Hướng dẫn: Sử dụng AND, OR, NOT để kết hợp điều kiện tìm kiếm. Ví dụ: python AND (machine OR deep) NOT beginner
Chưa có điều kiện tìm kiếm
-

Kết quả tìm kiếm

Tìm thấy  12  biểu ghi . Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tiếp tục tìm kiếm : Sắp xếp:
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 IELTS 14 academic with answers : Authentic practice tests . - New York : Cambridge University Press, 2019. - 141 p. ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: : 400/A.000436
  • 2 Cambridge English IELTS 12 academic with answers : Authentic examination papers . - New York : Cambridge University Press, 2017. - 136 p. ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: : 400/A.000434
  • 3 Cambridge English IELTS 13 academic with answers : Authentic examination papers . - New York : Cambridge University Press, 2018. - 140 p. ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: : 400/A.000435
  • 4 Basic IELTS listening: Consolidating your English ability, Improving your English listening skill, providing general knowledge, Developing your test - taking skill/ Li Ya Bin . - Tái bản. - Tp. Hồ Chí Minh: Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh; Công ty Nhân Trí Việt, 2018. - 190 tr; 26 cm + 1CD
  • Thông tin xếp giá: : 1CD/400/A.000384
  • 5 Reading for IELTS with answer key 4.5 - 6.0/ Sam McCarter, Norman Whitby . - London: Macmillan, 2014. - 96 tr; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: : 400/A.000373
  • 6 Basic IELTS speaking/ Zhang Juan, Alison Wong . - Tái bản. - Tp. Hồ Chí Minh: Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh; Công ty Nhân Trí Việt, 2020. - 204 tr; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: : 400/A.000376
  • 7 Speaking for IELTS/ Karen Kovacs . - Tp. Hồ Chí Minh: Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh; Công ty Nhân Trí Việt, 2020. - 144 tr ; 25 cm + 1 CD. - ( Collins English for exams )
  • Thông tin xếp giá: : 1CD/400/A.000383
  • 8 202 useful exercises for IELTS : Internation Edition / Garry Adams, Terry Peck . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2005. - 134 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/400/A.001699-001703, NVM.00228-00232
  • 9 How to prepare for IELTS : Tài liệu luyện thi IELTS đọc-viết-nghe-nói / Ray De Witt . - New edition. - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tổng hợp , 2004. - 125 tr ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: : NNG00226.0001-0025, NNM.002260-002264
  • 10 Action plan for IELTS : Last-minute preparation, practice test, self-study guide / Vanessa Jakeman, Clare McDowell . - New York : Cambridge University Press, 2006. - 123 p. ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: : 400/A.000433
  • 11 Passort to IELTS / Diana Hopkins, Mark Nettle ; Chú giải : Vũ Tài Hoa, Nguyễn Văn Phước . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2003. - 196 tr ; 21 cm
    12 Stydy english : Ielts preparation : Resource book : Series one / Anna Shymkiw, David larbalestier . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2002. - 311 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/400/A.002055
  •     Trang: 1