| 1 |  | Trái đất tên người : Bút ký / Tô Hoài . - H. : Tác phẩm mới , 1978. - 246tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.005934-005935, VNM.003429-003433, VNM.018923-018927 |
| 2 |  | Mạch máu đỏ : Tập bút ký, tuỳ bút / Hoài Sơn, Sơn Nam, Nguyễn Duy,.. . - H. : Giao thông vận tải , 1985. - 308tr ; 20cm Thông tin xếp giá: : VND.009848, VNM.022909-022910 |
| 3 |  | Trước ngôi nhà sàn của Bác Hồ : Nghĩ về lối sống Việt Nam. Tiểu luận và bút ký văn hóa-nghệ thuật / Trọng Đức . - H. : Văn hóa , 1985. - 167tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.009802, VNM.022893-022894 |
| 4 |  | Thác rừng : Tập truyện và ký / Thao Trường . - H. : Quân đội nhân dân , 1977. - 163tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VNM.004241-004242 |
| 5 |  | Thầm lặng : Truyện và ký / Quỳnh Văn, Hàm Châu, Nhật Quang,.. . - H. : Phụ nữ , 1979. - 144tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.006280-006281, VNM.020720-020721 |
| 6 |  | Thác rừng : Tập truyện và ký / Thao Trường . - H. : Quân đội Nhân dân , 1977. - 163tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VNM.020504 |
| 7 |  | Dặm đường đất nước : Bút ký của nhiều tác giả / Duy Khán, Phan Quang, Thép Mới,.. . - H. : Tác phẩm mới , 1977. - 238tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.004260, VNM.016401-016402 |
| 8 |  | Giờ của số thành : Bút ký / Chế Lan Viên . - H. : Lao động , 1977. - 144tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.004847-004849 |
| 9 |  | Lý Sơn, mùa tỏi : Tập truyện ngắn, và ký / Nguyễn Thành Long . - H. : Tác phẩm mới , 1980. - 187tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.006461-006462 |
| 10 |  | Ghi chép về Tây Nguyên : Bút ký / Nguyễn Văn Bổng . - H. : Tác phẩm mới , 1978. - 148tr ; 16cm Thông tin xếp giá: : VND.005148-005149, VNM.004041-004048, VNM.018571-018575 |
| 11 |  | Chân dung một vùng quê / Phan Tứ, Lê Khôi, Nguyên Ngọc,.. . - Đà Nẵng : Nxb. Đà Nẵng , 1985. - 227tr ; 20cm Thông tin xếp giá: : VND.010017-010018, VNM.023131-023133 |
| 12 |  | Ngọn đèn : Truyện ngắn và bút ký / Cao Duy Thảo . - H. : Tác phẩm mới , 1985. - 184tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.010109-010110, VNM.023280-023282 |
| 13 |  | Con đường và đồng đội : Tập truyện và ký / Trần Đức Lợi, Xuân Mai . - H. : Quân đội nhân dân , 1982. - 166tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.001312-001313, VNM.010277-010279 |
| 14 |  | Miền sóng vỗ : Truyện ngắn và bút ký / Anh Đức . - Tp. Hồ Chí Minh : Văn nghệ , 1983. - 196tr ; 20cm Thông tin xếp giá: : VND.003143-003144, VNM.013440-013442 |
| 15 |  | Việt Nam, cảm ơn / Sĩ Phan . - H. : Thanh niên , 1978. - 142tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.003531-003532, VNM.002766-002770 |
| 16 |  | Tiếng chim Gô : Truyện và ký / Nông Minh Châu . - H. : Văn hóa , 1979. - 226tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.003696, VNM.020823-020826 |
| 17 |  | Bão tháng Giêng : Truyện dài và ký / Xuân Đức, Trần Chiến, Lê Văn Vọng,.. . - H. : Quân đội nhân dân , 1979. - 191tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.003722-003723, VNM.021080-021082 |
| 18 |  | Màu xanh trên công trường : Tập truyện và ký / Dân Hồng, Trần Nhượng, Nguyễn Ngọc Mộc,.. . - H. : Quân đội nhân dân , 1977. - 237tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.004756-004758, VNM.002604-002608, VNM.016250-016251 |
| 19 |  | Mùa xương rồng nở hoa : Truyện và ký / Nguyễn Quang Hà . - Huế : Nxb. Thuận Hóa , 1982. - 215tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.002175, VNM.011840-011841 |
| 20 |  | Thóc từ sông Hậu : Tập văn / Đỗ Văn, Tô Đức Chiên, Thái Vượng,.. . - H. : Thanh niên , 1982. - 159tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.001851, VNM.011042-011043 |
| 21 |  | Mặt trận đông bắc Sài Gòn : Ký sự / Nam Hà . - In lần 2. - H. : Văn học , 1978. - 255tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.005199-005200, VNM.003160-003168, VNM.003891-003896, VNM.018544-018545, VNM.019676 |
| 22 |  | Phía Tây mặt trận : Truyện và ký / Hồ Phương . - H. : Tác phẩm mới , 1978. - 195tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.005923-005924, VNM.020274-020275 |
| 23 |  | Sông núi Điện Biên / Trần Lê Văn . - H. : Văn Hóa , 1979. - 412tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.005575-005576, VNM.018440-018442 |
| 24 |  | Tuyển tập Xuân Diệu : T.2 : Truyện ngắn - bút ký . - H. : Văn học , 1987. - 378tr ; 19cm. - ( Văn học hiện đại Việt Nam ) Thông tin xếp giá: : VND.011715-011716, VNM.025711-025713 |