| 1 |  | Một trăm cuốn sách ảnh hưởng khắp Thế giới . - H. : Nxb. Hội nhà văn , 2002. - 671 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.026373-026375, VNM.035074 |
| 2 |  | Những tổ chức thanh niên thế giới . - H. : Thanh niên , 1985. - 210tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.009768, VNM.022636-022637 |
| 3 |  | Lược khảo nghệ thuật kiến trúc thế giới / Đặng Thái Hoàng . - H. : Văn hóa , 1978. - 262tr : ảnh ; 19cm |
| 4 |  | Mùa trăng mong chờ : Tập thơ về tình yêu của các nữ tác giả trong nước và nước ngoài / Lâm Thị Mỹ Dạ, Y Nhi, Blaga Đimitrôva,... ; Dịch : Bằng Việt,.. . - H. : Phụ nữ , 1985. - 104tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.009989-009990, VNM.023045-023047 |
| 5 |  | 25 năm chiến đấu và thắng lợi của Đảng nhân dân cách mạng Lào / Cay Xỏn Phôn Vi Hản . - H. : Sự thật , 1980. - 59tr : 1 ảnh chân dung ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.009078-009079, VNM.017894-017898 |
| 6 |  | Lịch sử sân khấu thế giới : T.3 / X.X. Mocunxki ; Dịch : Đức Nam,.. . - H. : Văn hóa , 1978. - 545tr : ảnh ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.005426-005428, VNM.003884-003885 |
| 7 |  | 25 năm chiến đấu và thắng lợi của Đảng nhân dân cách mạng Lào / Cay Xỏn Phôn Vi Hản . - H. : Sự thật , 1980. - 59tr : 1 ảnh chân dung ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.006633-006634, VNM.017893, VNM.017910-017912, VNM.017918-017919 |
| 8 |  | Post - Cowboy economics : Pay and prosperity in the New American West / Thomas Michael Power, Richard N. Barrett . - Washington : Island Press , 2001. - XX, 185 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: : 330/A.000016 |
| 9 |  | Taking sides : Clasing views on controversial issues in world politics / John T. Rourke (b.s.) . - 11th ed. - Dubuque : McGraw Hill , 2005. - XXIII, 391 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: : 900/A.000101-000103 |
| 10 |  | Global issues / Michael T. Snarr, D. Neil Sanrr . - 2nd ed. - Boulder : Lynne Rienner , 2002. - IX, 341 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: : 900/A.000129 |
| 11 |  | Lịch sử thế giới cận đại : T.1 : 1640-1870 / Phạm Gia Hải, Phan ngọc Liên, Nguyễn Văn Đức, Trần Văn Trị . - In lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1978. - 160 tr ; 21 cm. - ( Sách đại học sư phạm ) Thông tin xếp giá: : VND.003876-003877 |
| 12 |  | Women : Images and realities : A multicultural anthology / Amy Kesselman, Lily D. McNair, Nancy Schniedwind . - London : Mayfield , 1999. - 578 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: : 300/A.000053-000055 |
| 13 |  | Comparative politics 00/01 : Annual editions / Christina Soe . - 18th ed. - Guilford : McGraw Hill , 2000. - 245 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: : 900/A.000049-000050 |
| 14 |  | Corporate financial reporting : A global perspective / Herve Stolowy, Michel J. Lebas . - Austria : Thomson , 2002. - 636 tr ; 25 cm + 1CD Thông tin xếp giá: : 1D/600/A.000747 |
| 15 |  | Transitions in development : The role of aid and commercial flows / Uma Lele, Ijaz Nabi . - California : ICS press , 1991. - 32 tr ; 24 cm. - ( Executive summary ) Thông tin xếp giá: : 330/A.000200 |
| 16 |  | Sources of growth : A study of seven Latin American economies / Victor J. Elías . - California : ICS Press , 1992. - 28 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: : 330/A.000201 |
| 17 |  | The dangers of export pessimism : Developing countries and industrial markets / Helen Hughes . - California : ICS Press , 1992. - 24 tr ; 24 cm. - ( Executive summary ) Thông tin xếp giá: : 330/A.000202 |
| 18 |  | Phasing out lead from gasoline : Worldwide experience and policy implications / Magda Lovei . - Washington : The World bank , 1998. - 40 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: : 360/A.000074-000075 |
| 19 |  | Review of early childhood policy and programs in Sub-Saharan Africa / Nat J. Colletta, Amy To Reinhold . - Washington : The World bank , 1997. - 80 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: : 360/A.000070-000073 |
| 20 |  | The global commons : An introduction / Suan J. Buck . - Washington : Island Press , 1998. - XIV, 225 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: : 360/A.000048 |
| 21 |  | World history: The human experience : The early ages / Mounir A. Farah, Andrea Berens Karls . - New York : Nxb. McGraw-Hill , 1999. - XIV, A33, 605 tr ; 29 cm Thông tin xếp giá: : 900/A.000001-000005, N/900/A.000019-000022 |
| 22 |  | World history : The human experience / Mounir A. Farah, Andrea Berens Karls . - New York : McGraw Hill , 1997. - XIV, 33, 1088 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: : 900/A.000007 |
| 23 |  | World history to 1800 / Jackson J. Spielvogel . - Cincinnati : West Educational , 1999. - [749 tr. đánh số từng phần] ; 25 cm Thông tin xếp giá: : 900/A.000158 |
| 24 |  | Geography: The world and its people : National geographic society / Richard G. Boehm, David G. Armstrong, Francis P. Hunkins . - New York : Glencoe , 1998. - XX, A32, 780 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: : 910/A.000018 |