| 1 |  | Giáo trình mạng : T.2 : Novell netware 4.1 / Phạm Hoàng Dũng, Nguyễn Đình Tê, Hoàng Đức Hải . - H. : Giáo dục , 1998. - 780 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: : VVD.002098-002100, VVG00281.0001-0003 |
| 2 |  | Artificial intelligence for.net: Speach, Language, and Search: Building smart applications with microsoft congnitive service APLs/ Nishith Pathak . - India: Apress, 2017. - xxiv, 264 tr; 26 cm Thông tin xếp giá: : 000/A.000477 |
| 3 |  | Embedded system design : Embedded system foundations of cyber-physical systems, and the Internet of Things / Peter Marwedel . - 4th ed. - Switzerland : Springer, 2021. - xxii, 433 p. ; 24 cm Thông tin xếp giá: : 000/A.000593 |
| 4 |  | Server Certification : Exam guide / Stephen J. Bigelow . - NewYork : McGraw Hill , 2001. - 670 tr ; 22 cm + 1CD Thông tin xếp giá: : 1D/000/A.000240 |
| 5 |  | 3G wireless networks / Clint Smith, Daniel Collins . - NewYork : McGraw Hill , 2002. - 620 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: : 380/A.000015 |
| 6 |  | MCSE Administering exchange 2000 server study guide : Exam 70-224 / Shane Clawson, Richard Lukett . - NewYork : McGraw Hill , 2001. - 648 tr ; 23 cm + 1CD Thông tin xếp giá: : 1D/000/A.000260-000261 |
| 7 |  | Health net : A health and wellness guide to the internet . - 2nd ed. - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 1999. - 58 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: : 600/A.000573-000574 |
| 8 |  | Security + guide to network security fundamentals . - 6th ed. - Australia: Cengage, 2018. - xxvi, 756 tr; 23 cm. - ( Information security ) Thông tin xếp giá: : 000/A.000489 |
| 9 |  | C# Network programming / Richard Blum . - San Francisco : Sybex, 2003. - xxii, 647 p. ; 23 cm Thông tin xếp giá: : 000/A.000584 |
| 10 |  | Mạng và truyền thông dữ liệu : Song ngữ Anh Việt / Nguyễn Thế Hùng ; Cadasa (dịch) . - H. : Thống kê , 2002. - 97 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: : VVD.003840-003841, VVM.004388-004389 |
| 11 |  | Điều khiển một số mạng phức tạp dựa trên dữ liệu và ứng dụng : Đề án Thạc sĩ Ngành Khoa học dữ liệu / Trần Khương Duy ; Trần Ngọc Nguyên (h.d.) . - Bình Định, 2024. - 63 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: : LV07.00021 |
| 12 |  | Kỹ thuật mạng máy tính / Trần Công Hùng (b.s.), Đinh Việt Hào (h.đ.) . - H. : Bưu điện , 2002. - 260 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: : VVD.004180-004182, VVG00454.0001-0005 |
| 13 |  | Ứng dụng mạng RNN để ước lượng trạng thái kích hoạt sự kiện cho một số lớp hệ điều khiển : Đề án Thạc sĩ Ngành Khoa học dữ liệu ứng dụng / Phạm Nữ Ngọc Diệp ; H.d. : Đinh Công Hướng, Lê Quang Thuận . - Bình Định, 2023. - 47 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: : LV07.00009 |
| 14 |  | Hacker's challenge 2 : Test your network security & forensic skills / Mike D. Schiffman, Adam J. O'donnell, Bill Pennington, David Pollino . - NewYork : McGraw Hill , 2003. - XXV,322 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: : 000/A.000233 |
| 15 |  | Hacking exposed cisco networks : Cisco security secrets & solutions / Andrew A. Vladimirov, Konstantin V. Gavrilenko, Janis N. Vizulis, Andrei A. Mikhailovsky . - NewYork : McGraw Hill , 2006. - XXXIII,613 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: : 000/A.000226-000227 |
| 16 |  | Bách khoa toàn thư mạng / Nguyễn Văn Hoàng (ch.b.) . - H. : Thống kê , 2001. - 1237 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: : VVD.003659-003663, VVM.004240, VVM.004242-004244 |
| 17 |  | IoT fundamentals : Networking technologies, protocols, and use cases for the internet of things / David Hanes, Gonzalo Salgueiro, Patrick Grossetete,.. . - Indianapolis ; Cisco Press, 2017. - XXXi,543 p.; 23 cm Thông tin xếp giá: : 000/A.000517 |