| 1 |  | Tiểu sử Phriđrich Angghen : T.1 . - H. : Sự Thật , 1978. - 329tr ; 19cm. - ( Tài liệu tham khảo nước ngoài ) Thông tin xếp giá: : Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 2 |  | Tú Xương. Tác phẩm - Giai thoại / B.s. : Nguyễn Văn Huyền (ch.b.), Đỗ Huy Vinh, Mai Anh Tuấn . - Hà Nam Ninh : Hội Văn học nghệ thuật Hà Nam Ninh , 1986. - 231tr ; 19cm. - ( Tủ sách quê hương ) Thông tin xếp giá: : VND.010932, VNM.024508-024509 |
| 3 |  | Tuyển tập Huy Cận : T.1 : Thơ . - H. : Văn học , 1986. - 295tr ; 19cm. - ( Văn học hiện đại Việt Nam ) Thông tin xếp giá: : VND.010940-010941, VNM.024510-024512 |
| 4 |  | Enxtơ Ten lơ man / Guynthơ Hoóc Sanxki . - H. : Sự thật , 1982. - 105tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 5 |  | W.E.B. Du Bois : Scholar and activist / Mark Stafford . - Rev.ed. - Philadelphia : Chelsea , 2005. - VII,118 tr ; 24 cm. - ( Black Americans of achievement ) Thông tin xếp giá: : 300/A.000121 |
| 6 |  | Dr. Charles Drew medical pioneer / Susan Whitehrst . - [S.l.] : The child's world , 2002. - 40 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: : 600/A.000146 |
| 7 |  | Biographical dictionary of modern Egypt / Arthur Goldschmidt Jr . - Boulder : Lyne Rienner , 2000. - X, 299 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: : 900/A.000172 |
| 8 |  | Which president killed a man? : Tantalizing trivia and fun facts about our chief executives and first ladies / James Humes . - Chicago : Contemporary , 2003. - XIII,242 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : 900/A.000122 |
| 9 |  | Red crow : Warrior chief / Hugh A. Dempsey . - 2nd ed. - [S.l.] : Fifth House , 1995. - XII, 283 tr ; 22 cm Thông tin xếp giá: : 900/A.000123 |
| 10 |  | World wars and the modern age / David C. King . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2005. - XII, 132 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: : 900/A.000153 |
| 11 |  | Cuộc đời chúng tôi : Tiểu sử Các Mác và Phri-đrích ăngghen / H-Ghem-Cốp . - H. : Sự thật , 1983. - 431 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.001913-001914, VND.009320-009322, VNM.011301-011303, VNM.017977-017981 |
| 12 |  | Bác Hồ trên đất nước Lênin / Hồng Hà . - H. : Thanh niên , 1980. - 326 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.000154-000155, VNM.000001-000008 |
| 13 |  | Khổng tử / Nguyễn Hiến Lê . - H. : Văn hoá , 1991. - 233 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.014729, VNM.027743-027744 |
| 14 |  | 450 nhân vật nổi tiếng thế giới qua mọi thời đại / Hứa Văn Ân . - Tp. Hồ Chí Minh : Văn nghệ Tp. Hồ Chí Minh , 2001. - 688 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: : VVD.003091-003092, VVM.003812 |
| 15 |  | Friđrich Enghen : T.1 : Tiểu sử / F.Ilitsốp, E.P. kanden, N.IU. Kôn Pinxki... ; Dịch : Đỗ Trần Đại,.. . - H. : Khoa học Xã hội , 1977. - 590 tr ; 19 cm |
| 16 |  | Hồ Chí Minh biên niên tiểu sử : T.2 : 1930-1945 / Đặng Xuân Kỳ (tổng ch.b.), Song Thành (phó tổng ch.b.).. . - H. : Chính trị Quốc gia , 1993. - 309 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.016225-016227 |
| 17 |  | Hồ Chí Minh biên niên tiểu sử : T.4 : 1946-1950 / Đặng Xuân Kỳ (tổng ch.b.), Song Thành (phó tổng ch.b.),.. . - H. : Chính trị Quốc gia , 1994. - 517 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.017174-017176 |
| 18 |  | Friđrich Enghen : Tiểu sử : T.1 / Friđrich Enghen, L.F. Ilíttôp, E.P. Kanđen, N.IU. Kônpinxki . - H. : Khoa học Xã hội , 1977. - 590 tr ; 19 cm |
| 19 |  | Mark Twain 1835-1910 / K.O. Piar ; Thu Thủy (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 1987. - 141tr ; 19cm. - ( Tủ sách danh nhân ) Thông tin xếp giá: : Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 20 |  | Thạch Lam những tác phẩm tiêu biểu / Nguyễn Thành Thi (sưu tầm, tuyển chọn, giới thiệu) . - H. : Giáo dục , 2000. - 235tr : kí họa chân dung ; 24cm Thông tin xếp giá: : VVD.004815-004816, VVM.004856-004858 |
| 21 |  | Lưu Trọng Lư, Tế Hanh, Đoàn Văn Cừ, Anh Thơ / Lâm Quế Phong (s.t. & b.s.) . - Tp. Hồ Chí Minh : Văn nghệ , 1998. - 222tr ; 19cm. - ( Tủ sách văn học trong nhà trường ) Thông tin xếp giá: : VND.029793-029802, VNM.037948-037957 |
| 22 |  | The inextinguishable symphony : A true story of music and love in Nazi Germany / Martin Goldsmith . - New York : John Wiley & Sons , 2000. - 346 tr ; 22 cm Thông tin xếp giá: : 900/A.000179 |
| 23 |  | N.C. Crupxcaia kể chuyện về V.I. Lênin / N.C. Crupxcaia ; Võ Trí Hữu (dịch) . - H. : Giáo dục , 1984. - 108tr ; 20cm Thông tin xếp giá: : VND.007832-007834, VNM.014801-014807 |
| 24 |  | Nguyễn Trãi. Thân thế và sự nghiệp . - H. : Khoa học Xã hội , 1980. - 119tr : ảnh ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.006927 |