Hướng dẫn: Sử dụng AND, OR, NOT để kết hợp điều kiện tìm kiếm. Ví dụ: python AND (machine OR deep) NOT beginner
Chưa có điều kiện tìm kiếm
-

Kết quả tìm kiếm

Tìm thấy  12  biểu ghi . Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tiếp tục tìm kiếm : Sắp xếp:
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Quy phạm kỹ thuật về thi công và nghiệm thu các công trình kiến thiết cơ bản : Tiêu chuẩn ngành . - H. : Xây dựng , 1978. - 269tr ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: : VVM.002164-002167
  • 2 : Unit 35 : Teacher's planning guide . - NewYork : Macmillan , 1995. - 100 tr ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: : 550/A.000078
  • 3 The audubon society : Field guide to North American rocks and minerals . - NewYork : Knopf , 1978. - 850 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: : 550/A.000008
  • 4 Nghề gỗ đá thủ công truyền thống của đồng bào thiểu số tỉnh Cao Bằng / Dương Sách, Dương Thị Đào . - Tp. Hồ Chí Minh : Thời đại , 2009. - 276 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.033383
  • 5 Dredging, Remediation, and containment of contaminated sediments / Kenneth R. Demars, Gregory N. Richardson, Raymond N. Yong, Ronald C. Chaney . - Philadelphia : ASTM , 1995. - 333 tr ; 23 cm. - ( STP 1293 )
  • Thông tin xếp giá: : 600/A.000354
  • 6 Dynamic geotechnical testing II / Ronald J. Ebelhar, Vincent P. Drnevich, Bruce L. Kutter . - Philadelphia : ASTM , 1994. - 427 tr ; 23 cm. - ( STP 1213 )
  • Thông tin xếp giá: : 600/A.000353
  • 7 Đá trong đời sống văn hoá dân gian ở Phú Yên / Trần Sĩ Huệ . - H. : Lao động , 2011. - 219 tr : ảnh màu, bản đồ ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.034100
  • 8 Quy phạm kỹ thuật về thi công và nghiệm thu các công trình kiến thiết cơ bản : Tiêu chuẩn ngành / Bộ xây dựng . - H. : Xây dựng , 1978. - 269tr ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.000470, VVM.000817-000821
  • 9 Thạch luận / A.A. Maracusev . - H. : Đại học và trung học chuyên nghiệp , 1979. - 376tr : hình vẽ ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.000791, VVM.000182-000189, VVM.001970
  • 10 Nondestructive and automated testing for soil and rock properties / W. A. Marr, C. E. Fairhurst . - West Conshohoken : ASTM , 1999. - 323 tr ; 23 cm. - ( STP 1350 )
  • Thông tin xếp giá: : 600/A.000352
  • 11 Petrology of igneous and metamorphic rock / Donald W. Hyndman . - NewYork : McGraw Hill , 1972. - 533 tr ; 23 cm. - ( International series in the earth )
  • Thông tin xếp giá: : 550/A.000007
  • 12 Cơ học đá công trình / John A. Franklin, Mauriceb dusseault ; Dịch : Nguyễn Bình,.. . - H. : Giáo dục , 2000. - 464 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.002863-002867, VVD.005232-005236, VVM.003652-003656, VVM.005178-005182
  •     Trang: 1