| 1 |  | Từ điển Anh - Việt giải thích thuật ngữ máy điện toán / Nguyễn Văn Tân, Ninh Hùng ; Nguyễn Thanh Sơn, Mai Kim (h.đ.) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 1994. - 324 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : N/TD.000163 |
| 2 |  | Tiếng Anh dành cho người dịch thuật / Ninh Hùng . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 1994. - 182 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000321-000325, N/400/A.001778, NNG00068.0001-0003 |
| 3 |  | Tiếng Anh dành cho người dịch thuật / Ninh Hùng . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 1994. - 182 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000321-000325, N/400/A.001778, NNG00068.0001-0003 |
| 4 |  | Tiếng Anh trong giao dịch kinh doanh / Ninh Hùng . - 2 nd ed. - Cà Mau : Nxb. Mũi Cà Mau , 1996. - 319 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000575, NNM.001217-001218 |
| 5 |  | Tiếng Anh trong giao dịch kinh doanh / Ninh Hùng . - 2 nd ed. - Cà Mau : Nxb. Mũi Cà Mau , 1996. - 319 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000575, NNM.001217-001218 |
| 6 |  | Từ điển Anh Việt : 110.000 từ / Ninh Hùng, Nguyễn Văn Tuấn . - Bến Tre : Thanh Niên , 2003. - 1127 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : N/TD.000770 |
| 7 |  | Từ điển Anh Việt : 110.000 từ / Ninh Hùng, Nguyễn Văn Tuấn . - Bến Tre : Thanh Niên , 2003. - 1127 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : N/TD.000770 |