Hướng dẫn: Sử dụng AND, OR, NOT để kết hợp điều kiện tìm kiếm. Ví dụ: python AND (machine OR deep) NOT beginner
Chưa có điều kiện tìm kiếm
-

Kết quả tìm kiếm

Tìm thấy  274  biểu ghi . Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tiếp tục tìm kiếm : Sắp xếp:
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Kiến trúc nhà ở / Đặng Thái Hoàng . - H. : Xây dựng , 1986. - 176tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.010902, VNM.024413-024414
  • 2 Qui phạm thiết kế đặt đường dây dẫn điện thiết bị điện, chống sét cho các công trình kiến trúc . - H. : Xây dựng , 1978. - 135 tr ; 24 cm
    3 Thi công nhà cao tầng / Nguyễn Xuân Trọng (b.s.) . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2014. - 787tr. ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.014685, VVG01001.0001-0004
  • 4 Giáo trình kỹ thuật điện . - H. : Xây dựng , 2000. - 122tr : hình vẽ ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.003688-003691, VVG00424.0001-0015
  • 5 Vật lý xây dựng / Nguyễn Ngọc Đăng, Phạm Đức Nguyên, Lương Minh . - H. : Xây dựng , 1982. - 284tr ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.000216-000217, VVM.001287-001289, VVM.002317-002319
  • 6 Quy phạm kỹ thuật về thi công và nghiệm thu các công trình kiến thiết cơ bản : Tiêu chuẩn ngành / Bộ xây dựng . - H. : Xây dựng , 1978. - 269tr ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.000470, VVM.000817-000821
  • 7 Định mức phụ phí thi công và định mức dự toán xây dựng cơ bản / Uy ban xây dựng cơ bản nhà nước . - In lần thứ 2. - H. : Xây dựng , 1984. - 253tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.000963, VVM.001553-001554
  • 8 Tính toán kết cấu thép / Ja. M. Lichtapnhicốp, V.M. Chicốp, Đ.V. Lađưgienxki ; Dịch : Hoàng Quang, .. . - H. : Xây dựng , 1984. - 403tr : hình vẽ ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.000981, VVM.001624-001625
  • 9 Sổ tay thợ hàn / Nguyễn Bá An . - H. : Xây dựng , 1986. - 325tr ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.001133, VVM.002465-002466
  • 10 Dân số và nhà ở đô thị Việt Nam / Phạm Văn Trình . - H. : Xây dựng , 1987. - 99tr ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.001205, VVM.002546
  • 11 Trạm thủy điện nhỏ và vừa : T.1 / Nguyễn Duy Hạnh, Nguyễn Duy Thiện . - H. : Xây dựng , 1987. - 215tr : hình vẽ ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.001206, VVM.002547
  • 12 Các phương án Việt Nam trúng giải thưởng trong cuộc thi quốc tế về kiến trúc nông thôn . - H. : Xây dựng , 1979. - 50 tr ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.000040-000041, VVM.000948-000950
  • 13 Quy chế quản lý đầu tư và xây dựng . - H. : Xây dựng , 1999. - 84 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.033445
  • 14 Những văn bản mới hướng dẫn thực hiện điều lệ quản lý đầu tư và xây dựng : Ban hành theo nghị định số 42/CP ngày 16 tháng 7 năm 1996 của chính phủ / Bộ xây dựng . - H. : Xây dựng , 1996. - 291 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.033446
  • 15 Điều lệ quản lý đầu tư và xây dựng quy chế đầu thầu : Văn bản pháp quy mới . - H. : Xây dựng , 1996. - 172 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.033447
  • 16 Các văn bản pháp quy mới về quản lý đầu tư và xây dựng : Ban hành kèm theo các nghị định 92,93/CP ngày 23-8-1997 về việt sửa đổi bổ sung một số điều của điều lệ quản lý đầu tư xây dựng, quy chế đấu thầu kèm theo nghị định 42,43/CP ngày 16-7-1996 . - H. : Xây dựng , 1997. - 236 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.033448
  • 17 Văn bản hướng dẫn thực hiện quy chế đấu thầu : Ban hành kèm theo nghị định số 88/1999/NĐ-CP ngày 1-9-1999 và nghị định số 14/2000/NĐ-CP ngày 5-5-2000 của chính phủ . - H. : Xây dựng , 2000. - 219 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.033450
  • 18 Sổ tay thiết kế điện chiếu sáng : T.2 / Nguyễn Viễn Sum . - H. : Xây dựng , 1983. - 121tr ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: : VVM.001397, VVM.001399
  • 19 Hệ thống kênh tưới : Tiêu chuẩn thiết kế : TCVN 4118-85 . - H. : Xây dựng , 1987. - 124 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.011458
  • 20 Phương pháp tính trong kỹ thuật / Đặng Quốc Lương . - In lần 2. - H. : Xây dựng , 2001. - 132tr : hình vẽ, bảng ; 27cm. - ( Sách đại học sư phạm )
  • Thông tin xếp giá: : VVD.004414-004418, VVM.004634-004638
  • 21 Thu gom xử lý và sử dụng nước mưa cho cộng đồng / Nguyễn Việt Anh, Đào Anh Dũng, Trần Hoài Sơn.. . - H. : Xây dựng, 2022. - 200 tr. ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.037882-037883
  • 22 Kiến trúc cổ Việt Nam / Vũ Tam Lang . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2021. - 216 tr. : hình vẽ, ảnh ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.014976, VVG01514.0001-0002
  • 23 Giáo trình kỹ thuật thi công. T.2 / Đỗ Đình Đức (ch.b.), Lê Kiều, Lê Anh Dũng.. . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2023. - 219 tr. : minh họa ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.015087, VVG01172.0011-0012
  • 24 Thi công nhà cao tầng / Nguyễn Xuân Trọng (b.s.) . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2021. - 787 tr. : hình vẽ, bảng ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.015086, VVG01001.0005-0008
  •     Trang: 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12