Hướng dẫn: Sử dụng AND, OR, NOT để kết hợp điều kiện tìm kiếm. Ví dụ: python AND (machine OR deep) NOT beginner
Chưa có điều kiện tìm kiếm
-

Kết quả tìm kiếm

Tìm thấy  123  biểu ghi . Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tiếp tục tìm kiếm : Sắp xếp:
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Tiếng nói đầu tiên của khoa học / M. ILin, E. Xê gan ; Dịch : Thế Trường,.. . - H. : Văn hoá Thông tin , 2001. - 179 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.014275, VND.014307, VND.014518, VNM.037584-037586
  • 2 Con người trong thế giới kỹ thuật và kỹ thuật trong thế giới con người / T.B. Dlutaga ; Nguyễn Hữu Ngọc (dịch) . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1986. - 113tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.010967, VNM.024547-024548
  • 3 Cămpuchia đất nước yêu thương, tươi đẹp, bất khuất / Phạm Nguyên Long, Thành Đức, Tân Huyền . - H. : Khoa học Xã hội , 1980. - 95tr : ảnh ; 20cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.006647-006648, VNM.016776-016778
  • 4 The good in nature and humanity : Connecting science, religion, and spirituality with the nature world / B.s. : Stephen R. Kellert, Timothy J. Farnham . - Washington : Island Press , 2002. - XVI, 278 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : 200/A.000005-000006
  • 5 Rights of passage : The passport in international relations / Mark B. Salter . - Boulder : Lynne Rienner , 2003. - X, 195 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : 340/A.000011
  • 6 Human relations : Strategies for success / Lowell H. Lamberton, Leslie Minor - Evans . - 2nd ed. - New York : Glencoe , 2002. - XIV, 658 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : 100/A.000123
  • 7 Human resources 01/02 : Annual editions / Fred H. Maidment . - 11th ed. - Connecticut : McGraw Hill , 2001. - 229 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: : 330/A.000099
  • 8 Quo vadimus ? / Stanislaw Dudzinski . - [S.l] : Harper and Row , 1991. - 168 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : 900/A.000071
  • 9 The administratar : Cases on human relations in business / John Desmond Glover, Ralph M. Hower . - 4th ed. - Homewood : Richard D. Irwin , 1963. - 842 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : 330/A.000168
  • 10 Sexuality today : The human perspective / Gary F. Kelly . - Updated 7th ed. - Boston : McGraw Hill , 2004. - [631 tr. đánh số từng phần] ; 28 cm퐠
  • Thông tin xếp giá: : 1D/300/A.000119
  • 11 Human communication / Judy C. Pearson, Paul E. Nelson, Sccott Titsworth, Lynn Harter . - Boston : McGraw Hill , 2003. - [634 tr. đánh số từng phần] ; 23 cm퐠
  • Thông tin xếp giá: : 1D/300/A.000116-000117
  • 12 Hole's essentials of human anatomy and physiology / David Shier, Jackie Butler, Ricki Lewis . - Boston : McGraw Hill , 2003. - XVI, 592 tr ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: : 2D/600/A.000036
  • 13 Rocky mountain futures : An ecological perspectives / Jille S. Baron . - Washington : Island Press , 2002. - XXVIII, 325 tr ; 22 cm
  • Thông tin xếp giá: : 330/A.000107
  • 14 Interactions of the major biogeochemical cycles : Global change and human impacts / B.s. : Jerry M. Melillo, Christopher B. Field, Bedrich Moldan . - Washington : Island Press , 2003. - XXI, 357 tr ; 23 cm. - ( Scope series ; T.61 )
  • Thông tin xếp giá: : 570/A.000065
  • 15 Making life choices : Health skills and concepts / Frances Sienkiewicz Sizer, Eleanor Noss Whitney, Linda Kelly Debrugen . - New York : West Publishing , 1994. - XVI, 710 tr ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: : 600/A.000605
  • 16 Culture sketches : Case studies in anthropology / Holly Peters - Golden . - 3rd ed. - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2002. - XV, 264 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : 300/A.000132
  • 17 Texas / Jonatha A. Brown . - Milwaukee : Gareth Stevens , 2006. - 32 tr ; 23 cmình ảnh màu. - ( Portraits of the States )
  • Thông tin xếp giá: : 900/A.000150
  • 18 Our communities / James A. Banks, Richard G. Boehm, Kevin P. Colleary,.. . - New York : Macmillan , 2003. - [456 tr. đánh số từng phần] ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: : 910/A.000017
  • 19 Máy tính điện tử với trí tuệ con người / Dirk Hanson ; Nguyễn Thanh Khiết (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 1991. - 289 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.014658, VNM.027680-027681
  • 20 Giáo dục thái độ cộng sản đối với lao động / V.A. Xu-Khôm-Lin-Xki ; Dịch : Đức Mẫn,.. . - H. : Thanh niên , 1977. - 364 tr ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.004259, VNM.007598-007599
  • 21 Sinh học : Tài liệu dùng cho hệ Trung học sư phạm bồi dưỡng giáo viên cấp I : T.1 / Trần Nhật Tân (b.s.) . - In lại lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1980. - 188tr ; 27 cm. - ( Sách đào tạo và bồi dưỡng )
  • Thông tin xếp giá: : VVD.000006-000010
  • 22 Môi trường và con người / Mai Đình Yên (ch.b.) . - H. : Giáo dục , 1997. - 126 tr ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.019825-019829, VNG01961.0001-0020
  • 23 Bài giảng sinh lý người và động vật : P.1 / Lê Quang Long (ch.b.), Trương Xuân Dung, Tạ Thuý Lan, .. . - H. : Đại học sư phạm Hà Nội I , 1991. - 154tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.014944-014946
  • 24 Giải phẫu người : T.1 / Trần Xuân Nhĩ, Nguyễn Quang Vinh . - In lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1977. - 174tr ; 21 cm. - ( Sách đại học sư phạm )
  • Thông tin xếp giá: : VND.001128-001129, VNM.001945-001950
  •     Trang: 1 2 3 4 5 6