| 1 |  | Qui hoạch xây dựng các công trình phục vụ sản xuất ở hợp tác xã nông nghiệp : Trong bước quá độ chuyển từ sản xuất nhỏ lên sản xuất lớn XHCN / Phạm Trí Minh, Trần Hùng ; Nguyễn Văn Mấn (h.đ.) . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1979. - 239tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.006298-006299, VNM.020926-020933 |
| 2 |  | Những quy định của nhà nước về công tác quy hoạch, kế hoạch hóa, tài chính ngân sách và tổ chức bộ máy cấp huyện . - H. : Sự thật , 1979. - 8tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 3 |  | Quan hệ giữa quy hoạch vùng lãnh thổ và quy hoạch xây dựng đô thị / Hoàng Như Tiếp . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1978. - 291tr ; sơ đồ ; 24cm Thông tin xếp giá: : Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 4 |  | Quan hệ giữa quy hoạch vùng lãnh thổ và quy hoạch xây dựng đô thị / Hoàng Như Tiếp . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1978. - 291tr ; sơ đồ ; 24cm Thông tin xếp giá: : Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 5 |  | Giáo trình quy hoạch đô thị : Dùng đào tạo kỹ sư đô thị và kỹ sư xây dựng / Trần Hùng (b.s.) . - H. : Xây dựng , 1980. - 111tr ; 27cm Thông tin xếp giá: : Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 6 |  | Các tiêu chuẩn Việt Nam về quy hoạch xây dựng . - H. : Xây dựng , 2000. - 267 tr ; 31 cm Thông tin xếp giá: : VVD.004586-004588, VVG00473.0001-0010 |
| 7 |  | Solving sprawl : Models of smart grouth in communities across America / F. Kaid Benfield, Jutka Terris, Nancy Vorsanger . - Washington : Island press , 2001. - XII,199 tr ; 25 cm Thông tin xếp giá: : 300/A.000106 |
| 8 |  | Sổ tay hướng dẫn quy hoạch mạng lưới cấp thoát nước đô thị / Phan Tiến Tâm (ch.b.), Nguyễn Thị Thanh Hương . - H. : Xây dựng, 2020. - 120 tr. : hình vẽ, bảng ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.037783-037784, VNG02892.0001-0003 |
| 9 |  | Quy hoạch xây dựng và phát triển môi trường sinh thái đô thị - nông thôn / Lê Hồng Kế . - H. : Xây dựng, 2020. - 200 tr. : bảng, hình vẽ ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.037752-037753, VNG02885.0001-0003 |
| 10 |  | Bài giảng qui hoạch tuyến tính / Trần Túc . - H. : , 1997. - 109 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VNG01999.0001-0020 |