| 1 |  | Cambridge proficiency examination practice 2 : Tài liệu luyện thi chứng chỉ CPE / University of Cambridge ; Dịch : Nguyễn Trung Tánh,.. . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1997. - 212 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000125-000126, NNM.001036-001038 |
| 2 |  | Cambridge proficiency examination practice 2 : Tài liệu luyện thi chứng chỉ CPE / University of Cambridge ; Dịch : Nguyễn Trung Tánh,.. . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1997. - 212 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000125-000126, NNM.001036-001038 |
| 3 |  | Cambridge proficiency examination practice 3 : Tài liệu luyện thi chứng chỉ CPE / University of Cambridge ; Dịch : Nguyễn Trung Tánh,.. . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1997. - 220 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000127-000128, NNM.001039-001041 |
| 4 |  | Cambridge proficiency examination practice 3 : Tài liệu luyện thi chứng chỉ CPE / University of Cambridge ; Dịch : Nguyễn Trung Tánh,.. . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1997. - 220 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000127-000128, NNM.001039-001041 |
| 5 |  | Cambridge proficiency examination practice 4 : Tài liệu luyện thi chứng chỉ CPE / University of Cambridge ; Dịch : Nguyễn Trung Tánh,.. . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1997. - 212 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000129-000130, NNM.001042-001044 |
| 6 |  | Cambridge proficiency examination practice 4 : Tài liệu luyện thi chứng chỉ CPE / University of Cambridge ; Dịch : Nguyễn Trung Tánh,.. . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1997. - 212 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000129-000130, NNM.001042-001044 |
| 7 |  | Cambridge proficiency examination practice 5 : Tài liệu luyện thi chứng chỉ CPE / University of Cambridge ; Dịch : Nguyễn Trung Tánh,.. . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1997. - 224 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000131-000132, NNM.001045-001047 |
| 8 |  | Cambridge proficiency examination practice 5 : Tài liệu luyện thi chứng chỉ CPE / University of Cambridge ; Dịch : Nguyễn Trung Tánh,.. . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1997. - 224 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : N/400/A.000131-000132, NNM.001045-001047 |