| 1 |  | Bệnh cá và cách phòng chữa / Mai Văn Bích, Hà Trang . - H. : Nông nghiệp , 1984. - 95tr : hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.009032-009033, VNM.017639-017641 |
| 2 |  | Cảm nhiễm vi rút hỗn hợp ở động vật nông nghiệp / V.M. Apachenko ; Phan Thanh Thượng (dịch) . - H. : Nông nghiệp , 1984. - 179tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.009180-009182, VNM.017787-017793 |
| 3 |  | Nuôi hươu sao / Trần Quốc Bảo . - H. : Nông nghiệp , 1983. - 83tr : hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.009060-009061, VNM.017840-017842 |
| 4 |  | Bệnh tụ huyết trùng gia súc-gia cầm / Phan Thanh Phượng . - H. : Nông nghiệp , 1986. - 27tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.010839, VNM.024380-024381 |
| 5 |  | Bệnh thối ấu trùng ong ở Việt Nam / Mai Anh, Chu Văn Đang . - H. : Nông nghiệp , 1984. - 64tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.009430-009431, VNM.019416-019418 |
| 6 |  | Một số bệnh quan trọng của vịt / Bêlo Tôt ; Dương Công Thuận (dịch) . - H. : Nông nghiệp , 1985. - 50tr ; 18cm Thông tin xếp giá: : VND.009421, VNM.019407-019408 |
| 7 |  | Thường thức về các bệnh thần kinh / Nguyễn Chương . - H. : Y học , 1985. - 79tr : hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.009339-009340, VNM.019393-019395 |
| 8 |  | Vữa xơ động mạch / Phạm Khuê . - H. : Y học , 1984. - 149tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.009260-009261, VNM.018090-018092 |
| 9 |  | Chronic and recurrent pain in children and adolescents : Progress in pain research and management : Vol.13 / Patrick J. McGrath, G.Allen Finley . - Seattle : Iasp Press , 1999. - IX, 275 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: : 600/A.000557 |
| 10 |  | Bách khoa thư bệnh học : T.1 . - H. : Trung tâm biên soạn từ điển bách khoa Việt Nam , 1991. - 378 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: : VVD.001833-001835, VVG00240.0001-0004 |
| 11 |  | Bệnh lợn ở Việt Nam / Trịnh Văn Thịnh . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1985. - 288tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 12 |  | Bệnh sinh sản của gia súc / Nguyễn Hữu Ninh, Bạch Đăng Phong . - H. : Nông nghiệp , 1979. - 238 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.006221-006222, VNM.001722-001726 |
| 13 |  | Kỹ thuật trồng khoai tây / Nguyễn Văn Thắng, Ngô Đức Thiện . - Tái bản lần 1 có sửa chữa và bổ sung. - H. : Nông nghiệp , 1984. - 136tr : minh họa ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.008725, VNM.015708-015709 |
| 14 |  | A magic ride in foozbah - land : An inside look at diabetes / Jean Bestchart . - New York : John Wiley & sons , 1995. - 48 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: : 600/A.000782 |
| 15 |  | Hỏi đáp về nuôi thỏ / Nguyễn Văn Hoàn . - H. : Nông nghiệp , 1981. - 106tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.000767, VNM.009371-009372 |
| 16 |  | Chuẩn đoán bệnh tiêu hóa gan - mật / Nguyễn Xuân Huyên . - H. : Y học , 1981. - 315tr : ảnh ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.001208-001209, VNM.010035-010037 |
| 17 |  | Tác động qua lại của thuốc : ý nghĩa lâm sàng về tác động qua lại của thuốc / Philip D. Hansten . - H. : Y học , 1987. - 175 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.011634, VNM.025642 |
| 18 |  | Khái luận về nhi khoa / Waldo E. Nelsol ; Dịch : Lương Sĩ Cần,.. . - H. : Y học , 1983. - 378tr : ảnh ; 28cm Thông tin xếp giá: : Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 19 |  | Cẩm nang phụ nữ : Chăm sóc sức khỏe và điều trị bệnh / Miriam Stoppard ; Dịch : Nguyễn Lân Đính,.. . - H. : Phụ nữ , 2002. - 398 tr ; 29 cm Thông tin xếp giá: : VVD.003679-003680, VVM.004263-004265 |
| 20 |  | Hướng dẫn điều trị và sử dụng thuốc : Dùng cho bác sỹ và dược sỹ tuyến cơ sở / Hoàng Tích Huyền (ch.b.), Lê Đức Chính, Phạm Gia Cường,.. . - Tái bản lần thứ 1. - H. : Y học , 1999. - 309tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.020949-020950, VNM.030459-030461 |
| 21 |  | Cẩm nang phòng ngừa và điều trị các bệnh phụ nữ / Đặng Thị Ngọc Trâm . - Đồng Nai : Tổng hợp , 2002. - 298 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: : VND.026636-026637, VNM.035332-035334 |
| 22 |  | Những bài thuốc dân gian chữa bệnh : Giới thiệu 25 cây thuốc nam dễ trồng, tiện sử dụng, công hiệu, dễ tìm / Vũ Thiếu Dân (b.s.) . - H. : Văn hoá Thông tin , 2001. - 222 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.026649-026650, VNM.035340-035342 |
| 23 |  | Sổ tay thú y / Bùi Trần Thi . - H. : Nông nghiệp , 19?. - 298tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.002593, VNM.012590 |
| 24 |  | Bệnh da liễu : T.1 . - H. : Y học , 1982. - 200tr: ảnh ; 24cm Thông tin xếp giá: : VVD.000158-000159, VVM.001130-001132 |