| 1 |  | Sử dụng Windows 95 / Đặng Đức Phương ; Nguyễn Văn Nhân (h.đ.) . - Thuận hóa : Nxb. Thuận hoá , 1996. - 397 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.019382-019384 |
| 2 |  | Tự học Windows 3.1 và 3.11, Word 6.0, Excel 5.0 / B.s. : Đặng Đức Phương, Lê Thái Hoà ; Nguyễn Văn Nhân (h.đ.) . - Huế : Nxb. Thuận Hoá , 1996. - 429 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.019355-019356 |
| 3 |  | Chinh phục Himalaya : Truyện ký / Phan Quang . - Huế : Nxb. Thuận Hoá , 1987. - 104tr ; 18cm Thông tin xếp giá: : VND.011968, VNM.025975-025976 |
| 4 |  | Trái tim trên lòng bàn tay : Tiểu thuyết / Ivan Samiakin ; Người dịch : Đặng Ngọc Long,.. . - Huế : Nxb. Thuận Hoá , 1987. - 671 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.011259, VNM.025101 |
| 5 |  | Cất vó : Truyện phản gián / Đặng Thanh . - In lần thứ 2, có sữa chữa bổ sung. - Huế : Nxb. Thuận Hoá , 1987. - 183 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.011364, VNM.025260-025261 |
| 6 |  | Những ngôi sao ban ngày / Ôn- ga Béc- Gôn ; Phan Quang (dịch) . - Huế : Nxb. Thuận Hoá , 1986. - 278 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.011120-011121, VNM.024755-024758 |
| 7 |  | Những kẻ tủi nhục : Tiểu thuyết / PH.M. Đôxtôiepxki ; Anh ngọc (dịch) . - Huế : Nxb. Thuận Hoá , 1987. - 576 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.012024, VNM.026113-026114 |
| 8 |  | Biến động : Tiểu thuyết lịch sử / Thái Vũ . - Huế : Nxb. Thuận Hoá , 1984. - 444 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: : VND.009316-009317, VNM.018059-018061 |
| 9 |  | Đêm hôn lễ : Truyện vừa / I.P. Samiakin . - Huế : Nxb. Thuận Hoá , 1986. - 170 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.010851, VNM.024449-024450 |
| 10 |  | Anh họa sĩ mù / Sơn Tùng . - Huế : Nxb. Thuận Hoá , 1981. - 78 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.000914-000915 |
| 11 |  | Nguyễn Chí Thanh / Hồng Chương . - Huế : Nxb. Thuận Hoá , 1981. - 63 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.000916-000917, VNM.009600-009602 |
| 12 |  | Tiếng đàn tranh : Tiểu thuyết / Minh Giang . - Huế : Nxb. Thuận Hoá , 1982. - 287 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.001434-001435, VNM.010414-010416 |
| 13 |  | Ông già Bến Ngự : Hồi ký . - Huế : Nxb. Thuận Hoá , 1982. - 178 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.001879-001880, VNM.011001-011003 |
| 14 |  | Chiến dịch"Ba-gra-chi-ôn" / Glát-Cốp Tê-Ô-Đo . - Huế : Nxb. Thuận Hoá , 1982. - 126 tr ; 17 cm Thông tin xếp giá: : VND.001896, VNM.011274-011275 |
| 15 |  | Có gì lạ trong cung Nguyễn? . - Huế : Nxb. Thuận Hoá , 1991. - 119 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : N/900/A.000027, VNM.027678-027679 |
| 16 |  | Người đi săn hoàng hôn : Truyện / Nguyễn Văn Dinh . - Huế : Nxb. Thuận Hoá , 1995. - 106 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.020181, VNM.029744-029745 |
| 17 |  | Ngoại vi thơ : Tiểu luận - Tập văn / Chế Lan Viên . - Huế : Nxb. Thuận Hoá , 1987. - 201 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.011924-011925, VNM.025892-025893 |
| 18 |  | Lịch sử thành phố Quy nhơn / Đỗ Bang, Nguyễn Tấn Hiểu (ch.b.), Lê Đình Liễn,.. . - Huế : Nxb. Thuận Hoá , 1998. - 547 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.033443 |
| 19 |  | Đôi mắt Huế : Tiểu thuyết tình báo . - Huế : Nxb. Thuận Hoá , 1987. - 487 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.011401 |
| 20 |  | Những mẫu chuyện Ga-Brô-Vô / Xtê-phan, Petrơ Prô-đa-nốp ; Hoàng Minh Hải (dịch) . - Huế : Nxb. Thuận Hoá , 1986. - 95 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.011424, VNM.025285-025286 |
| 21 |  | Từ điển Hán - Việt từ nguyên / Bửu Kế . - Thuận Hoá : Nxb. Thuận Hoá , 1999. - 2812 tr ; 29 cm Thông tin xếp giá: : N/TD.000248-000249, VVD.002370 |
| 22 |  | Ca dao ngụ ngôn người Việt : Tuyển chọn và bình giải / Triều Nguyên . - Huế : Nxb. Thuận Hoá , 2001. - 263tr ; 21cm Thông tin xếp giá: : VND.030373-030377, VNM.038488-038492 |
| 23 |  | An Nam chí lược / Lê Tắc . - Huế : Nxb. Thuận Hoá , 2002. - 581 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: : VVD.004216-004218, VVM.003864-003865 |
| 24 |  | Anh hoạ sĩ mù / Sơn Tùng . - Huế : Nxb. Thuận Hoá , 1981. - 80tr ; 19cm |