Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tìm thấy  140  biểu ghi .   Tiếp tục tìm kiếm :
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Số liệu thống kê 1930 - 1984 / Tổng cục thống kê . - H. : Thống kê , 1985. - 234tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: VND.009844
                                         VNM.022887-022888
  • 2 Adolescence / John W. Santrock . - 10th ed. - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2005. - [671. đánh số từng phần] ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: 300/A.000031-000032
  • 3 Sociology / Richard T. Schaefer . - 9th ed. - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2005. - XLI,630 tr ; 630 cm
  • Thông tin xếp giá: 300/A.000149-000150
  • 4 Sociological theory / George Ritzer . - 5th ed. - NewYork : McGraw Hill , 2000. - XVIII,769 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: 300/A.000064-000065
  • 5 School and society : Historical and contemporary perspectives / Steven E. Tozer, Paul C. Violas, Guy Senese . - 4th ed. - Boston BurrRidge : McGraw Hill , 2002. - 545 tr ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: 300/A.000051
  • 6 Classical sociological theory / George Ritzer . - 3rd ed. - Boston BurrRidge : McGraw Hill , 2000. - XVIII,552 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: 300/A.000070
  • 7 Human geography : Landscapes of human activities / Jerome D. Fellmann, Arthur Getis, Judith Getis . - Boston BurrRidge : McGraw Hill , 2001. - 566 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: 300/A.000052
  • 8 Human communication : Principles and contexts / Stewart L. Tubbs, Sylvia Moss . - 9th ed. - Boston BurrRidge : McGraw Hill , 2003. - [587 tr. đánh số từng phần] ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: 300/A.000073
  • 9 Theory and method / Mel Churton . - Houndmills : Macmillan , 2000. - XII,324 tr ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: 300/A.000142
  • 10 Sociology : A brief introduction / Richard T. Schaefer . - 5th ed. - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2004. - XXXIII, 493 tr ; 28 cm퐠
  • Thông tin xếp giá: 1D/300/A.000092
                                         300/A.000091
  • 11 Human relations : Strategies for success / Lowell H. Lamberton, Leslie Minor - Evans . - 2nd ed. - New York : Glencoe , 2002. - XIV, 658 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: 100/A.000123
  • 12 Handbook of empirical social work practice : Vol.2 : Social problems and practice issues / B.s. : John S. Wodaski, Bruce A. Thyer . - Hoboken : John Wiley & Sons , 1998. - XIII, 482 tr ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: 360/A.000006
  • 13 Shifting the center : Understanding contemporary families / Susan J. Ferguson . - 2 nd ed. - Mountain view : Mayfield pub company , 2001. - XVI, 670 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: 300/A.000098
  • 14 Sociology : A brief introduction / Richard T. Schaefer . - 4th ed. - Boston BurrRidge : McGraw Hill , 2002. - XXXV,539 tr ; 28 cm + 1CD
  • Thông tin xếp giá: 300/A.000145
  • 15 A first look at communication theory / Em Griffin . - 4th ed. - Boston BurrrRidge : McGraw Hill , 2000. - 548 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: 300/A.000059-000060
  • 16 Reading between the lines : Toward an understanding of current social problems / Amanda Konradi, Martha Schmidt . - 2nd ed. - California : Mayfield , 2001. - XIV,576 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: 360/A.000062
  • 17 Choices & chances : Sociology for everyday life / Lorne Tepperman, Angela Djao . - San Diedo : HBT , 1990. - XV,252 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: 300/A.000152
  • 18 Sociology : Windows on society / John W. Heeren, Marylee Mason . - 3rd ed. - Los Angeles : Roxbury , 1994. - 302 tr ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: 300/A.000048
  • 19 Sociological outlooks : A workbook / John Lie, David Hopping, Judith Pintar . - NewYork : W.W. Norton , 1996. - VIII,167 tr ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: 300/A.000171
  • 20 Sociology : A global perspective / Joan Ferrante . - Belmont : Wadsworth , 1995. - XVIII,603,A58 tr ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: 300/A.000047
  • 21 Understading human sexuality / Janet Shibley Hyde, John D. Delamater . - 6th ed. - Boston : McGraw Hill , 1997. - 685 tr ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: 300/A.000046
  • 22 The temporary society / Warren Bennis, Philip Stater . - San Francisco : Jossey-Bass Publishers , 1968. - 170 tr ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: 300/A.000074
  • 23 Human communication / Judy C. Pearson, Paul E. Nelson, Sccott Titsworth, Lynn Harter . - Boston : McGraw Hill , 2003. - [634 tr. đánh số từng phần] ; 23 cm퐠
  • Thông tin xếp giá: 1D/300/A.000116-000117
  • 24 Criminology / Mark L. Fisch . - 3rd ed. - Guilford : Dushkin , 1999. - X,229 tr ; 29 cm
  • Thông tin xếp giá: 360/A.000102
  • Trang: 1 2 3 4 5 6
          Sắp xếp theo :       

    Chỉ dẫn

    Để xem chi tiết file tài liệu số, bạn đọc cần đăng nhập

    Chi tiết truy cập Hướng dẫn

     

    Đăng nhập

    Chuyên đề tài liệu số

    Thống kê

    Thư viện truyền thống Thư viện số

    Thống kê truy cập

    27.874.386

    : 1.000.267