Hướng dẫn: Sử dụng AND, OR, NOT để kết hợp điều kiện tìm kiếm. Ví dụ: python AND (machine OR deep) NOT beginner
Chưa có điều kiện tìm kiếm
-

Kết quả tìm kiếm

Tìm thấy  20  biểu ghi . Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tiếp tục tìm kiếm : Sắp xếp:
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Sociology : A brief introduction / Richard T. Schaefer . - 5th ed. - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2004. - XXXIII, 493 tr ; 28 cm퐠
  • Thông tin xếp giá: : 1D/300/A.000092, 300/A.000091
  • 2 Understading human sexuality / Janet Shibley Hyde, John D. Delamater . - 6th ed. - Boston : McGraw Hill , 1997. - 685 tr ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: : 300/A.000046
  • 3 Sexuality today : The human perspective / Gary F. Kelly . - Updated 7th ed. - Boston : McGraw Hill , 2004. - [631 tr. đánh số từng phần] ; 28 cm퐠
  • Thông tin xếp giá: : 1D/300/A.000119
  • 4 Exploring genderspeak : Personal effectiveness in gender communication / Diana K. Ivy, Phil Backlund . - 2nd ed. - Boston BurrRidge : McGraw Hill , 2000. - XX,508 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : 300/A.000071
  • 5 Sex, gender and pain : Progress in pain research and management : Vol. 17 / Roger B. Fillingim (b.s.) . - [S.l.] : Iasp Press , 2000. - XIV, 393 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : 600/A.000560
  • 6 Physical anthropology : Annual editions / Elvio Angeloni . - 12th ed. - Guilford : McGraw-Hill , 2003. - XVI, 223 tr ; 18 cm
  • Thông tin xếp giá: : 600/A.000047
  • 7 Tài liệu giáo dục giới tính, phòng, chống tệ nạn mại dâm chi học sinh, sinh viên các trường Đại học, Cao đẳng và Trung học chuyên nghiệp / B.s. : Nguyễn Võ Kỳ Anh (ch.b.), Phùng Khắc Bình, Nguyễn Văn Sơn.. . - Tái bản lần thứ nhất có sửa chữa bổ sung. - H. : Thống kê , 2005. - 327 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.032734-032737, VNM.040514-040517
  • 8 Đàn ông đến từ sao Hỏa. Đàn bà đến từ sao Kim : Cẩm nang giao tiếp hiệu quả giúp bạn gặt hái thành công trong các mối quan hệ / John Gray ; B.s : Hương Lan,.. . - Tp. Hồ Chí Minh : Văn nghệ , 2001. - 328tr ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.025489-025490, VNM.034253-034255
  • 9 Human sexuality : Diversity in contemporary America / Bryan Strong, Christine Devault, Barbara W. Sayad, William L. Yarber . - 5th ed. - Boston : McGraw Hill , 2005. - [776 tr.đánh số từng phần] ; 25 cm퐠
  • Thông tin xếp giá: : 1D/300/A.000115
  • 10 Taking sides : Clashing views on controversial issues in human sexuality / William J. Taverner . - 9th. ed. - Dushkin : McGraw Hill , 2006. - XXI,338 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : 600/A.000328
  • 11 Sociology : A brief introduction / Richard T. Schaefer . - 6th. ed. - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2006. - XXXVI, 507 tr ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: : 300/A.000113
  • 12 Giáo dục đời sống gia đình : Dùng cho học sinh các trường thí điểm : Lớp 12 . - H. : [Knxb] , 1990. - 43tr ; 19cm. - ( VIE-88-P.09 )
  • Thông tin xếp giá: : VND.019695-019696, VNM.029658-029659
  • 13 Tuổi trẻ cuộc sống và tình yêu . - H. : Thanh niên , 1986. - 92tr : minh họa ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.011176, VNM.024901-024902
  • 14 Taking sides : Clashing views in Gender / Jacquelyn W. White (Selected, edited and with introductions) . - Dubuque : McGraw Hill , 2007. - XXVIII,396 tr ; 34 cm
  • Thông tin xếp giá: : 300/A.000189
  • 15 Intimate relationps, marriage & families / Mary Kay DeGenova . - 7th ed. - Boston BurrRidge : McGraw Hill , 2008. - [540 tr. đánh số từng phần] ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: : 300/A.000272
  • 16 Core concepts in health / Paul M. Insel, Walton T. Roth . - Brief 10th ed update. - Boston BurrRidge : McGraw Hill , 2008. - [472 tr. đánh số từng phần] ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: : 600/A.001155
  • 17 Understanding your health / Wayne A. Payne, Dale B. Hahn, Ellen B. Lucas . - 10th ed. - Boston BurrRidge : McGraw Hill , 2009. - xxxi,655 tr ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: : 600/A.001158-001159
  • 18 Human diversity in education : An intergrative approach / Kenneth Cushner, Averil McClelland, Philip Safford . - 6th ed. - Boston BurrRidge : McGraw Hill , 2009. - xviii,469 tr ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: : 370/A.000167
  • 19 Human diversity in education : An integrative approach / Kenneth Cushner, Averil McClelland, Philip Safford . - 5th ed. - Boston : McGraw Hill , 2006. - [446 tr. đánh số từng phần] ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : 370/A.000153
  • 20 Trao đổi với con cái về giới tính-tình yêu-tình dục / Nguyễn Hùng Vương, Lê Minh Cấn . - H. : Văn hóa Thông tin , 2001. - 194 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.024685-024694, VNG02492.0001-0006, VNM.033474-033483
  •     Trang: 1