| 1 |  | Chủ nghĩa quốc tế chống chủ nghĩa dân tộc / M.V. I-ô-rơ-đan . - H. : Thông tin , 1985. - 390 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.010186, VNM.023316-023317 |
| 2 |  | Nước Mỹ và Đông dương từ Ru - Dơ - Ven đến Ních Xơn / Di tơ A.Du-lơ . - H. : Thông tin , 1986. - 306 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.010775, VND.011910, VNM.024222-024223, VNM.025883-025884 |
| 3 |  | Phương pháp luyện trí não : T.1 / Omi Zumi Kayaki ; Quang Vinh (dịch) . - H. : Thông tin , 1991. - 170 tr ; 19 cm. - ( Tủ sách kiến thức ) Thông tin xếp giá: : VND.014622, VNM.027608 |
| 4 |  | Phương pháp luyện trí não : T.2 / Omi Zumi Kayaki ; Quang Minh (dịch) . - H. : Thông tin , 1991. - 178 tr ; 19 cm. - ( Tủ sách kiến thức ) Thông tin xếp giá: : VND.014623, VNM.027609-027610 |
| 5 |  | Phương pháp luyện trí não : T.3 / Omi Zumi Kagayaki ; Quang Minh (dịch) . - H. : Thông tin , 1991. - 180 tr ; 19 cm. - ( Tủ sách kiến thức ) Thông tin xếp giá: : VND.014624, VNM.027611 |
| 6 |  | Phương pháp luyện trí não : T.4 / Omi Zumi Kagayaki ; Quang Minh (dịch) . - H. : Thông tin , 1991. - 160 tr ; 19 cm. - ( Tủ sách kiến thức ) Thông tin xếp giá: : VND.014625, VNM.027613 |
| 7 |  | Kỹ thuật sửa chữa và bảo trì xe gắn máy Honda : Từ 50cc đến 110cc / Ed Scott ; Phạm Khôn Rư (dịch) . - Tái bản có sửa chữa. - Tp. Hồ Chí Minh : Thông tin , 1990. - 328 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: : VVD.001407 |
| 8 |  | Nghệ thuật kinh doanh, thời gian không chờ đợi chúng ta : Một số vấn đề kinh tế - xã hội 1975-1991 / Ngô Văn Phương, Ngô Diệu Kế . - Tp. Hồ Chí Minh : Thông tin , 1991. - 255tr ; 21cm Thông tin xếp giá: : VND.014425 |
| 9 |  | Kỹ thật chụp phim màu / Minh Thành . - H : Thông tin , 1991. - 104tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.014609, VNM.027620 |
| 10 |  | Streamline American : departures / Bernard Hartley, Peter Viney ; Nguyễn Minh Tuấn (dịch và chú giải) . - H. : Thông tin , 1990. - 318 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000149-000150, NNM.000822-000824 |
| 11 |  | A first book in comprehension precis and composition / G. Alexander ; Trần Quỳnh Dân (dịch) . - H. : Thông tin , 1989. - 176 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000787-000788, NNM.000937 |
| 12 |  | Kho báu thường thức : Những kinh nghiệm bách khoa dân gian . - H. : Thông tin , 1991. - 159 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.015523-015524, VNM.028070-028072 |
| 13 |  | Đời kinh doanh : Nghệ thuật kinh doanh của trùm xe hơi Mỹ / Lee Iacocca ; Người dịch: Bảo Đạt, Cao Hồng Phúc . - H. : Thông tin , 1989. - 263 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.012681, VNM.027042 |
| 14 |  | Giông tố Caribê : T.1 / Thomas Hoover . - H. : Thông tin , 1989. - 378 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.012719, VNM.027110 |
| 15 |  | Giông tố Caribê : T.2 / Thomas Hoover . - H. : Thông tin , 1989. - 347 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.012720, VNM.027111-027112 |
| 16 |  | Alexandre Yersin người chiến thắng bệnh dịch hạch / Henri H. Mollaret, Jacqueline Brossolet, Nguyễn Quảng Tuân ; Nguyễn Việt Hồng (dịch) . - H. : Thông tin , 1991. - 391 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.014704, VNM.027726-027727 |
| 17 |  | Cẩm nang cho người sử dụng xe hơi / Nguyễn Việt . - Tp. Hồ Chí Minh : Thông Tin , 1990. - 222 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.013727, VNM.027363 |
| 18 |  | Thượng kinh ký sự : Kể chuyện lên kinh / Lê Hữu Trác ; Phan Võ (dịch) . - H. : Thông tin , 1989. - 143 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.012459 |