| 1 |  | Thực nghiệm sinh thái học / Stephen D. Wratten, Gary L.A. Fry ; Dịch : Mai Đình Yên,.. . - H. : Khoa học và kỹ thuật , 1986. - 159tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.010949-010950, VNM.024551-024553 |
| 2 |  | Con người và thành phố : Bàn về những vấn đề sinh thái học của xây dựng đô thị hiện đại / V.Đ. Đưxlôvôi, V.N. Pơlêkhốp . - M. : Tri thức , 1978. - 170tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VNM.010680-010681 |
| 3 |  | Bronx ecology : Blueprint for a new enviromentalism / Allen Hershkowitz ; MayaLin (giới thiệu và trình bày) . - Washington : Island Press , 2002. - XV, 281 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: : 360/A.000041 |
| 4 |  | Modeling in natural resource management : Development, interpretation, and application / Tanya M. Shenk, Alan B. Frankli_ . - Washington : Island Press , 2001. - XV, 223 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: : 330/A.000030 |
| 5 |  | Interactions of the major biogeochemical cycles : Global change and human impacts / B.s. : Jerry M. Melillo, Christopher B. Field, Bedrich Moldan . - Washington : Island Press , 2003. - XXI, 357 tr ; 23 cm. - ( Scope series ; T.61 ) Thông tin xếp giá: : 570/A.000065 |
| 6 |  | White bark pine communities : Ecology and restoration / Diana F. Tomback, Stephen F. Arno, Robert E. Keane . - Washington, D.C. : Island Press , 2001. - XV, 440 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: : 580/A.000001 |
| 7 |  | Ecology and design : Frameworks for learning / Bart R. Johnson, Kristina Hill . - Washington : Island Press , 2002. - XI, 530 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: : 700/A.000002 |
| 8 |  | Giáo trình Sinh thái học và môi trường / Mai Sỹ Tuấn (ch.b.), Trần Đức Hậu, Nguyễn Thị Hồng Liên, Nguyễn Lân Hùng Sơn . - H. : Đại học Sư phạm, 2025. - 319 tr. ; 24 cm Thông tin xếp giá: : Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 9 |  | Cơ sở sinh thái học : Bài giảng / Mai Đình Yên . - H. : , 1990. - 106 tr ; 27 cm. - ( Tủ sách trường đại học tổng hợp Hà Nội ) Thông tin xếp giá: : VVD.001395-001399, VVG00150.0001-0005 |
| 10 |  | Cơ sở sinh thái học : T.1 : Những nguyên tắc và khái niệm về sinh thái học cơ sở / E.P. Odum ; Dịch : Phạm Bình Quyền (h.đ.).. . - Tái bản lần thứ 3. - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1978. - 423tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: : VVD.000513-000514 |
| 11 |  | Cơ sở sinh thái học : T.2 : Những nguyên tắc và khái niệm về sinh thái học cơ sở / P.E. Odum ; Dịch : Phạm Bình Quyền (h.d.),.. . - Tái bản lần thứ 3. - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1979. - 329 tr ; 27 cm |
| 12 |  | Tài liệu kết hợp GDDS vào các giáo trình sinh học ở trường CĐSP và ĐHSP / Trần Bá Hoàng, Nguyễn Quang Vinh, Phan Nguyên Hồng . - H. : [Knxb] , 1989. - 141 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.012970-012972 |
| 13 |  | Sinh thái nông nghiệp : Tài liệu BDTX chu kì 1992-1996 cho giáo viên KTNN cấp 2 phổ thông / Đào Thế Tuấn, Trần Thị Nhung . - H. : [Knxb] , 1994. - 166 tr ; 19 cm. - ( Bồi dưỡng giáo viên ) Thông tin xếp giá: : VND.017164-017168 |
| 14 |  | Gerald D. Schmidt & Larry S. Roberts' foundations of parasitology / Larry S. Roberts, John Janovy . - 6th ed. - Boston Burr Ridge : McGraw-Hill , 2000. - 670 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: : 1D/590/A.000034-000035 |
| 15 |  | Environmental science : A global concern / William P. Cunningham, Mary Ann Cunningham, Barbara Woodworth Saigo . - 7th ed. - Boston : McGraw-Hill , 2003. - XVII, 646 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: : 360/A.000080 |
| 16 |  | Human dimensions of ecological restoration : Integrating science, nature, and culture / Dave Egan, Evan E. Hjerpe, Jesse Abrams . - Washington : Island press , 2011. - 409 tr ; 25 cm Thông tin xếp giá: : 600/A.001327 |
| 17 |  | Gerald D. Schmidt & Larry S. Roberts' foundations of parasitology / Larry S. Roberts, John Janovy . - 7th ed. - Boston : McGraw Hill , 2005. - XVII,702 tr ; 29 cm Thông tin xếp giá: : 590/A.000038-000039 |
| 18 |  | Cơ sở sinh thái học / Dương Hữu Thời . - H. : Đại học Quốc gia , 2000. - 347tr : bảng ; 21cm Thông tin xếp giá: : VND.026737-026741, VNG02641.0001-0014, VNM.035385-035389 |
| 19 |  | Con người và môi trường : Giáo trình đào tạo Cử nhân Giáo dục mầm non / Lê Thanh vân . - Tái bản lần thứ 16. - H. : Đại học sư phạm , 2015. - 135 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: : VVD.012958-012962, VVG00878.0001-0015 |
| 20 |  | Nói chuyện về sinh thái học / V. Dejkin ; Dịch : Bùi Quốc Khánh,.. . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1985. - 237tr ; 21cm Thông tin xếp giá: : VND.010151-010152, VNM.023273-023275 |
| 21 |  | Achieving sustainable fresh water systems : A web of connections / Marjorie M. Holland, Elizabeth R. Blood, Lawrence R. Shaffer . - Washington : Island press , 2003. - XIII,351 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: : 330/A.000105 |
| 22 |  | A plague of rats and rubbervines : The growing threat of species invasions / Yvonne Baskin . - Washington : Island press , 2002. - VII,371 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: : 570/A.000062 |
| 23 |  | Science : An introduction to the life, earth and physical sciences / Dan Blaustein, Louise Butler, Wanda Matthias,.. . - NewYork : Glencoe , 1999. - XXII,617 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: : N/55/A.0000011 |
| 24 |  | Kĩ thuật môi trường / Tăng Văn Đoàn, Trần Đức Hạ . - Tái bản lần thứ 1, có sửa chữa bổ sung. - H. : Giáo dục , 2001. - 227tr ; 20cm Thông tin xếp giá: : VND.028113-028117, VNM.036702-036706 |