đại học Sư phạm, 2025. - 215 tr. ; 24 cm Thông tin xếp giá: : VVD.015374, VVG01782.0001-0004 |
| 18 |  | Sống đẹp trong các quan hệ xã hội : 164 tình huống giao tế nhân sự / Nguyễn Văn Lê . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 1995. - 242 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: : VND.020815-020816, VNM.030309-030311 |
| 19 |  | Quy tắc giao tiếp xã hội. Giao tiếp bằng ngôn ngữ / Nguyễn Văn Lê . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 1997. - 120 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.020817-020818, VNM.030312-030314 |
| 20 |  | Giáo trình giao tiếp kinh doanh / Hà Nam Khánh Giao (ch.b.), Nguyễn Thị Quỳnh Giang . - Đồng Nai : Nxb. Đồng Nai, 2022. - 375 tr. ; 24 cm Thông tin xếp giá: : VVD.015233, VVG01712.0001-0002 |
| 21 |  | Giáo trình Kỹ năng giao tiếp / Nguyễn Văn Hùng (ch.b.), Hoàng Văn Phúc, Nguyễn Văn Ty . - Tái bản lần thứ 2, có chỉnh sửa bổ sung. - H. : Tài chính, 2023. - 419 tr. ; 24 cm Thông tin xếp giá: : VVD.015228, VVG01724.0001-0004 |
| 22 |  | Communication between cultures / Larry A. Samovar, Richard E. Porter, Edwin R. McDaniel, Carolyn S. Roy . - 9th ed. - Australia : Cengage, 2017. - pxxiii, 453. : ill. ; 24 cm Thông tin xếp giá: : 300/A.000321 |
| 23 |  | Tu tâm ba không : Không tức giận, không so đo, không oán trách = 修 心 三 不 : 不 生气 , 不 计较 , 不 抱怨 / Trần Lượng Lượng, Lý Phẩm Hoành, Lưu Thiếu Ảnh . - Cát Lâm : Công ty TNHH Tập đoàn xuất bản Cát Lâm, 2020. - 151 tr. ; 20 cm Thông tin xếp giá: : N/H.000299 |
| 24 |  | Vi Nhân Tam Hội : Biết nói chuyện, biết làm việc, biết đối nhân xử thế = 为人 三 会 : 会 说话 , 会 办事 , 会 做人 / Trần Lượng Lượng, Lý Phẩm Hoành, Lưu Thiếu Ảnh . - Cát Lâm : Công ty TNHH Tập đoàn xuất bản Cát Lâm, 2020. - 152 tr. ; 20 cm Thông tin xếp giá: : N/H.000298 |