| 1 |  | Một trăm cuốn sách ảnh hưởng khắp Thế giới . - H. : Nxb. Hội nhà văn , 2002. - 671 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.026373-026375, VNM.035074 |
| 2 |  | Trước ngôi nhà sàn của Bác Hồ : Nghĩ về lối sống Việt Nam. Tiểu luận và bút ký văn hóa-nghệ thuật / Trọng Đức . - H. : Văn hóa , 1985. - 167tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.009802, VNM.022893-022894 |
| 3 |  | Nước Việt nam là một, dân tộc Việt Nam là một / Viện Sử học . - H. : Khoa học xã hội , 1976. - 408tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 4 |  | Xây dựng nền văn hóa mới và con người mới xã hội chủ nghĩa / Lê Duẩn . - H. : Văn hóa , 1977. - 177tr : ch.d. ; 19cm Thông tin xếp giá: : Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 5 |  | Những bài học lớn của hợp tác Định Công / Tố Hữu, Hoàng Văn Hiếu . - H. : Sự thật , 1978. - 79tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 6 |  | Cuộc sống mới trên đất nước Ăng-Co / Hồng Cảnh . - Hồng Cảnh. - H. : Sự thật , 1983. - 55tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 7 |  | Cămpuchia đất nước yêu thương, tươi đẹp, bất khuất / Phạm Nguyên Long, Thành Đức, Tân Huyền . - H. : Khoa học Xã hội , 1980. - 95tr : ảnh ; 20cm Thông tin xếp giá: : VND.006647-006648, VNM.016776-016778 |
| 8 |  | Tuning in the U.S.A : Listener's guide 1 : Programs 1-26 . - New Jersey : U.S.Department of state , 1996. - VIII,168 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: : 400/A.000205 |
| 9 |  | Tuning in the U.S.A : Lstener's guide 2 : Programs 27-52 . - [S.L.] : U.S. Department of state , 1991. - VIII,165 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: : 400/A.000206 |
| 10 |  | Family album U.S.A : Viewer's guide 1 : Episodes 1-13 / Howard Beckerman . - New York : Maxwell Macmillan International , 1990. - VII,167 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: : 400/A.000209 |
| 11 |  | Family Album U.S.A : Viewer's guide 2 : Episodes 14-26 / Howard Beckerman . - [S.l.] : United States Information Agency , 1991. - VIII,167 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: : 400/A.000210 |
| 12 |  | Intercultural communication in the global workplace / Linda Beamer, Iris Varner . - 2nd ed. - Boston BurrRidge : McGraw Hill , 2001. - 360 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: : 600/A.000220 |
| 13 |  | Human diversity in action : Developing multicultural competencies for the classroom / Kenneth Cushner . - Boston BurrRidge : McGraw Hill , 1999. - VI,209 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: : 300/A.000167-000168 |
| 14 |  | Mirror for humanity : A concise introduction to cultural anthropology / Conrad Phillip Kottak . - Boston BurrRidge : McGraw Hill , 1999. - XXI,314 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: : 300/A.000076-000077 |
| 15 |  | Women : Images and realities : A multicultural anthology / Amy Kesselman, Lily D. McNair, Nancy Schniedwind . - London : Mayfield , 1999. - 578 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: : 300/A.000053-000055 |
| 16 |  | Readings in cultural contexts / Judith N. Martin, Thomas K. Nakayama, Lisa A. Flores . - California : Mayfield , 1998. - 514 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: : 300/A.000061 |
| 17 |  | Sources : Notable selections in education / Fred Schultz . - 2nd ed. - Connecticut : Dushkin , 1998. - 368 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: : 370/A.000086 |
| 18 |  | Gender, culture, and ethnicity : Current research about women and men / Letitia Anne Peplau, Sheri Chapman Debro, Rosemary C. Veniegas, Pamela L. Taylor . - California : Mayfield , 1999. - XII,363 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: : 300/A.000063 |
| 19 |  | Readings in cultural contexts / Judith N. Martin, Thomas K. Nakayama, Lisa A. Flores . - California : Mayfield , 1997. - 514 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: : 300/A.000062 |
| 20 |  | Secrets of ancient cultures: the Inca : Activities and crafts from a mysterious land / Arlette N. Braman . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2004. - XI, 113 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: : 900/A.000127 |
| 21 |  | Applying cultural anthropology : An Introductory reader / Aaron Podolefsky, Peter J. Brown . - 5th ed. - California : Mayfield , 2001. - 316 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: : 300/A.000050 |
| 22 |  | Communication matters : Teacher annotated edition / Randall McLutcheon, James Schaffer, Joseph R. Wycoff . - NewYork : West , 1994. - [702 tr. đánh số từng phần] ; 25 cm Thông tin xếp giá: : 400/A.000119-000121 |
| 23 |  | Sociology : A brief introduction / Richard T. Schaefer . - 5th ed. - Boston : McGraw Hill , 2004. - XXXIII,493 tr ; 28 cm + 2CD Thông tin xếp giá: : 300/A.000083 |
| 24 |  | National parks and rural development : Practice and policy in the United States / B.s. : Gary E. Machlis, Donald R. Field . - Washington : Island Press , 2000. - XIII, 323 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: : 330/A.000156 |